Sale!

Van bi vi sinh nối clamp chất lượng, hàng có sẵn

Giá gốc là: 195.000 ₫.Giá hiện tại là: 185.000 ₫.

+ Free Shipping
  • Kích thước: DN15 – DN100 và 1” – 4”
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, ISO, 3A
  • Chất liệu: SUS304, SUS316L
  • Áp suất: 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: max 200 độ C
  • Gioăng: PTFE, EPDM,…
  • Môi trường làm việc: nước, nước thải, hoá chất, thực phẩm, dược phẩm,…
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Trong các dòng van bi inox vi sinh thì van bi vi sinh nối clamp được sử dụng phổ biến hơn cả. Vậy van bi vi sinh 2 đầu clamp là gì? Các đặc điểm chung về dòng van này như thế nào? Nó được ứng dụng trong đời sống ra sao? Cùng Iteka tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Van bi vi sinh nối clamp là gì?

Van bi vi sinh nối clamp, hay còn gọi là van khóa vi sinh clamp, là một loại phụ kiện đường ống dùng để đóng mở và điều chỉnh dòng lưu chất bên trong hệ thống ống. Điểm khác biệt so với van bi công nghiệp thông thường là toàn bộ bề mặt của van, cả mặt trong lẫn mặt ngoài, đều được đánh bóng đạt chuẩn vi sinh. Nhờ bề mặt nhẵn mịn này, lưu chất khi đi qua van không bị đọng lại thành mảng bám, hạn chế nguy cơ tích tụ cặn bẩn hay vi khuẩn theo thời gian.

Cũng chính nhờ đặc tính này, van bi vi sinh nối clamp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống đòi hỏi tiêu chuẩn sạch sẽ, vô trùng nghiêm ngặt như ngành thực phẩm, dược phẩm, lọc nước, hóa chất…

Van bi vi sinh nối clamp là gì?
Van bi vi sinh nối clamp là gì?

2. Cấu tạo van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp có cấu tạo gồm 5 bộ phận chính: thân van, bi van, trục van, gioăng làm kín và tay gạt.

  • Thân van: Thân van là bộ phận bao phủ bên ngoài, thường được ghép từ 2 mảnh liên kết với nhau bằng phương pháp hàn. Hai đầu thân van là mặt clamp, dùng để kết nối nhanh với đường ống. Khác với van bi công nghiệp thông thường, thân van bi vi sinh được đánh bóng cả bề mặt bên trong lẫn bên ngoài. Đây là phần trực tiếp tiếp xúc với lưu chất nên độ nhẵn bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạn chế bám cặn và tích tụ vi khuẩn.
  • Bi van: Bi van là một quả bi rỗng, được khoét lỗ xuyên tâm, lắp phía trong thân van và gắn liền với trục van. Khi trục xoay, lỗ khoét trên bi sẽ thẳng hàng hoặc lệch khỏi hướng dòng chảy, từ đó đóng, mở hoặc điều chỉnh lượng lưu chất đi qua thân van. Người vận hành có thể giữ bi van tại các góc trung gian để điều tiết lưu lượng tương đối theo nhu cầu sử dụng.
  • Trục van: Trục van là bộ phận có dạng hình trụ thẳng đứng, một đầu liên kết với bi van, đầu còn lại nối với tay gạt. Trục van làm nhiệm vụ truyền lực từ tay gạt xuống bi van. Khi người vận hành xoay tay gạt, trục van sẽ quay và kéo bi van chuyển động theo để thực hiện quá trình đóng, mở hoặc điều chỉnh dòng chảy.
  • Gioăng làm kín: Gioăng được lắp ở hai bên bi van, có nhiệm vụ làm kín khoảng tiếp xúc giữa bi van và thân van, hạn chế lưu chất rò rỉ trong quá trình vận hành. Vật liệu gioăng thường sử dụng là PTFE, còn được gọi là Teflon. PTFE có hệ số ma sát thấp, khả năng kháng nhiều loại hóa chất và ít bám dính, nhờ đó giúp bi van chuyển động ổn định và duy trì khả năng làm kín trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
  • Tay gạt: Tay gạt là bộ phận điều khiển trực tiếp quá trình đóng, mở van. Người vận hành chỉ cần xoay tay gạt trong hành trình 90°. Khi tay gạt nằm song song với đường ống, lỗ xuyên tâm của bi van thẳng với hướng dòng chảy và van ở trạng thái mở. Khi tay gạt nằm vuông góc với đường ống, phần đặc của bi van chặn đường lưu chất và van ở trạng thái đóng. Tay gạt cũng có thể được giữ tại một số góc trung gian để điều chỉnh lưu lượng tương đối.

3. Cơ chế hoạt động van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh 2 đầu clamp hoạt động dựa trên nguyên lý xoay bi van để tạo hoặc chặn khoảng trống cho lưu chất đi qua. Tùy theo góc xoay của tay gạt, van có thể mở hoàn toàn, đóng hoàn toàn hoặc điều tiết lưu lượng ở mức trung gian.

  • Mở van hoàn toàn: Người vận hành xoay tay gạt để truyền động xuống trục van. Trục xoay kéo theo bi van xoay một góc 90 độ, khiến lỗ khoét xuyên tâm trên bi van thẳng hàng với trục ống, tạo thành khoảng trống thông suốt trong thân van. Khi đó, van mở hoàn toàn, lưu chất di chuyển tự do từ ống dẫn qua van và sang đoạn đường ống tiếp theo mà gần như không bị cản trở.
  • Đóng van hoàn toàn: Người vận hành xoay tay gạt theo chiều ngược lại, đưa lỗ khoét trên bi van về vị trí vuông góc với trục ống. Lúc này, phần đặc của bi van chắn ngang dòng chảy, bịt kín hoàn toàn lối đi và ngăn không cho lưu chất tiếp tục di chuyển qua van.
  • Điều tiết lưu lượng dòng chảy: Ngoài hai trạng thái đóng và mở hoàn toàn, van bi vi sinh còn cho phép điều chỉnh lưu lượng ở mức trung gian. Khi xoay tay gạt một góc bất kỳ trong khoảng từ 0 đến 90 độ, lỗ khoét trên bi van chỉ trùng một phần với trục ống, tạo ra tiết diện lưu thông nhỏ hơn so với khi mở hoàn toàn. Nhờ đó, lưu lượng dòng chảy đi qua van được thu hẹp tương ứng với góc xoay. Lỗ lưu thông càng bị che khuất thì lưu lượng đi qua van càng giảm.

Lưu ý khi vận hành: Việc điều tiết lưu lượng bằng cách giữ tay gạt ở góc trung gian có thể thực hiện trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu duy trì liên tục, bi van và gioăng PTFE có thể chịu áp lực và mài mòn không đều tại vị trí tiếp xúc. Với hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng chính xác và thường xuyên, nên sử dụng loại van điều tiết chuyên dụng.

Cơ chế hoạt động van bi vi sinh nối clamp
Cơ chế hoạt động van bi vi sinh nối clamp

4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp được sản xuất với nhiều kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn kết nối khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu lắp đặt trong các hệ thống đường ống vi sinh. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời size danh nghĩa, đường kính mặt clamp, đường kính lưu thông, chiều dài thân van, vật liệu inox và điều kiện vận hành thực tế.

Việc chỉ lựa chọn theo tên size có thể dẫn đến nhầm lẫn, đặc biệt khi hệ thống sử dụng các tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO hoặc 3A. Cùng một kích thước danh nghĩa nhưng đường kính ống và mặt clamp có thể khác nhau tùy theo từng tiêu chuẩn.

4.1. Thông số kỹ thuật chung

Van bi vi sinh nối clamp có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Kích thước: DN15 đến DN100 hoặc từ 1 inch đến 4 inch.
  • Tiêu chuẩn kết nối: DIN, SMS
  • Kiểu kết nối: Hai đầu nối nhanh clamp.
  • Vật liệu: SUS304 hoặc SUS316L.
  • Gioăng làm kín: PTFE.
  • Cơ chế vận hành: Tay gạt thủ công, đóng mở bằng cách xoay trong hành trình 90 độ.
  • Áp suất làm việc tối đa: 10 bar.
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 180°C.
  • Bề mặt: Được gia công và đánh bóng nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện cho việc vệ sinh.
  • Môi trường làm việc: Nước sạch, nước thải, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các loại hóa chất tương thích với inox cùng gioăng PTFE.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

4.2. Bảng kích thước van bi vi sinh nối clamp

Bảng kích thước dưới đây thể hiện các thông số cơ bản của một số size van bi vi sinh nối clamp thông dụng:

Bản vẽ kích thước van bi vi sinh nối clamp
Bản vẽ kích thước van bi vi sinh nối clamp
Size D D1 D2 L
1/2″ Ø22 50,5 19 102
3/4″ Ø28 50,5 25 115
1″ Ø35 50,5 32 119
1,5″ Ø41 50,5 38 115
2″ Ø54 64 51 155
2,5″ Ø67 77,5 63 163
3″ Ø80 91 76 198

Trong đó:

  • Size: Kích thước danh nghĩa của van.
  • D: Đường kính ngoài của phần ống hoặc cổ đầu nối.
  • D1: Đường kính ngoài của mặt clamp.
  • D2: Đường kính trong của lỗ lưu thông.
  • L: Chiều dài tổng thể của van.
  • Đơn vị: mm.

Lưu ý: Bảng kích thước trên mang tính chất tham cho một dòng sản phẩm cụ thể. Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu chính xác đường kính ngoài của ống, đường kính mặt clamp, chiều dài lắp đặt và tiêu chuẩn đang sử dụng để bảo đảm van lắp vừa với hệ thống.

5. Ưu điểm và nhược điểm của van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp sở hữu nhiều ưu điểm giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành vi sinh, nhưng cũng có một số hạn chế cần lưu ý tùy theo tính chất lưu chất và yêu cầu vận hành thực tế.

5.1. Ưu điểm

Nhờ được chế tạo từ inox và có thiết kế phù hợp với hệ thống vi sinh, van bi vi sinh nối clamp mang lại các ưu điểm sau:

  • Dễ vận hành và tháo lắp: Người vận hành chỉ cần xoay tay gạt để đóng hoặc mở van. Kết nối clamp cho phép tháo van ra khỏi đường ống nhanh chóng để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế mà không cần sử dụng dụng cụ chuyên dụng.
  • Chịu nhiệt, chịu áp suất và chống ăn mòn tốt: Nhờ được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, van có thể hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ và áp suất tương đối cao. Vật liệu inox cũng có khả năng chống lại axit loãng, kiềm loãng và nhiều loại hóa chất có tính ăn mòn nhẹ.
  • Khả năng chống gỉ tốt: Bề mặt inox hình thành lớp màng oxit thụ động có khả năng tự tái tạo khi xuất hiện các vết trầy xước nhẹ. Nhờ đó, van duy trì khả năng chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong điều kiện sử dụng phù hợp.
  • Độ bền cao và đáp ứng yêu cầu vệ sinh: Van có cấu tạo tương đối đơn giản, ít chi tiết chuyển động và ít bộ phận hao mòn. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
  • Độ bóng bề mặt cao: Bề mặt bên trong và bên ngoài van được gia công, đánh bóng nhẵn nhằm hạn chế lưu chất, cặn bẩn và vi sinh vật bám lại trong quá trình vận hành.
  • Phù hợp với nhiều điều kiện làm việc: Van có thể sử dụng trong các hệ thống có áp suất, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh khác nhau khi vật liệu thân van cùng gioăng PTFE tương thích với môi trường thực tế.

5.2. Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm trên, van bi vi sinh nối clamp vẫn còn một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lắp đặt:

  • Không thích hợp với chất lỏng quá đặc hoặc có độ nhớt cao: Lưu chất đặc, sệt có thể bị giữ lại trong khoang rỗng của bi van, gây khó khăn cho quá trình vệ sinh và ảnh hưởng đến khả năng làm kín của gioăng.
  • Không phù hợp với lưu chất chứa nhiều cặn rắn hoặc hạt lơ lửng: Hạt rắn có thể lọt vào khe hở giữa bi van và gioăng, làm kẹt bi, xước bề mặt tiếp xúc hoặc khiến van bị rò rỉ sau một thời gian vận hành.
  • Không nên sử dụng để điều tiết lưu lượng chính xác trong thời gian dài: Van có thể giữ tay gạt ở góc trung gian để giảm lưu lượng. Tuy nhiên, việc duy trì trạng thái mở một phần trong thời gian dài có thể làm gioăng và bề mặt bi van bị mài mòn không đều, từ đó ảnh hưởng đến độ kín khi van đóng hoàn toàn.
Ưu điểm và nhược điểm của van bi vi sinh nối clamp
Ưu điểm và nhược điểm của van bi vi sinh nối clamp

6. Ứng dụng của van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp được sử dụng tại nhiều vị trí cần đóng mở nhanh, độ kín tốt và thuận tiện tháo lắp vệ sinh, cụ thể:

  • Sử dụng trong dây chuyền sản xuất sữa, bia, rượu, nước giải khát, nước trái cây và nước tinh khiết.
  • Lắp trên đường ống cấp nguyên liệu, đường chuyển sản phẩm và đường hồi lưu trong hệ thống thực phẩm.
  • Dùng tại đầu vào, đầu ra của bồn chứa, bồn phối trộn và thiết bị chế biến.
  • Lắp trước và sau máy bơm, bộ lọc hoặc thiết bị cần cô lập để bảo trì.
  • Sử dụng trong hệ thống sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học với lưu chất phù hợp.
  • Dùng cho đường ống dẫn nước RO, nước DI, nước sạch và nước phục vụ sản xuất.
  • Lắp trên các tuyến dẫn axit loãng, kiềm loãng, dung môi và hóa chất tương thích với inox cùng gioăng PTFE.
  • Sử dụng trong hệ thống vệ sinh CIP để đóng mở đường cấp nước nóng, dung dịch tẩy rửa hoặc đường hồi.
  • Dùng tại các đường ống phân nhánh, đường lấy mẫu và vị trí xả lưu chất.
  • Phù hợp với lưu chất dạng lỏng, ít cặn, không chứa nhiều hạt rắn và có độ nhớt không quá cao.
Ứng dụng của van bi vi sinh nối clamp
Ứng dụng của van bi vi sinh nối clamp

7. So sánh van bi vi sinh nối clamp với van bướm vi sinh nối clamp

Tiêu chí Van bi vi sinh nối clamp Van bướm vi sinh nối clamp
Bộ phận điều khiển dòng chảy Bi van rỗng, khoét lỗ xuyên tâm Đĩa van hình tròn, dẹt, dạng cánh bướm
Cơ chế đóng/mở Xoay bi van 90° để lỗ xuyên tâm thẳng hàng hoặc nằm vuông góc với trục ống Xoay đĩa van từ 0 đến 90° để đĩa nằm song song hoặc vuông góc với dòng chảy
Khả năng điều tiết lưu lượng Khó căn chỉnh chính xác, thường dùng chủ yếu để đóng hoặc mở dòng chảy Điều tiết lưu lượng tốt hơn, phổ biến cho mục đích kiểm soát lưu lượng tương đối
Khả năng chịu nhiệt MAX 180°C MAX 150°C
Phù hợp với lưu chất có hàm lượng rắn Kém Kém
Phù hợp với kích thước đường ống Đa dạng kích thước, nhưng trọng lượng và giá thành tăng đáng kể ở các size lớn Phù hợp với nhiều kích thước đường ống, có lợi thế về trọng lượng và không gian lắp đặt ở các size lớn
Vệ sinh, bảo trì đối với loại 2 mảnh hàn Khó vệ sinh sâu bên trong, khi cần kiểm tra bi van hoặc gioăng phải tháo cả cụm van khỏi đường ống Dễ vệ sinh hơn nhờ kết cấu đơn giản, thân van mỏng và ít chi tiết bên trong
Vận hành ở vị trí khó tiếp cận hoặc trên cao Khó thao tác hơn và tốn nhân công nếu sử dụng tay gạt thủ công Tương tự, người vận hành vẫn phải tiếp cận trực tiếp nếu sử dụng tay gạt hoặc tay rút
Giá thành Thấp hơn Cao hơn

8. Lưu ý khi chọn van bi vi sinh nối clamp

Khi lựa chọn van bi vi sinh nối clamp, cần kiểm tra đúng các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt và vận hành:

  • Chọn đúng kích thước và tiêu chuẩn: Cần xác định size DN hoặc inch, đường kính mặt clamp và tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO hoặc 3A để tránh mua nhầm.
  • Lựa chọn đúng vật liệu: Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm và đồ uống. Inox 316L phù hợp hơn với hóa chất, dung dịch chứa muối hoặc môi trường ăn mòn.
  • Kiểm tra áp suất và nhiệt độ: Không sử dụng van vượt quá áp suất 10 bar và nhiệt độ tối đa theo thông số của sản phẩm.
  • Xác định tính chất lưu chất: Van phù hợp với chất lỏng ít cặn và độ nhớt không quá cao. Không nên dùng cho lưu chất chứa nhiều hạt rắn vì dễ làm kẹt bi và hỏng gioăng.
  • Không dùng để điều tiết liên tục: Van bi phù hợp nhất với chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn. Giữ van ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài có thể làm gioăng PTFE mòn không đều.
  • Lắp gioăng và cùm clamp đúng vị trí: Hai mặt clamp phải đồng tâm, gioăng nằm đúng giữa và cùm chỉ cần siết đủ chặt để tránh làm biến dạng gioăng.
  • Chừa không gian vận hành: Cần bảo đảm tay gạt có đủ khoảng trống để xoay hết hành trình 90 độ.
  • Kiểm tra định kỳ: Khi van khó xoay, đóng không kín hoặc xuất hiện rò rỉ, cần tháo van kiểm tra bi van và gioăng, không nên cố dùng lực để vận hành.
Lưu ý khi chọn van bi vi sinh nối clamp
Lưu ý khi chọn van bi vi sinh nối clamp

9. Địa chỉ cung cấp van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp cần được lựa chọn đúng kích thước đường ống, tiêu chuẩn kết nối, vật liệu thân van và điều kiện làm việc. Hai sản phẩm cùng ghi một size danh nghĩa nhưng thuộc tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO hoặc 3A có thể khác nhau về đường kính ống và mặt clamp. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số hoặc hình ảnh van cũ trước khi đặt mua.

ITEKA cầu lắp mới, thay thế và bảo trì trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý nước và hóa chất phù hợp.

Khách hàng khi đặt mua van bi vi sinh nối clamp tại ITEKA được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn đúng size DN hoặc inch theo đường kính ống thực tế.
  • Hỗ trợ đối chiếu tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO và 3A.
  • Cung cấp van bằng inox SUS304 hoặc SUS316L theo yêu cầu sử dụng.
  • Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành.
  • Đối chiếu kích thước theo hình ảnh, mẫu van cũ hoặc số đo mặt clamp.
  • Cung cấp đồng bộ gioăng, cùm kẹp và đầu ferrule clamp.
  • Hàng có sẵn tại kho Hà Nội, hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
  • Cung cấp CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
  • Báo giá nhanh theo kích thước, vật liệu và số lượng đặt mua.

Ngoài van bi vi sinh nối clamp, ITEKA còn cung cấp van bướm vi sinh, van màng, van một chiều, van điều khiển khí nén, ống inox vi sinh và các loại phụ kiện clamp. Việc lựa chọn đồng bộ van, gioăng, cùm và ferrule giúp hạn chế sai lệch kích thước và thuận tiện hơn khi lắp đặt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

8. Câu hỏi thường gặp về van bi vi sinh nối clamp

Van bi vi sinh nối clamp được chọn theo size inch hay DN?
Van có thể được gọi theo size inch hoặc DN tùy tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt hàng, nên cung cấp thêm đường kính ngoài của ống và đường kính mặt clamp để tránh nhầm kích thước.

Van tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO và 3A có lắp thay thế cho nhau được không?
Không phải mọi kích thước đều có thể lắp thay thế trực tiếp. Các tiêu chuẩn có thể khác nhau về đường kính ống, mặt clamp và gioăng. Cần đối chiếu kích thước thực tế trước khi đặt mua.

Nên chọn van inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm, đồ uống và môi trường ít ăn mòn. Inox 316L phù hợp hơn với dược phẩm, dung dịch chứa muối, clorua hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao hơn.

Van bi vi sinh nối clamp chịu được áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa tham khảo của sản phẩm là 10 bar. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào kích thước van, nhiệt độ, lưu chất và thông số của từng model.

Van có sử dụng được ở nhiệt độ 180°C không?
180°C là mức nhiệt độ tối đa tham khảo theo cấu hình sản phẩm. Không nên mặc định van có thể vận hành liên tục ở nhiệt độ này trong mọi điều kiện. Cần kiểm tra đồng thời áp suất, thời gian tiếp xúc và đặc tính lưu chất.

Van bi vi sinh có điều chỉnh lưu lượng được không?
Van có thể mở một phần để giảm lưu lượng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, van bi phù hợp nhất với chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn, không nên dùng để điều tiết chính xác và liên tục.

Van có phù hợp với lưu chất đặc hoặc chứa cặn không?
Van phù hợp hơn với chất lỏng sạch, ít cặn và có độ nhớt không quá cao. Lưu chất quá đặc hoặc chứa nhiều hạt rắn có thể đọng trong khoang bi, làm kẹt van hoặc gây mòn gioăng PTFE.

Gioăng PTFE có chịu được hóa chất không?
PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và ít bám dính. Tuy nhiên, cần kiểm tra sự tương thích theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc cụ thể.

Khi nào cần thay gioăng van bi?
Nên thay gioăng khi van đóng không kín, tay gạt trở nên quá nặng, xuất hiện rò rỉ hoặc gioăng bị mòn, xước và biến dạng. Không nên tiếp tục dùng lực lớn để xoay tay gạt khi van bị kẹt.

Van đóng rồi nhưng vẫn bị rò rỉ do đâu?
Nguyên nhân thường do cặn bẩn mắc giữa bi van và gioăng, bề mặt bi bị xước, gioăng PTFE bị mòn hoặc tay gạt chưa đóng hết hành trình. Cần tháo van để kiểm tra và vệ sinh thay vì tiếp tục siết hoặc ép tay gạt.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bi vi sinh nối clamp chất lượng, hàng có sẵn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart