MỤC LỤC
1. Mặt bích inox là gì và vì sao được dùng nhiều trong hệ thống đường ống?
Mặt bích inox là phụ kiện kết nối dạng đĩa tròn, dùng để liên kết đường ống với van, máy bơm, đồng hồ đo, bồn chứa hoặc các thiết bị công nghiệp khác. Trên thân mặt bích thường có lỗ tâm để lưu chất đi qua và các lỗ bu lông xung quanh để cố định hai đầu kết nối. Với những vị trí cần bịt kín đầu ống, đầu chờ hoặc cô lập một đoạn tuyến, mặt bích sẽ được thiết kế dạng đặc và thường gọi là mặt bích mù.
Kết nối mặt bích hoạt động dựa trên sự ép kín giữa hai mặt bích thông qua gioăng làm kín và bộ bu lông siết chặt. Trong đó, gioăng là chi tiết trực tiếp ngăn rò rỉ, còn mặt bích và bu lông tạo lực ép để gioăng bám đều lên bề mặt tiếp xúc. Vì vậy, độ kín của mối nối không chỉ phụ thuộc vào chất lượng mặt bích, mà còn phụ thuộc vào việc chọn đúng gioăng, đúng tiêu chuẩn, đúng cấp áp lực và siết bu lông đều lực khi lắp đặt.
Mặt bích inox được dùng nhiều trong hệ thống đường ống vì kiểu kết nối này vừa chắc chắn, vừa thuận tiện khi cần tháo lắp. Ở các vị trí như van, bơm, đồng hồ đo hoặc thiết bị lọc, người vận hành có thể tháo bu lông để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế thiết bị mà không cần cắt phá đường ống. Điều này giúp quá trình bảo trì nhanh hơn, giảm thời gian dừng hệ thống và hạn chế ảnh hưởng đến các đoạn ống xung quanh.

2. Vật liệu ảnh hưởng thế nào đến chất lượng của mặt bích inox?
Vật liệu là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tuổi thọ của mặt bích inox trong quá trình sử dụng. Một sản phẩm được gia công từ vật liệu tốt sẽ có khả năng chịu áp lực ổn định, hạn chế cong vênh, nứt gãy và chống ăn mòn hiệu quả hơn trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Ngược lại, nếu sử dụng vật liệu kém chất lượng, mặt bích rất dễ bị oxy hóa, giảm độ kín kết nối và xuống cấp sau thời gian ngắn vận hành.
2.1. Ưu điểm vượt trội của thép không gỉ trong sản xuất mặt bích
Thép không gỉ (inox) hiện là vật liệu được ưu tiên sử dụng nhiều nhất trong sản xuất mặt bích nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Bề mặt inox có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế tình trạng gỉ sét sau thời gian dài sử dụng và vẫn giữ được độ sáng đẹp trong quá trình vận hành.
Ngoài ra, inox còn có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và khả năng chịu nhiệt khá tốt, giúp mặt bích hoạt động ổn định trong thời gian dài mà ít bị biến dạng. Đây cũng là lý do mặt bích inox ngày càng được sử dụng phổ biến hơn nhờ tuổi thọ cao, độ bền ổn định và hạn chế chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Hiện nay, inox 304 và inox 316 là hai loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất mặt bích inox. Trong đó, inox 316 được bổ sung thêm thành phần Molypden (Mo) nên có khả năng chống ăn mòn và chống hóa chất tốt hơn đáng kể so với inox 304, đặc biệt trong môi trường có độ mặn hoặc hóa chất mạnh.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| Thành phần nổi bật | Không chứa Molypden | Có chứa Molypden (Mo) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt hơn, đặc biệt trong môi trường hóa chất và nước muối |
| Khả năng chịu nhiệt | Khá tốt | Tốt hơn |
| Độ bền sử dụng | Cao | Cao hơn |
| Giá thành | Phổ biến, hợp lý | Cao hơn |
| Môi trường phù hợp | Môi trường thông thường | Môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao |
2.2. Gioăng làm kín ảnh hưởng thế nào đến chất lượng kết nối?
Bên cạnh vật liệu inox, gioăng làm kín cũng là bộ phận ảnh hưởng lớn đến chất lượng kết nối của mặt bích. Gioăng có nhiệm vụ tạo độ kín giữa hai bề mặt lắp ghép, giúp hạn chế tình trạng rò rỉ lưu chất hoặc thất thoát áp suất trong quá trình hoạt động.
Hiện nay, hai loại được sử dụng phổ biến nhất là gioăng cao su mặt bích (EPDM) và gioăng mặt bích Teflon (PTFE). Mỗi loại sẽ có đặc điểm và khả năng làm việc khác nhau tùy theo điều kiện sử dụng thực tế.
Ngoài ra, ron cao su mặt bích hiện nay cũng được chia thành 2 dạng phổ biến gồm loại E (có lỗ bulong) và loại F (không có lỗ bulong). Trong đó, loại E giúp cố định ron tốt hơn khi lắp đặt, còn loại F thường được sử dụng cho các kiểu kết nối yêu cầu phần ron nằm gọn bên trong mặt bích.
| Tiêu chí | Gioăng cao su mặt bích (EPDM) | Gioăng mặt bích Teflon (PTFE) |
|---|---|---|
| Khả năng làm kín | Tốt trong điều kiện thông thường | Ổn định và kín hơn trong môi trường yêu cầu kỹ thuật cao |
| Nhiệt độ làm việc | Max 120°C | Max 260°C |
| Khả năng chống hóa chất | Khá tốt | Chống hóa chất rất tốt |
| Độ bền sử dụng | Đàn hồi tốt, độ bền khá cao | Độ bền cao, ít bị lão hóa |
| Giá thành | Hợp lý, phổ biến | Cao hơn |

3. Các loại mặt bích inox thường gặp và cách nhận biết
Mặt bích inox có nhiều loại khác nhau, nếu chỉ nhìn qua hình dáng bên ngoài sẽ rất dễ nhầm lẫn. Nhiều loại đều có dạng đĩa tròn, có lỗ bu lông xung quanh, nhưng lại khác nhau về bề mặt làm kín, công dụng sử dụng, cách kết nối với đường ống và tiêu chuẩn lắp đặt.
Khi lựa chọn mặt bích inox, người mua không nên chỉ dựa vào kích thước DN. Một mặt bích muốn lắp đúng hệ thống cần xác định đủ các yếu tố như vật liệu inox 304 hay inox 316, kiểu bích, tiêu chuẩn BS, JIS, DIN, ANSI, cấp áp lực, số lỗ bu lông, đường kính vòng tâm lỗ và kiểu kết nối hàn hoặc ren. Đây là các thông tin quyết định mặt bích có lắp vừa, kín và vận hành ổn định hay không.
3.1. Phân biệt theo bề mặt làm kín
Bề mặt làm kín là phần tiếp xúc trực tiếp với gioăng khi hai mặt bích được siết chặt bằng bu lông. Đây là khu vực ảnh hưởng lớn đến khả năng ngăn rò rỉ của mối nối, đặc biệt trong các hệ thống có áp lực làm việc khác nhau.
Mặt bích inox có gờ RF
Mặt bích inox có gờ – Raised Face Flange, có phần gờ nhô lên bao quanh lỗ tâm. Phần gờ này là điểm ép chính lên gioăng khi lắp đặt, giúp lực siết được tập trung vào vùng làm kín.
Nhờ khả năng tập trung lực ép tốt, mặt bích RF thường được dùng cho các vị trí cần độ kín cao hơn. Khi chọn loại này, cần chú ý đồng bộ đúng gioăng và mặt bích đối ứng. Nếu phần gờ không ép đều lên gioăng, mối nối có thể bị xì dù mặt bích vẫn đúng kích thước.

Mặt bích phẳng inox FF
Mặt bích phẳng – Flat Face Flange, có bề mặt tiếp xúc phẳng hoàn toàn, không có gờ nhô lên như RF. Khi siết bu lông, lực kẹp được phân bố đều trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc.
Loại này phù hợp với các vị trí không yêu cầu áp lực quá cao hoặc thiết bị có mặt kết nối phẳng tương ứng. Tuy nhiên, FF không tạo lực ép tập trung như RF, vì vậy không nên dùng thay thế cho RF nếu hệ thống cần khả năng chặn áp tốt hơn.

3.2. Phân biệt theo chức năng
Nếu xét theo chức năng sử dụng, mặt bích inox có thể chia thành hai nhóm dễ nhận biết nhất là mặt bích mù và mặt bích rỗng. Một loại dùng để bịt kín, một loại dùng để cho lưu chất đi qua và kết nối các thiết bị trong hệ thống.
Mặt bích mù inox
Mặt bích mù inox, tên đầy đủ là Blind Flange, là loại mặt bích có phần tâm đặc kín, không có lỗ cho lưu chất đi qua. Xung quanh mặt bích vẫn có các lỗ bu lông để bắt vào đầu chờ, đầu ống hoặc mặt bích đối ứng.
Loại này thường được dùng để bịt kín đầu ống, đầu thiết bị hoặc vị trí chờ trên hệ thống. Khi cần mở rộng tuyến ống, người vận hành chỉ cần tháo mặt bích mù ra rồi kết nối thêm đường ống hoặc thiết bị mới. Vì phải chặn trực tiếp áp lực từ bên trong, mặt bích mù cần được chọn đúng tiêu chuẩn, đúng DN, đúng độ dày và đúng cấp áp lực.

Mặt bích rỗng inox
Mặt bích rỗng inox là loại có lỗ tâm để lưu chất đi qua. Đây là nhóm dùng để kết nối ống với ống, ống với van, máy bơm, đồng hồ đo hoặc các thiết bị công nghiệp khác.
Tùy theo cách liên kết với đường ống, mặt bích rỗng sẽ được chia tiếp thành nhiều kiểu như hàn trượt SO, hàn cổ WN, hàn bọc đúc SW, mặt bích ren TF và mặt bích cổ xoay LJ. Đây là nhóm cần phân biệt kỹ vì mỗi kiểu có cách lắp đặt và khả năng chịu lực khác nhau.

3.3. Phân biệt theo kiểu kết nối với đường ống
Kiểu kết nối cho biết mặt bích được gắn với đường ống bằng cách nào. Có loại dùng phương pháp hàn, có loại dùng ren, cũng có loại cần kết hợp thêm Stub End để tạo độ linh hoạt khi lắp đặt.
Mặt bích hàn trượt
Mặt bích hàn trượt – Slip-on Flange, có lỗ tâm để đầu ống luồn vào bên trong. Sau khi căn chỉnh đúng vị trí, ống sẽ được hàn cố định với mặt bích tại các điểm tiếp xúc bên trong và bên ngoài.
Ưu điểm của SO là dễ thi công, dễ căn chỉnh và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống inox công nghiệp. Đây là lựa chọn hợp lý khi hệ thống cần kết nối chắc chắn nhưng không yêu cầu kết cấu cổ bích như mặt bích hàn cổ.

Mặt bích hàn cổ
Mặt bích hàn cổ – Welding Neck Flange, có phần cổ nhô lên và được hàn trực tiếp với đầu ống bằng mối hàn vát mép. Phần cổ này giúp mối nối phân tán lực tốt hơn, nhờ đó kết nối ổn định hơn trong các điều kiện làm việc nặng hơn.
So với mặt bích hàn trượt, WN yêu cầu thi công chính xác hơn nhưng có độ bền kết nối tốt hơn. Loại này thường được chọn cho các hệ thống có áp suất lớn hoặc vị trí cần độ chắc chắn cao.

Mặt bích hàn bọc đúc
Mặt bích hàn bọc đúc – Socket Weld Flange, có phần lỗ kết nối lớn hơn khoảng 1.5 mm so với đường kính ngoài của ống để đầu ống có thể đưa vào bên trong mặt bích. Ở mặt còn lại, lỗ được thu về bằng đường kính trong của ống để ống không xuyên qua hoàn toàn.
Khi lắp đặt, đầu ống được đưa vào trong mặt bích và chừa khoảng cách với phần bọc đúc khoảng 1/16 inch, tương đương khoảng 1.6 mm. Sau đó, mối hàn được thực hiện ở phía ngoài tại vị trí tiếp xúc giữa ống và mặt bích. Kiểu này thường dùng cho đường ống kích thước nhỏ, cần mối nối gọn và chắc.

Mặt bích ren
Mặt bích ren – Threaded Flange, là loại mặt bích rỗng được tiện ren trong ngay tại lỗ tâm. Khi lắp đặt, đầu ống ren chỉ cần vặn trực tiếp vào mặt bích mà không cần hàn.
Loại này phù hợp với đường ống kích thước nhỏ, hệ thống áp lực không quá cao hoặc những vị trí không thuận tiện thi công hàn. Khi sử dụng, cần chú ý bước ren, độ kín của mối ren và vật liệu mặt bích để hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

Mặt bích cổ xoay
Mặt bích cổ xoay – Lap Joint Flange, cần sử dụng kết hợp với một đoạn Stub End. Stub End được hàn trực tiếp với ống, còn mặt bích giữ phần gờ của Stub End và có thể xoay để căn chỉnh lỗ bu lông.
Ưu điểm của LJ là linh hoạt khi lắp đặt, đặc biệt ở những vị trí cần xoay chỉnh hướng lỗ bu lông. Tuy nhiên, do kết cấu không chắc chắn bằng các kiểu bích hàn cố định, loại này thường phù hợp hơn với hệ thống áp suất thấp hoặc vị trí cần tháo lắp linh hoạt.

3.4. Phân biệt theo tiêu chuẩn lắp đặt
Tiêu chuẩn lắp đặt là yếu tố bắt buộc phải xác định khi chọn mặt bích inox. Mỗi tiêu chuẩn có bộ kích thước riêng về đường kính ngoài, độ dày, số lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và khoảng cách tâm lỗ. Vì vậy, không nên dùng mặt bích của tiêu chuẩn này để thay cho tiêu chuẩn khác nếu chưa đối chiếu bảng kích thước.
Mặt bích inox tiêu chuẩn BS
BS là tiêu chuẩn đến từ Anh, viết tắt của British Standards. Mặt bích inox theo tiêu chuẩn BS thường có các cấp áp lực như PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40.
Khi chọn mặt bích BS, cần xác định rõ DN, cấp PN, độ dày và thông số lỗ bu lông. Cùng là mặt bích BS nhưng khác cấp PN thì độ dày và thông số lắp đặt cũng có thể khác nhau.

Mặt bích inox tiêu chuẩn JIS
JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, viết tắt của Japan Industrial Standard. Mặt bích inox JIS thường có các cấp như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K.
Các ký hiệu 5K, 10K, 16K, 20K không chỉ thể hiện cấp chịu áp mà còn đi kèm bộ kích thước riêng. Vì vậy, khi dùng mặt bích JIS cần đối chiếu đúng bảng thông số, không nên thay thế bằng BS, DIN hoặc ANSI theo cảm tính.

Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN
DIN là tiêu chuẩn đến từ Đức, viết tắt của Deutsches Institut für Normung. Mặt bích inox DIN thường được chia theo các cấp PN như DIN PN6, DIN PN10, DIN PN16, DIN PN25 và DIN PN40.
Khi chọn mặt bích DIN, cần kiểm tra đúng cấp PN, số lỗ bu lông, đường kính vòng tâm lỗ và độ dày. Các yếu tố này quyết định mặt bích có lắp đúng với đường ống, van hoặc thiết bị đối ứng hay không.
Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI
ANSI là tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ. Mặt bích inox ANSI thường được chia theo Class như ANSI Class 150, Class 300 và Class 400.
Khi nhắc đến mặt bích ANSI trong hệ đường ống, nhiều trường hợp cũng được hiểu là mặt bích ASME B16.5. Do ANSI dùng hệ Class riêng, không nên quy đổi trực tiếp sang PN hoặc K nếu chưa đối chiếu bảng kích thước tương ứng.
4. Thực tế sử thị trường mặt bích inox tại Việt Nam: loại phổ biến và loại ít sẵn kho
Thực tế tại Việt Nam hiện nay, các tiêu chuẩn mặt bích được sử dụng phổ biến nhất vẫn là JIS và BS nhờ nguồn hàng sẵn nhiều, giá thành hợp lý và dễ đồng bộ với phần lớn thiết bị công nghiệp trên thị trường. Trong đó, mặt bích JIS 10K, BS PN10 và BS PN16 là những dòng được sử dụng nhiều nhất do có đầy đủ kích thước, dễ tìm mua và luôn được nhiều đơn vị nhập kho số lượng lớn.
Ngược lại, mặt bích JIS 20K hiện được xem là dòng khá khan hiếm tại thị trường Việt Nam. Do thuộc nhóm mặt bích áp lực cao nên sản phẩm có độ dày lớn hơn và giá thành cũng cao hơn đáng kể so với JIS 10K. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng thực tế không quá lớn nên phần lớn đơn vị chỉ nhập theo đơn đặt hàng hoặc các dự án riêng thay vì tồn kho sẵn.
Bên cạnh đó, các dòng mặt bích DIN và mặt bích ANSI cũng ít phổ biến hơn tại Việt Nam do sử dụng theo tiêu chuẩn châu Âu và Mỹ, có sự khác biệt về kích thước, thông số kỹ thuật và kiểu kết nối so với JIS hoặc BS. Đặc biệt, các dòng DIN PN25, PN40 hay ANSI Class 300, Class 600 thường khá khan hiếm trên thị trường, nhất là ở kích thước lớn. Nhiều trường hợp phải đặt nhập riêng nên thời gian chờ hàng lâu hơn và chi phí cũng cao hơn đáng kể so với các dòng phổ thông như JIS 10K hay BS PN16.
Chính vì vậy, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay vẫn ưu tiên lựa chọn JIS 10K, BS PN10 và BS PN16 nhờ ưu điểm dễ mua, nguồn hàng ổn định và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
5. Bảng tra tiêu chuẩn mặt bích inox BS, JIS, DIN, ANSI
Khi chọn mặt bích inox, phần bảng kích thước là nội dung không thể bỏ qua. Lý do là cùng một kích thước DN nhưng nếu khác tiêu chuẩn BS, JIS, DIN hoặc ANSI thì thông số lắp đặt có thể thay đổi hoàn toàn. Sự khác nhau thường nằm ở đường kính ngoài mặt bích, độ dày, số lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và đường kính vòng tâm lỗ.
Vì vậy, trước khi đặt hàng hoặc thay thế mặt bích cũ, người mua nên đối chiếu đúng bảng kích thước theo tiêu chuẩn đang sử dụng trên hệ thống. Việc này giúp hạn chế tình trạng mua đúng DN nhưng không lắp được với van, bơm, thiết bị hoặc mặt bích đối ứng.
5.1. Bảng tra kích thước mặt bích inox tiêu chuẩn BS
Bảng kích thước mặt bích inox BS PN6
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS PN6 inox |
|||||||||||
| BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN6 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Bore Diameter | Price (Giá VNĐ) | |||||
| DN | A | C1 | C2 | G | X | No. | I | J | B | tham khảo | |
| DN10 | 75 | 12 | 12 | 35 | 2 | 4 | 11 | 50 | M10 | 18.0 | Liên hệ |
| DN15 | 80 | 12 | 12 | 40 | 2 | 4 | 11 | 55 | M10 | 22.0 | 36,000 |
| DN20 | 90 | 14 | 14 | 50 | 2 | 4 | 11 | 65 | M10 | 27.5 | 53,000 |
| DN25 | 100 | 14 | 14 | 60 | 2 | 4 | 11 | 75 | M10 | 34.5 | 59,000 |
| DN32 | 120 | 16 | 14 | 70 | 2 | 4 | 14 | 90 | M12 | 43.5 | 83,000 |
| DN40 | 130 | 16 | 14 | 80 | 3 | 4 | 14 | 100 | M12 | 49.5 | 97,000 |
| DN50 | 140 | 16 | 14 | 90 | 3 | 4 | 14 | 110 | M12 | 61.5 | 115,000 |
| DN65 | 160 | 16 | 14 | 110 | 3 | 4 | 14 | 130 | M12 | 77.5 | 138,000 |
| DN80 | 190 | 18 | 16 | 128 | 3 | 4 | 18 | 150 | M16 | 90.5 | 170,000 |
| DN100 | 210 | 18 | 16 | 148 | 3 | 4 | 18 | 170 | M16 | 116.0 | 210,000 |
| DN125 | 240 | 20 | 18 | 178 | 3 | 8 | 18 | 200 | M16 | 141.5 | 294,000 |
| DN150 | 265 | 20 | 18 | 202 | 3 | 8 | 18 | 225 | M16 | 170.5 | 349,000 |
| DN200 | 320 | 22 | 20 | 258 | 3 | 8 | 18 | 280 | M16 | 221.5 | 372,000 |
| DN250 | 375 | 24 | 22 | 312 | 3 | 12 | 18 | 335 | M16 | 276.5 | 529,000 |
| DN300 | 440 | 24 | 22 | 365 | 4 | 12 | 22 | 395 | M20 | 327.5 | 965,000 |
| DN350 | 490 | 26 | 22 | 415 | 4 | 12 | 22 | 445 | M20 | 359.5 | 1,515,000 |
| DN400 | 540 | 28 | 22 | 465 | 4 | 16 | 22 | 495 | M20 | 411.0 | 2,118,000 |
| DN450 | 595 | 30 | 24 | 520 | 4 | 16 | 22 | 550 | M20 | 462.0 | 2,522,000 |
| DN500 | 645 | 30 | 24 | 570 | 4 | 20 | 22 | 600 | M20 | 513.5 | 3,170,000 |
| DN600 | 755 | 32 | 34 | 670 | 5 | 20 | 26 | 705 | M24 | 616.5 | 5,555,000 |
| DN700 | 860 | 40 | 38 | 775 | 5 | 24 | 26 | 810 | M24 | – | Liên hệ |
| DN800 | 975 | 44 | 42 | 880 | 5 | 24 | 30 | 920 | M27 | – | Liên hệ |
| DN900 | 1075 | 48 | 46 | 980 | 5 | 24 | 30 | 1020 | M27 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1175 | 52 | 52 | 1080 | 5 | 28 | 30 | 1120 | M27 | – | Liên hệ |
| DN1200 | 1405 | 60 | 60 | 1295 | 5 | 32 | 33 | 1340 | M30 | – | Liên hệ |
| DN1400 | 1630 | 68 | 68 | 1510 | 5 | 36 | 36 | 1560 | M33 | – | Liên hệ |
| DN1600 | 1830 | 76 | 76 | 1710 | 5 | 40 | 36 | 1760 | M33 | – | Liên hệ |
| DN1800 | 2045 | 84 | 84 | 1920 | 5 | 44 | 39 | 1970 | M36 | – | Liên hệ |
| DN2000 | 2265 | 92 | 92 | 2125 | 5 | 48 | 40 | 2180 | M39 | – | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox BS PN10
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS PN10 inox |
|||||||||||
| BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN10 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Bore Diameter | Price (Giá VNĐ) | |||||
| DN | A | C1 | C2 | G | X | No. | I | J | B | tham khảo | |
| DN10 | 90 | 14 | 14 | 40 | 2 | 4 | 14 | 60 | M12 | 18.0 | 65,000 |
| DN15 | 95 | 14 | 14 | 45 | 2 | 4 | 14 | 65 | M12 | 22.0 | 51,000 |
| DN20 | 105 | 16 | 16 | 58 | 2 | 4 | 14 | 75 | M12 | 27.5 | 76,000 |
| DN25 | 115 | 16 | 16 | 68 | 2 | 4 | 14 | 85 | M12 | 34.5 | 84,000 |
| DN32 | 140 | 18 | 16 | 78 | 2 | 4 | 18 | 100 | M16 | 43.5 | 118,000 |
| DN40 | 150 | 18 | 16 | 88 | 3 | 4 | 18 | 110 | M16 | 49.5 | 138,000 |
| DN50 | 165 | 20 | 18 | 102 | 3 | 4 | 18 | 125 | M16 | 61.5 | 164,000 |
| DN65 | 185 | 20 | 18 | 122 | 3 | 4/8 | 18 | 145 | M16 | 77.5 | 197,000 |
| DN80 | 200 | 20 | 20 | 138 | 3 | 8 | 18 | 160 | M16 | 90.5 | 243,000 |
| DN100 | 220 | 22 | 20 | 162 | 3 | 8 | 18 | 180 | M16 | 116.0 | 300,000 |
| DN125 | 250 | 22 | 22 | 188 | 3 | 8 | 18 | 210 | M16 | 141.5 | 420,000 |
| DN150 | 285 | 24 | 22 | 212 | 3 | 8 | 22 | 240 | M20 | 170.5 | 499,000 |
| DN200 | 340 | 24 | 24 | 268 | 3 | 8 | 22 | 295 | M20 | 221.5 | 531,000 |
| DN250 | 395 | 26 | 26 | 320 | 3 | 12 | 22 | 350 | M20 | 276.5 | 755,000 |
| DN300 | 445 | 28 | 26 | 370 | 4 | 12 | 22 | 400 | M20 | 327.5 | 1,379,000 |
| DN350 | 505 | 28 | 26 | 430 | 4 | 16 | 22 | 460 | M20 | 359.5 | 2,162,000 |
| DN400 | 565 | 32 | 26 | 482 | 4 | 16 | 26 | 515 | M24 | 411.0 | 3,026,000 |
| DN450 | 615 | 36 | 28 | 532 | 4 | 20 | 26 | 565 | M24 | 462.0 | 3,603,000 |
| DN500 | 670 | 38 | 28 | 585 | 4 | 20 | 26 | 620 | M24 | 513.5 | 4,529,000 |
| DN600 | 780 | 42 | 34 | 685 | 5 | 20 | 30 | 725 | M27 | 616.5 | 7,941,000 |
| DN700 | 895 | – | 38 | 800 | 5 | 24 | 30 | 840 | M27 | – | Liên hệ |
| DN800 | 1015 | – | 42 | 905 | 5 | 24 | 33 | 950 | M30 | – | Liên hệ |
| DN900 | 1230 | – | 46 | 1005 | 5 | 28 | 33 | 1050 | M30 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1455 | – | 52 | 1110 | 5 | 28 | 36 | 1160 | M33 | – | Liên hệ |
| DN1200 | 1675 | – | 60 | 1330 | 5 | 32 | 39 | 1380 | M36 | – | Liên hệ |
| DN1400 | 1915 | – | – | 1535 | 5 | 36 | 42 | 1590 | M39 | – | Liên hệ |
| DN1600 | 2115 | – | – | 1760 | 5 | 40 | 48 | 1820 | M45 | – | Liên hệ |
| DN1800 | 2325 | – | – | 1960 | 5 | 44 | 48 | 2020 | M45 | – | Liên hệ |
| DN2000 | 2550 | – | – | 2170 | 5 | 48 | 48 | 2230 | M45 | – | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox BS PN16
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS PN16 inox |
|||||||||||
| BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN16 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Bore Diameter | Price (giá VNĐ) | |||||
| DN | A | C1 | C2 | G | X | No. | I | J | B | tham khảo | |
| DN10 | 90 | 14 | 14 | 40 | 2 | 4 | 14 | 60 | M12 | 18.0 | – |
| DN15 | 95 | 14 | 14 | 45 | 2 | 4 | 14 | 65 | M12 | 22.0 | 89,000 |
| DN20 | 105 | 16 | 16 | 58 | 2 | 4 | 14 | 75 | M12 | 27.5 | 117,000 |
| DN25 | 115 | 16 | 16 | 68 | 2 | 4 | 14 | 85 | M12 | 34.5 | 127,000 |
| DN32 | 140 | 18 | 16 | 78 | 2 | 4 | 18 | 100 | M16 | 43.5 | 178,000 |
| DN40 | 150 | 18 | 16 | 88 | 3 | 4 | 18 | 110 | M16 | 49.5 | 209,000 |
| DN50 | 165 | 20 | 18 | 102 | 3 | 4 | 18 | 125 | M16 | 61.5 | 256,000 |
| DN65 | 185 | 20 | 18 | 122 | 3 | 4/8 | 18 | 145 | M16 | 77.5 | 330,000 |
| DN80 | 200 | 20 | 20 | 138 | 3 | 8 | 18 | 160 | M16 | 90.5 | 388,000 |
| DN100 | 220 | 22 | 20 | 162 | 3 | 8 | 18 | 180 | M16 | 116.0 | 484,000 |
| DN125 | 250 | 22 | 22 | 188 | 3 | 8 | 18 | 210 | M16 | 141.5 | 612,000 |
| DN150 | 285 | 24 | 22 | 212 | 3 | 8 | 22 | 240 | M20 | 170.5 | 775,000 |
| DN200 | 340 | 26 | 24 | 268 | 3 | 12 | 22 | 295 | M20 | 221.5 | 996,000 |
| DN250 | 405 | 29 | 26 | 320 | 3 | 12 | 26 | 355 | M24 | 276.5 | 1,477,000 |
| DN300 | 460 | 32 | 28 | 378 | 4 | 12 | 26 | 410 | M24 | 327.5 | 1,999,000 |
| DN350 | 520 | 35 | 30 | 438 | 4 | 16 | 26 | 470 | M24 | 359.5 | 2,970,000 |
| DN400 | 580 | 38 | 32 | 490 | 4 | 16 | 30 | 525 | M27 | 411.0 | 3,954,000 |
| DN450 | 640 | 42 | 36 | 550 | 4 | 20 | 30 | 585 | M27 | 462.0 | 5,481,000 |
| DN500 | 715 | 46 | 36 | 610 | 4 | 20 | 33 | 650 | M30 | 513.5 | 8,231,000 |
| DN600 | 840 | 52 | 44 | 725 | 5 | 20 | 36 | 770 | M33 | 616.5 | 13,385,000 |
| DN700 | 910 | 60 | 48 | 795 | 5 | 24 | 36 | 840 | M33 | – | Liên hệ |
| DN800 | 1025 | 68 | 52 | 900 | 5 | 24 | 39 | 950 | M36 | – | Liên hệ |
| DN900 | 1125 | 76 | 58 | 1000 | 5 | 28 | 39 | 1050 | M36 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1255 | 84 | 64 | 1115 | 5 | 28 | 42 | 1170 | M39 | – | Liên hệ |
| DN1200 | 1485 | 98 | 76 | 1330 | 5 | 32 | 48 | 1390 | M45 | – | Liên hệ |
| DN1400 | 1685 | – | – | 1530 | 5 | 36 | 48 | 1590 | M45 | – | Liên hệ |
| DN1600 | 1930 | – | – | 1750 | 5 | 40 | 56 | 1820 | M52 | – | Liên hệ |
| DN1800 | 2130 | – | – | 1950 | 5 | 44 | 56 | 2020 | M52 | – | Liên hệ |
| DN2000 | 2435 | – | – | 2150 | 5 | 48 | 62 | 2230 | M56 | – | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox BS PN25
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS PN25 inox |
|||||||||||
| BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN25 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Bore Diameter | Price (giá VNĐ) | |||||
| DN | A | C1 | C2 | G | X | No. | I | J | B | tham khảo | |
| DN10 | 90 | 14 | 16 | 40 | 2 | 4 | 14 | 60 | M12 | 18.0 | – |
| DN15 | 95 | 14 | 16 | 45 | 2 | 4 | 14 | 65 | M12 | 22.0 | 109,000 |
| DN20 | 105 | 16 | 18 | 58 | 2 | 4 | 14 | 75 | M12 | 27.5 | 160,000 |
| DN25 | 115 | 16 | 18 | 68 | 2 | 4 | 14 | 85 | M12 | 34.5 | 191,000 |
| DN32 | 140 | 18 | 18 | 78 | 2 | 4 | 18 | 100 | M16 | 43.5 | 310,000 |
| DN40 | 150 | 18 | 18 | 88 | 3 | 4 | 18 | 110 | M16 | 49.5 | 355,000 |
| DN50 | 165 | 20 | 20 | 102 | 3 | 4 | 18 | 125 | M16 | 61.5 | 450,000 |
| DN65 | 185 | 22 | 22 | 122 | 3 | 8 | 18 | 145 | M16 | 77.5 | 582,000 |
| DN80 | 200 | 24 | 24 | 138 | 3 | 8 | 18 | 160 | M16 | 90.5 | 710,000 |
| DN100 | 235 | 26 | 24 | 162 | 3 | 8 | 22 | 190 | M20 | 116.0 | 999,000 |
| DN125 | 270 | 28 | 26 | 188 | 3 | 8 | 26 | 220 | M24 | 141.5 | 1,328,000 |
| DN150 | 300 | 30 | 28 | 218 | 3 | 8 | 26 | 250 | M24 | 170.5 | 1,691,000 |
| DN200 | 360 | 32 | 30 | 278 | 3 | 12 | 26 | 310 | M24 | 221.5 | 2,423,000 |
| DN250 | 425 | 35 | 32 | 335 | 3 | 12 | 30 | 370 | M27 | 276.5 | 3,419,000 |
| DN300 | 485 | 38 | 34 | 395 | 4 | 16 | 30 | 430 | M27 | 327.5 | 4,864,000 |
| DN350 | 555 | 42 | 38 | 450 | 4 | 16 | 33 | 490 | M30 | 359.5 | 7,425,000 |
| DN400 | 620 | 46 | 40 | 505 | 4 | 16 | 36 | 550 | M33 | 411.0 | 10,280,000 |
| DN450 | 670 | 50 | 44 | 555 | 4 | 20 | 36 | 600 | M33 | 462.0 | 14,798,000 |
| DN500 | 730 | 56 | 45 | 615 | 4 | 20 | 36 | 660 | M33 | 513.5 | 23,046,000 |
| DN600 | 845 | 58 | 54 | 720 | 5 | 20 | 39 | 770 | M36 | 616.5 | 38,815,000 |
| DN700 | 960 | – | – | 820 | 5 | 24 | 42 | 875 | M39 | – | Liên hệ |
| DN800 | 1085 | – | – | 930 | 5 | 24 | 48 | 990 | M45 | – | Liên hệ |
| DN900 | 1185 | – | – | 1030 | 5 | 28 | 48 | 1090 | M45 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1320 | – | – | 1140 | 5 | 28 | 56 | 1210 | M52 | – | Liên hệ |
| DN1200 | 1530 | – | – | 1350 | 5 | 32 | 56 | 1420 | M52 | – | Liên hệ |
| DN1400 | 1755 | – | – | 1560 | 5 | 36 | 62 | 1640 | M56 | – | Liên hệ |
| DN1600 | 1975 | – | – | 1780 | 5 | 40 | 62 | 1860 | M56 | – | Liên hệ |
| DN1800 | 2185 | – | – | 1985 | 5 | 44 | 70 | 2070 | M64 | – | Liên hệ |
| DN2000 | 2425 | – | – | 2210 | 5 | 48 | 70 | 2300 | M64 | – | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox BS PN40
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS PN40 inox |
|||||||||||
| BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN40 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Bore Diameter | Price (giá VNĐ) | |||||
| DN | A | C1 | C2 | G | X | No. | I | J | B | tham khảo | |
| DN10 | 90 | 14 | 16 | 40 | 2 | 4 | 14 | 60 | M12 | 18.0 | – |
| DN15 | 95 | 14 | 16 | 45 | 2 | 4 | 14 | 65 | M12 | 22.0 | Liên hệ |
| DN20 | 105 | 16 | 18 | 58 | 2 | 4 | 14 | 75 | M12 | 27.5 | Liên hệ |
| DN25 | 115 | 16 | 18 | 68 | 2 | 4 | 14 | 85 | M12 | 34.5 | Liên hệ |
| DN32 | 140 | 18 | 18 | 78 | 2 | 4 | 18 | 100 | M16 | 43.5 | Liên hệ |
| DN40 | 150 | 18 | 18 | 88 | 3 | 4 | 18 | 110 | M16 | 49.5 | Liên hệ |
| DN50 | 165 | 20 | 20 | 102 | 3 | 4 | 18 | 125 | M16 | 61.5 | Liên hệ |
| DN65 | 185 | 22 | 22 | 122 | 3 | 8 | 18 | 145 | M16 | 77.5 | Liên hệ |
| DN80 | 200 | 24 | 24 | 138 | 3 | 8 | 18 | 160 | M16 | 90.5 | Liên hệ |
| DN100 | 235 | 26 | 24 | 162 | 3 | 8 | 22 | 190 | M20 | 116.0 | Liên hệ |
| DN125 | 270 | 28 | 26 | 188 | 3 | 8 | 26 | 220 | M24 | 141.5 | Liên hệ |
| DN150 | 300 | 30 | 28 | 218 | 3 | 8 | 26 | 250 | M24 | 170.5 | Liên hệ |
| DN200 | 375 | 36 | 36 | 285 | 3 | 12 | 30 | 320 | M27 | 221.5 | Liên hệ |
| DN250 | 450 | 42 | 38 | 345 | 3 | 12 | 33 | 385 | M30 | 276.5 | Liên hệ |
| DN300 | 515 | 48 | 42 | 410 | 4 | 16 | 33 | 450 | M30 | 327.5 | Liên hệ |
| DN350 | 580 | 54 | 46 | 465 | 4 | 16 | 36 | 510 | M33 | 359.5 | Liên hệ |
| DN400 | 660 | 60 | 50 | 535 | 4 | 16 | 39 | 585 | M36 | 411.0 | Liên hệ |
| DN450 | 685 | 66 | 54 | 560 | 4 | 20 | 39 | 610 | M36 | 462.0 | Liên hệ |
| DN500 | 755 | 72 | 56 | 615 | 4 | 20 | 42 | 670 | M39 | 513.5 | Liên hệ |
| DN600 | 890 | 84 | 70 | 735 | 5 | 20 | 48 | 795 | M45 | 616.5 | Liên hệ |
5.2. Bảng tra kích thước mặt bích inox tiêu chuẩn JIS
Bảng kích thước mặt bích inox JIS 5K
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS 5K inox |
|||||||||
| THÔNG SỐ MẶT BÍCH INOX JIS 5K | CÂN NẶNG (KG) | GIÁ VNĐ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | d | D | C | No. | h | t | Mặt bích inox rỗng | Mặt bích inox mù | |
| DN10 | 17.8 | 75 | 55 | 4 | 12 | 9 | 0.27 | 0.30 | – |
| DN15 | 22.2 | 80 | 60 | 4 | 12 | 9 | 0.30 | 0.40 | 56,000 |
| DN20 | 27.7 | 85 | 65 | 4 | 12 | 10 | 0.37 | 0.50 | 71,000 |
| DN25 | 34.5 | 95 | 75 | 4 | 12 | 10 | 0.45 | 0.60 | 97,000 |
| DN32 | 43.2 | 115 | 90 | 4 | 15 | 12 | 0.78 | 0.90 | 111,000 |
| DN40 | 49.1 | 120 | 95 | 4 | 15 | 12 | 0.83 | 1.00 | 119,000 |
| DN50 | 61.1 | 130 | 105 | 4 | 15 | 14 | 1.07 | 1.40 | 144,000 |
| DN65 | 77.1 | 155 | 130 | 4 | 15 | 14 | 1.49 | 2.00 | 191,000 |
| DN80 | 90.0 | 180 | 145 | 4 | 19 | 14 | 1.99 | 2.70 | 231,000 |
| – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN100 | 115.4 | 200 | 165 | 8 | 19 | 16 | 2.39 | 3.70 | 279,000 |
| DN125 | 141.2 | 235 | 200 | 8 | 19 | 16 | 3.23 | 5.20 | 443,000 |
| DN150 | 166.6 | 265 | 230 | 8 | 19 | 18 | 4.41 | 7.50 | 585,000 |
| – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN200 | 218.0 | 320 | 280 | 8 | 23 | 20 | 6.33 | 12.20 | 715,000 |
| DN250 | 269.5 | 385 | 345 | 12 | 23 | 22 | 9.45 | 19.30 | 1,310,000 |
| DN300 | 321.0 | 430 | 390 | 12 | 23 | 22 | 10.30 | 24.30 | 1,640,000 |
| DN350 | 358.1 | 480 | 435 | 12 | 25 | 24 | 14.00 | 33.20 | 1,995,000 |
| DN400 | 409.0 | 540 | 495 | 16 | 25 | 24 | 16.90 | 41.90 | 2,795,000 |
| DN450 | 460.0 | 605 | 555 | 16 | 25 | 24 | 21.60 | 53.00 | 3,695,000 |
| DN500 | 511.0 | 655 | 605 | 20 | 25 | 24 | 23.10 | 61.90 | 4,852,000 |
| DN550 | 562.0 | 720 | 665 | 20 | 27 | 26 | 30.30 | 81.20 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 770 | 715 | 20 | 27 | 26 | 32.70 | 93.20 | 4,995,000 |
| DN650 | 664.0 | 825 | 770 | 24 | 27 | 26 | 35.90 | 106.90 | Liên hệ |
| DN700 | 715.0 | 875 | 820 | 24 | 27 | 26 | 38.20 | 120.60 | Liên hệ |
| DN750 | 766.0 | 945 | 880 | 24 | 33 | 28 | 48.70 | 150.50 | Liên hệ |
| DN800 | 817.0 | 995 | 930 | 24 | 33 | 28 | 51.60 | 167.40 | Liên hệ |
| DN900 | 919.0 | 1095 | 1030 | 24 | 33 | 30 | 61.10 | 218.10 | Liên hệ |
| DN1000 | 1021.0 | 1195 | 1130 | 28 | 33 | 32 | 70.50 | 277.30 | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox JIS 10K
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS 10K inox |
|||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX JIS 10K | CÂN NẶNG (KG) | GIÁ VNĐ (tham khảo) |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | d | D | C | No. | h | t | Mặt bích inox rỗng | Mặt bích inox mù | |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.52 | 0.54 | – |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.57 | 0.61 | 93,000 |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.73 | 0.79 | 114,000 |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.13 | 1.24 | 157,000 |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.48 | 1.66 | 172,000 |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.56 | 1.81 | 185,000 |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 | 1.88 | 2.23 | 226,000 |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 | 2.60 | 3.24 | 292,000 |
| DN80 | 90.0 | 185 | 150 | 8 | 19 | 18 | 2.61 | 3.50 | 314,000 |
| DN100 | 115.4 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 | 3.14 | 4.60 | 356,000 |
| DN125 | 141.2 | 250 | 210 | 8 | 23 | 20 | 4.77 | 7.30 | 579,000 |
| DN150 | 166.6 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 | 6.34 | 10.10 | 767,000 |
| DN200 | 218.0 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 | 7.53 | 14.00 | 908,000 |
| DN250 | 269.5 | 400 | 355 | 12 | 25 | 24 | 11.80 | 22.70 | 1,848,000 |
| DN300 | 321.0 | 445 | 400 | 16 | 25 | 24 | 13.50 | 29.50 | 2,420,000 |
| DN350 | 358.1 | 490 | 445 | 16 | 25 | 26 | 16.40 | 37.10 | 2,750,000 |
| DN400 | 409.0 | 560 | 510 | 16 | 27 | 28 | 23.00 | 52.50 | 3,880,000 |
| DN450 | 460.0 | 620 | 565 | 20 | 27 | 30 | 29.50 | 68.80 | 4,850,000 |
| DN500 | 511.0 | 675 | 620 | 20 | 27 | 30 | 33.50 | 82.10 | 6,160,000 |
| DN550 | 562.0 | 745 | 680 | 20 | 33 | 32 | 43.10 | 105.80 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 795 | 730 | 24 | 33 | 32 | 45.70 | 120.20 | 8,600,000 |
| DN650 | 664.0 | 845 | 780 | 24 | 33 | 34 | 52.10 | 145.00 | Liên hệ |
| DN700 | 715.0 | 905 | 840 | 24 | 33 | 34 | 59.50 | 167.20 | Liên hệ |
| DN750 | 766.0 | 970 | 900 | 24 | 33 | 36 | 73.20 | 204.20 | Liên hệ |
| DN800 | 817.0 | 1020 | 950 | 28 | 33 | 36 | 76.40 | 225.20 | Liên hệ |
| DN900 | 919.0 | 1120 | 1050 | 28 | 33 | 38 | 89.40 | 288.40 | Liên hệ |
| DN1000 | 1021.0 | 1235 | 1160 | 28 | 39 | 40 | 109.20 | 367.70 | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox JIS 16K
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS 16K inox |
|||||||||
| THÔNG SỐ MẶT BÍCH INOX JIS 16K | CÂN NẶNG (KG) | GIÁ VNĐ tham khảo |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | d | D | C | No. | h | t | Mặt bích inox rỗng | Mặt bích inox mù | |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.51 | 0.53 | – |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.56 | 0.60 | Liên hệ |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.72 | 0.79 | Liên hệ |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.13 | 1.23 | Liên hệ |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.46 | 1.66 | Liên hệ |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.56 | 1.81 | Liên hệ |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 8 | 19 | 16 | 1.70 | 2.10 | Liên hệ |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 8 | 19 | 18 | 2.40 | 3.10 | Liên hệ |
| DN80 | 90.0 | 200 | 160 | 8 | 23 | 20 | 3.50 | 4.50 | Liên hệ |
| DN100 | 115.4 | 225 | 185 | 8 | 23 | 22 | 4.50 | 6.30 | Liên hệ |
| DN125 | 141.2 | 270 | 225 | 8 | 25 | 22 | 6.50 | 9.20 | Liên hệ |
| DN150 | 166.6 | 305 | 260 | 12 | 25 | 24 | 8.70 | 12.80 | Liên hệ |
| DN200 | 218.0 | 350 | 305 | 12 | 25 | 26 | 10.90 | 18.60 | Liên hệ |
| DN250 | 269.5 | 430 | 380 | 12 | 27 | 28 | 18.00 | 30.60 | Liên hệ |
| DN300 | 321.0 | 480 | 430 | 16 | 27 | 30 | 21.50 | 40.70 | Liên hệ |
| DN350 | 358.1 | 540 | 480 | 16 | 33 | 34 | 30.80 | 57.80 | Liên hệ |
| DN400 | 409.0 | 605 | 540 | 16 | 33 | 38 | 42.80 | 82.20 | Liên hệ |
| DN450 | 460.0 | 675 | 605 | 20 | 33 | 40 | 55.10 | 107.60 | Liên hệ |
| DN500 | 511.0 | 730 | 660 | 20 | 33 | 42 | 65.10 | 133.10 | Liên hệ |
| DN550 | 562.0 | 795 | 720 | 20 | 39 | 44 | 77.90 | 164.10 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 845 | 770 | 24 | 39 | 46 | 86.00 | 193.20 | Liên hệ |
| DN650 | 664.0 | 895 | 820 | 24 | 39 | 48 | 96.30 | 227.50 | Liên hệ |
| DN700 | 715.0 | 960 | 875 | 24 | 42 | 50 | 114.10 | 272.60 | Liên hệ |
| DN750 | 766.0 | 1020 | 935 | 24 | 42 | 52 | 132.70 | 321.90 | Liên hệ |
| DN800 | 817.0 | 1080 | 990 | 24 | 48 | 54 | 152.10 | 375.60 | Liên hệ |
| DN900 | 919.0 | 1185 | 1090 | 28 | 48 | 58 | 178.10 | 481.80 | Liên hệ |
| DN1000 | 1021.0 | 1320 | 1210 | 28 | 56 | 62 | 235.30 | 636.00 | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox JIS 20K
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS 20K inox |
|||||||||
| THÔNG SỐ MẶT BÍCH INOX JIS 20K | CÂN NẶNG (KG) | GIÁ VNĐ tham khảo |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | d | D | C | No. | h | t | Mặt bích inox rỗng | Mặt bích inox mù | |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 14 | 0.60 | 0.60 | – |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 14 | 0.70 | 0.70 | 114,000 |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 16 | 0.80 | 0.90 | 140,000 |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 16 | 1.30 | 1.50 | 196,000 |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 18 | 1.60 | 1.80 | 236,000 |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 18 | 1.70 | 2.00 | 251,000 |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 8 | 19 | 18 | 1.90 | 2.40 | 304,000 |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 8 | 19 | 20 | 2.60 | 3.40 | 380,000 |
| DN80 | 90.0 | 200 | 160 | 8 | 23 | 22 | 3.80 | 4.90 | 581,000 |
| DN100 | 115.4 | 225 | 185 | 8 | 23 | 24 | 4.90 | 6.90 | 735,000 |
| DN125 | 141.2 | 270 | 225 | 8 | 25 | 26 | 7.80 | 11.00 | 1,050,000 |
| DN150 | 166.6 | 305 | 260 | 12 | 25 | 28 | 10.10 | 14.90 | 1,574,000 |
| DN200 | 218.0 | 350 | 305 | 12 | 25 | 30 | 12.60 | 21.40 | 1,899,000 |
| DN250 | 269.5 | 430 | 380 | 12 | 27 | 34 | 21.90 | 37.20 | 3,223,000 |
| DN300 | 321.0 | 480 | 430 | 16 | 27 | 36 | 25.80 | 48.80 | 3,900,000 |
| DN350 | 358.1 | 540 | 480 | 16 | 33 | 40 | 36.20 | 68.00 | 5,900,000 |
| DN400 | 409.0 | 605 | 540 | 16 | 33 | 46 | 51.70 | 99.40 | 7,900,000 |
| DN450 | 460.0 | 675 | 605 | 20 | 33 | 48 | 66.10 | 219.10 | 10,900,000 |
| DN500 | 511.0 | 730 | 660 | 20 | 33 | 50 | 77.40 | 158.40 | 11,900,000 |
| DN550 | 562.0 | 795 | 720 | 20 | 39 | 52 | 92.20 | 194.00 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 845 | 770 | 24 | 39 | 54 | 101.10 | 226.90 | 13,900,000 |
5.3. Bảng tra kích thước mặt bích inox tiêu chuẩn DIN
Bảng kích thước mặt bích inox DIN PN6
![]() ![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích DIN PN6 inox |
||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX DIN PN6 | GIÁ VNĐ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | ISO | DIN | d | D | b | k | No. | i | Trọng lượng (kg) | |
| DN10 | – | 14 | 14.5 | 90 | 14 | 60 | 4 | 14 | 0.61 | – |
| DN10 | 17.2 | – | 17.7 | 90 | 14 | 60 | 4 | 14 | 0.60 | Liên hệ |
| DN15 | – | 20 | 21.0 | 95 | 14 | 65 | 4 | 14 | 0.67 | – |
| DN15 | 21.3 | – | 22.0 | 95 | 14 | 65 | 4 | 14 | 0.67 | Liên hệ |
| DN20 | – | 25 | 26.0 | 105 | 16 | 75 | 4 | 14 | 0.94 | – |
| DN20 | 26.9 | – | 27.6 | 105 | 16 | 75 | 4 | 14 | 0.94 | Liên hệ |
| DN25 | – | 30 | 31.0 | 115 | 16 | 85 | 4 | 14 | 1.13 | – |
| DN25 | 33.7 | – | 34.4 | 115 | 16 | 85 | 4 | 14 | 1.11 | Liên hệ |
| DN32 | – | 38 | 39.0 | 140 | 16 | 100 | 4 | 18 | 1.66 | – |
| DN32 | 42.4 | – | 43.1 | 140 | 16 | 100 | 4 | 18 | 1.62 | Liên hệ |
| DN40 | – | 44.5 | 45.5 | 150 | 16 | 110 | 4 | 18 | 1.89 | – |
| DN40 | 48.3 | – | 49.0 | 150 | 16 | 110 | 4 | 18 | 1.85 | Liên hệ |
| DN50 | – | 57 | 58.1 | 165 | 18 | 125 | 4 | 18 | 2.50 | – |
| DN50 | 60.3 | – | 61.1 | 165 | 18 | 125 | 4 | 18 | 2.46 | Liên hệ |
| DN65 | 76.1 | – | 77.1 | 185 | 18 | 145 | 4 | 18 | 2.99 | – |
| DN80 | 88.9 | – | 90.3 | 200 | 20 | 160 | 8 | 18 | 3.61 | Liên hệ |
| DN100 | – | 108 | 109.6 | 220 | 20 | 180 | 8 | 18 | 4.17 | – |
| DN100 | 114.3 | – | 115.9 | 220 | 20 | 180 | 8 | 18 | 3.99 | Liên hệ |
| DN125 | – | 133 | 134.8 | 250 | 22 | 210 | 8 | 18 | 5.66 | – |
| DN125 | 139.7 | – | 141.6 | 250 | 22 | 210 | 8 | 18 | 5.41 | Liên hệ |
| DN150 | – | 159 | 161.1 | 285 | 22 | 240 | 8 | 22 | 6.97 | – |
| DN150 | 168.3 | – | 170.5 | 285 | 22 | 240 | 8 | 22 | 6.55 | Liên hệ |
| – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN200 | 219.1 | – | 221.8 | 340 | 24 | 295 | 8 | 22 | 9.28 | Liên hệ |
| DN250 | – | 267 | 270.2 | 395 | 26 | 350 | 12 | 22 | 12.36 | – |
| DN250 | 273 | – | 276.2 | 395 | 26 | 350 | 12 | 22 | 11.85 | Liên hệ |
| DN300 | 323.9 | – | 327.6 | 445 | 26 | 400 | 12 | 22 | 13.61 | – |
| DN350 | 355.6 | – | 359.7 | 505 | 28 | 460 | 16 | 22 | 20.35 | Liên hệ |
| DN350 | – | 368 | 372.2 | 505 | 28 | 460 | 16 | 22 | 18.77 | – |
| DN400 | 406.4 | – | 411.0 | 565 | 32 | 515 | 18 | 26 | 27.52 | Liên hệ |
| DN400 | – | 419 | 423.7 | 565 | 32 | 515 | 18 | 26 | 35.43 | – |
| DN450 | 457 | – | 462.3 | 615 | 38 | 565 | 20 | 26 | 35.11 | Liên hệ |
| DN500 | 508 | – | 613.6 | 670 | 38 | 620 | 20 | 26 | 40.20 | – |
| DN600 | 610 | – | 615.5 | 780 | 40 | 725 | 20 | 26 | 51.87 | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox DIN PN10
|
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích DIN PN10 inox |
||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX DIN PN10 | GIÁ VNĐ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | ISO | DIN | d | D | h | C | No. | i | Trọng lượng (kg) | |
| DN10 | – | 14 | 14.5 | 90 | 14 | 60 | 4 | 14 | 0.61 | – |
| DN10 | 17.2 | – | 17.7 | 90 | 14 | 60 | 4 | 14 | 0.60 | Liên hệ |
| DN15 | – | 20 | 21.0 | 95 | 14 | 65 | 4 | 14 | 0.67 | – |
| DN15 | 21.3 | – | 22.0 | 95 | 14 | 65 | 4 | 14 | 0.67 | Liên hệ |
| DN20 | – | 25 | 26.0 | 105 | 16 | 75 | 4 | 14 | 0.94 | – |
| DN20 | 26.9 | – | 27.6 | 105 | 16 | 75 | 4 | 14 | 0.94 | Liên hệ |
| DN25 | – | 30 | 31.0 | 115 | 16 | 85 | 4 | 14 | 1.13 | – |
| DN25 | 33.7 | – | 34.4 | 115 | 16 | 85 | 4 | 14 | 1.11 | Liên hệ |
| DN32 | – | 38 | 39.0 | 140 | 16 | 100 | 4 | 18 | 1.66 | – |
| DN32 | 42.4 | – | 43.1 | 140 | 16 | 100 | 4 | 18 | 1.62 | Liên hệ |
| DN40 | – | 44.5 | 45.5 | 150 | 16 | 110 | 4 | 18 | 1.89 | – |
| DN40 | 48.3 | – | 49.0 | 150 | 16 | 110 | 4 | 18 | 1.85 | Liên hệ |
| DN50 | – | 57 | 58.1 | 165 | 18 | 125 | 4 | 18 | 2.50 | – |
| DN50 | 60.3 | – | 61.1 | 165 | 18 | 125 | 4 | 18 | 2.46 | Liên hệ |
| DN65 | 76.1 | – | 77.1 | 185 | 18 | 145 | 4 | 18 | 2.99 | – |
| DN80 | 88.9 | – | 90.3 | 200 | 20 | 160 | 8 | 18 | 3.61 | Liên hệ |
| DN100 | – | 108 | 109.6 | 220 | 20 | 180 | 8 | 18 | 4.17 | – |
| DN100 | 114.3 | – | 115.9 | 220 | 20 | 180 | 8 | 18 | 3.99 | Liên hệ |
| DN125 | – | 133 | 134.8 | 250 | 22 | 210 | 8 | 18 | 5.66 | – |
| DN125 | 139.7 | – | 141.6 | 250 | 22 | 210 | 8 | 18 | 5.41 | Liên hệ |
| DN150 | – | 159 | 161.1 | 285 | 22 | 240 | 8 | 22 | 6.97 | – |
| DN150 | 168.3 | – | 170.5 | 285 | 22 | 240 | 8 | 22 | 6.55 | Liên hệ |
| – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN200 | 219.1 | – | 221.8 | 340 | 24 | 295 | 8 | 22 | 9.28 | Liên hệ |
| DN250 | – | 267 | 270.2 | 395 | 26 | 350 | 12 | 22 | 12.36 | – |
| DN250 | 273 | – | 276.2 | 395 | 26 | 350 | 12 | 22 | 11.85 | Liên hệ |
| DN300 | 323.9 | – | 327.6 | 445 | 26 | 400 | 12 | 22 | 13.61 | – |
| DN350 | 355.6 | – | 359.7 | 505 | 28 | 460 | 16 | 22 | 20.35 | Liên hệ |
| DN350 | – | 368 | 372.2 | 505 | 28 | 460 | 16 | 22 | 18.77 | – |
| DN400 | 406.4 | – | 411.0 | 565 | 32 | 515 | 18 | 26 | 27.52 | Liên hệ |
| DN400 | – | 419 | 423.7 | 565 | 32 | 515 | 18 | 26 | 35.43 | – |
| DN450 | 457 | – | 462.3 | 615 | 38 | 565 | 20 | 26 | 35.11 | Liên hệ |
| DN500 | 508 | – | 613.6 | 670 | 38 | 620 | 20 | 26 | 40.20 | – |
| DN600 | 610 | – | 615.5 | 780 | 40 | 725 | 20 | 26 | 51.87 | Liên hệ |
Bảng kích thước mặt bích inox DIN PN16
|
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích DIN PN16 inox |
|||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX DIN PN16 | GIÁ VNĐ | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | ISO | DIN | d2 | D | t | f | C | No. | i | Trọng lượng (kg) | |
| DN10 | 17.2 | 14 | 40 | 90 | – | 2 | 60 | 4 | 14 | 0.63 | – |
| DN15 | 21.3 | 20 | 45 | 95 | 14 | 2 | 65 | 4 | 14 | 0.72 | Liên hệ |
| DN20 | 26.9 | 25 | 58 | 105 | 16 | 2 | 75 | 4 | 14 | 1.01 | – |
| DN25 | 33.7 | 30 | 68 | 115 | 16 | 2 | 85 | 4 | 14 | 1.23 | Liên hệ |
| DN32 | 42.4 | 38 | 78 | 140 | 16 | 2 | 100 | 4 | 18 | 1.80 | – |
| DN40 | 48.3 | 44.5 | 88 | 150 | 16 | 3 | 110 | 4 | 18 | 2.09 | Liên hệ |
| DN50 | 60.3 | 57 | 102 | 165 | 18 | 3 | 125 | 4 | 18 | 2.88 | – |
| DN65 | 71.6 | – | 122 | 185 | 18 | 3 | 145 | 4 | 18 | 3.66 | Liên hệ |
| DN80 | 88.9 | – | 138 | 200 | 20 | 3 | 160 | 8 | 18 | 4.77 | – |
| DN100 | 114.3 | 108 | 158 | 220 | 20 | 3 | 180 | 8 | 18 | 5.65 | Liên hệ |
| DN125 | 139.7 | 133 | 188 | 250 | 22 | 3 | 210 | 8 | 18 | 8.42 | – |
| DN150 | 168.3 | 159 | 212 | 285 | 22 | 3 | 240 | 8 | 23 | 10.40 | Liên hệ |
| DN200 | 219.1 | 216 | 268 | 340 | 24 | 3 | 295 | 12 | 23 | 16.10 | – |
| DN250 | 273 | 267 | 320 | 405 | 26 | 3 | 355 | 12 | 27 | 24.90 | Liên hệ |
| DN300 | 323.9 | 318 | 378 | 460 | 28 | 4 | 410 | 12 | 27 | 35.10 | – |
| DN350 | 355.6 | 368 | 438 | 520 | 30 | 4 | 470 | 16 | 27 | 47.80 | Liên hệ |
| DN400 | 406.4 | 419 | 490 | 580 | 32 | 4 | 525 | 16 | 30 | 63.50 | – |
| DN500 | 508 | 521 | 610 | 715 | 36 | 4 | 650 | 20 | 33 | 102.00 | Liên hệ |
| DN600 | 609.6 | 622 | 725 | 840 | 40 | 5 | 770 | 20 | 36 | – | – |
| DN700 | 711.2 | 720 | 795 | 910 | – | 5 | 840 | 24 | 36 | – | Liên hệ |
| DN800 | 812.8 | 820 | 900 | 1025 | – | 5 | 950 | 24 | 39 | – | – |
| DN900 | 914.4 | 920 | 1000 | 1125 | – | 5 | 1050 | 28 | 39 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1016 | 1020 | 1115 | 1255 | – | 5 | 1170 | 28 | 42 | – | – |
Bảng kích thước mặt bích inox DIN PN25
![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích DIN PN25 inox |
|||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX DIN PN25 | GIÁ VNĐ | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | ISO | DIN | d2 | D | t | f | C | No. | i | Trọng lượng (kg) | |
| DN10 | 17.2 | 14 | 40 | 90 | – | 2 | 60 | 4 | 14 | 0.72 | – |
| DN15 | 21.3 | 20 | 45 | 95 | 16 | 2 | 65 | 4 | 14 | 0.81 | Liên hệ |
| DN20 | 26.9 | 25 | 58 | 105 | 18 | 2 | 75 | 4 | 14 | 1.24 | – |
| DN25 | 33.7 | 30 | 68 | 115 | 18 | 2 | 85 | 4 | 14 | 1.38 | Liên hệ |
| DN32 | 42.4 | 38 | 78 | 140 | 18 | 2 | 100 | 4 | 18 | 2.03 | – |
| DN40 | 48.3 | 44.5 | 88 | 150 | 18 | 3 | 110 | 4 | 18 | 2.35 | Liên hệ |
| DN50 | 60.3 | 57 | 102 | 165 | 20 | 3 | 125 | 4 | 18 | 3.20 | – |
| DN65 | 71.6 | – | 122 | 185 | 22 | 3 | 145 | 4 | 18 | 4.29 | Liên hệ |
| DN80 | 88.9 | – | 138 | 200 | 24 | 3 | 160 | 8 | 18 | 5.88 | – |
| DN100 | 114.3 | 108 | 162 | 235 | 24 | 3 | 190 | 8 | 23 | 7.54 | Liên hệ |
| DN125 | 139.7 | 133 | 188 | 270 | 26 | 3 | 220 | 8 | 27 | 10.80 | – |
| DN150 | 168.3 | 159 | 218 | 300 | 28 | 3 | 250 | 8 | 27 | 14.50 | Liên hệ |
| DN200 | 219.1 | 216 | 278 | 360 | 30 | 3 | 310 | 12 | 27 | 22.30 | – |
| DN250 | 273 | 267 | 335 | 425 | 32 | 3 | 370 | 12 | 30 | 33.50 | Liên hệ |
| DN300 | 323.9 | 318 | 395 | 485 | 34 | 4 | 430 | 16 | 30 | 46.30 | – |
| DN350 | 355.6 | 368 | 450 | 555 | 38 | 4 | 490 | 16 | 33 | 68.00 | Liên hệ |
| DN400 | 406.4 | 419 | 505 | 620 | 40 | 4 | 550 | 16 | 36 | 89.70 | – |
| DN500 | 508 | 521 | 615 | 730 | 44 | 4 | 660 | 20 | 36 | 138.00 | Liên hệ |
| DN600 | 609.6 | 622 | 720 | 845 | – | 5 | 770 | 20 | 39 | – | – |
| DN700 | 711.2 | 720 | 820 | 960 | – | 5 | 870 | 24 | 42 | – | Liên hệ |
| DN800 | 812.8 | 820 | 930 | 1085 | – | 5 | 990 | 24 | 48 | – | – |
| DN900 | 914.4 | 920 | 1030 | 1185 | – | 5 | 1090 | 28 | 48 | – | Liên hệ |
| DN1000 | 1016 | 1020 | 1140 | 1320 | – | 5 | 1210 | 28 | 56 | – | – |
Bảng kích thước mặt bích inox DIN PN40
![]() ![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích DIN PN40 inox |
|||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX DIN PN40 | GIÁ VNĐ tham khảo |
||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | ISO | DIN | d2 | D | t | f | C | No. | i | Trọng lượng (kg) | |
| DN10 | 17.2 | 14 | 40 | 90 | – | 2 | 60 | 4 | 14 | 0.72 | – |
| DN15 | 21.3 | 20 | 45 | 95 | 16 | 2 | 65 | 4 | 14 | 0.81 | Liên hệ |
| DN20 | 26.9 | 25 | 58 | 105 | 18 | 2 | 75 | 4 | 14 | 1.24 | Liên hệ |
| DN25 | 33.7 | 30 | 68 | 115 | 18 | 2 | 85 | 4 | 14 | 1.38 | Liên hệ |
| DN32 | 42.4 | 38 | 78 | 140 | 18 | 2 | 100 | 4 | 18 | 2.03 | Liên hệ |
| DN40 | 48.3 | 44.5 | 88 | 150 | 18 | 3 | 110 | 4 | 18 | 2.35 | Liên hệ |
| DN50 | 60.3 | 57 | 102 | 165 | 20 | 3 | 125 | 4 | 18 | 3.20 | Liên hệ |
| DN65 | 71.6 | – | 122 | 185 | 22 | 3 | 145 | 4 | 18 | 4.29 | Liên hệ |
| DN80 | 88.9 | – | 138 | 200 | 24 | 3 | 160 | 8 | 18 | 5.88 | Liên hệ |
| DN100 | 114.3 | 108 | 162 | 235 | 24 | 3 | 190 | 8 | 23 | 7.54 | Liên hệ |
| DN125 | 139.7 | 133 | 188 | 270 | 26 | 3 | 220 | 8 | 27 | 10.80 | Liên hệ |
| DN150 | 168.3 | 159 | 218 | 300 | 28 | 3 | 250 | 8 | 27 | 14.50 | Liên hệ |
| – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN200 | 219.1 | 246 | 285 | 375 | 34 | 3 | 320 | 12 | 30 | 27.20 | Liên hệ |
| DN250 | 273 | 267 | 345 | 450 | 38 | 3 | 385 | 12 | 33 | 43.80 | Liên hệ |
| DN300 | 323.9 | 318 | 410 | 515 | 42 | 4 | 450 | 16 | 33 | 63.30 | Liên hệ |
| DN350 | 355.6 | 368 | 465 | 580 | 46 | 4 | 510 | 16 | 36 | 89.50 | Liên hệ |
| DN400 | 406.4 | 419 | 535 | 660 | 50 | 4 | 585 | 16 | 39 | 127.00 | Liên hệ |
| DN500 | 508 | 521 | 615 | 755 | 52 | 4 | 670 | 20 | 42 | 172.00 | Liên hệ |
5.4. Bảng tra kích thước mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI
Bảng kích thước mặt bích inox ANSI Class 150
![]() ![]() Bản vẽ thông số kích thước mặt bích ANSI Class 150 inox |
||||||||||||
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH ANSI CLASS 150 | GIÁ VNĐ | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN | A | B | C | D | E | F | G | H | P | T | No. | |
| DN15 | 95 | 14.3 | 1.6 | 35 | 22 | 38 | 22.4 | 9.5 | 66.7 | 15.9 | 4 | Liên hệ |
| DN20 | 117 | 15.9 | 1.6 | 43 | 25 | 48 | 27.7 | 11.0 | 82.6 | 19.0 | 4 | Liên hệ |
| DN25 | 124 | 17.5 | 1.6 | 51 | 27 | 54 | 34.5 | 12.5 | 88.9 | 19.0 | 4 | Liên hệ |
| DN32 | 133 | 19.0 | 1.6 | 64 | 27 | 64 | 43.2 | 14.5 | 98.4 | 19.0 | 4 | Liên hệ |
| DN40 | 156 | 20.6 | 1.6 | 73 | 30 | 70 | 49.5 | 16.0 | 114.3 | 22.2 | 4 | Liên hệ |
| DN50 | 165 | 22.2 | 1.6 | 92 | 33 | 84 | 62.0 | 17.5 | 127.0 | 19.0 | 4 | Liên hệ |
| DN65 | 190 | 25.4 | 1.6 | 105 | 38 | 100 | 74.7 | 19.0 | 149.2 | 22.2 | 8 | Liên hệ |
| DN80 | 210 | 28.6 | 1.6 | 127 | 43 | 117 | 90.7 | 20.5 | 168.3 | 22.2 | 8 | Liên hệ |
| DN90 | 229 | 30.2 | 1.6 | 140 | 44 | 133 | 103.4 | – | 184.2 | 22.2 | 8 | Liên hệ |
| DN100 | 254 | 31.8 | 1.6 | 157 | 48 | 146 | 116.1 | – | 200.0 | 22.2 | 8 | Liên hệ |
| DN125 | 279 | 34.9 | 1.6 | 186 | 51 | 178 | 143.8 | – | 235.0 | 22.2 | 8 | Liên hệ |
| DN150 | 318 | 36.5 | 1.6 | 216 | 52 | 206 | 170.7 | – | 269.9 | 22.2 | 12 | Liên hệ |
| DN200 | 381 | 41.3 | 1.6 | 270 | 62 | 260 | 221.5 | – | 330.2 | 25.4 | 12 | Liên hệ |
| DN250 | 444 | 47.6 | 1.6 | 324 | 67 | 321 | 276.4 | – | 387.4 | 28.6 | 16 | Liên hệ |
| DN300 | 521 | 50.8 | 1.6 | 381 | 73 | 375 | 327.2 | – | 450.8 | 31.8 | 16 | Liên hệ |
| DN350 | 584 | 54.4 | 1.6 | 413 | 76 | 425 | 359.2 | – | 514.4 | 31.8 | 20 | Liên hệ |
| DN400 | 648 | 57.2 | 1.6 | 470 | 83 | 483 | 410.5 | – | 571.5 | 34.9 | 20 | Liên hệ |
| DN450 | 711 | 60.3 | 1.6 | 533 | 89 | 533 | 461.8 | – | 628.6 | 34.9 | 24 | Liên hệ |
| DN500 | 775 | 63.5 | 1.6 | 584 | 95 | 587 | 513.1 | – | 685.8 | 34.9 | 24 | Liên hệ |
| DN600 | 914 | 69.8 | 1.6 | 692 | 106 | 702 | 616.0 | – | 812.8 | 41.3 | 24 | Liên hệ |
6. Hướng dẫn kết nối mặt bích inox đúng kỹ thuật
Lắp đặt mặt bích inox cần thực hiện đúng trình tự để mối nối đạt độ kín, không bị lệch tâm và đảm bảo an toàn khi hệ thống vận hành. Tùy theo mục đích sử dụng, mặt bích rỗng và mặt bích mù sẽ có cách lắp đặt khác nhau. Mặt bích rỗng dùng để kết nối đường ống, van, bơm hoặc thiết bị, còn mặt bích mù dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu chờ trong hệ thống.
6.1. Cách lắp mặt bích rỗng inox vào hệ thống
Mặt bích rỗng inox có lỗ tâm để lưu chất đi qua, thường được lắp tại các vị trí cần kết nối hai đoạn ống hoặc kết nối đường ống với van, máy bơm, đồng hồ đo và thiết bị công nghiệp. Khi lắp loại mặt bích này, điểm cần chú ý nhất là độ thẳng của đường ống, độ đồng tâm giữa hai mặt bích và độ kín của gioăng sau khi siết bu lông.
Công tác chuẩn bị trước khi lắp mặt bích rỗng
Trước khi thực hiện lắp đặt, cần chuẩn bị đầy đủ vật tư, dụng cụ và kiểm tra khu vực thi công. Bước này giúp hạn chế tình trạng thiếu phụ kiện, chọn sai tiêu chuẩn hoặc phải tháo ra lắp lại sau khi đã hàn cố định.
- Kiểm tra mặt bích: Mặt bích cần đúng tiêu chuẩn, đúng DN, đúng cấp áp lực và đúng vật liệu inox theo yêu cầu của hệ thống. Bề mặt mặt bích phải sạch, không cong vênh, không nứt, không móp méo và không có vết xước sâu tại vùng tiếp xúc gioăng.
- Chuẩn bị vật tư và dụng cụ: Cần chuẩn bị đầy đủ bu lông, đai ốc, gioăng mặt bích, cờ lê, mỏ lết, máy hàn, que hàn, máy mài, thước đo và đồ bảo hộ. Với gioăng làm kín, có thể lựa chọn gioăng cao su mặt bích hoặc gioăng mặt bích Teflon tùy theo điều kiện làm việc của hệ thống. Với mặt bích ren, cần kiểm tra thêm tình trạng ren của mặt bích và đầu ống trước khi lắp đặt.
- Kiểm tra khu vực lắp đặt: Khu vực thi công cần thông thoáng, không có vật cản gây vướng khi căn chỉnh, hàn hoặc siết bu lông. Nếu lắp trên hệ thống đang cải tạo, cần ngắt dòng, xả áp và đảm bảo an toàn trước khi thao tác.
- Đặt cảnh báo và kiểm tra thiết bị an toàn: Với khu vực công trình, nhà máy hoặc tuyến ống đang thi công, nên đặt biển cảnh báo và kiểm tra đầy đủ thiết bị bảo hộ để tránh tai nạn trong quá trình hàn, cắt hoặc thử áp.
Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt mặt bích
Trước tiên cần xác định chính xác vị trí lắp mặt bích trên đường ống. Vị trí này phải phù hợp với thiết kế hệ thống, thuận tiện cho việc ghép nối với mặt bích đối ứng, van, bơm hoặc thiết bị cần lắp đặt.
Đường ống cần được căn thẳng trước khi cố định mặt bích. Nếu đường ống bị lệch, hai mặt bích khi ghép lại sẽ không song song, khiến gioăng bị ép không đều và dễ rò rỉ khi hệ thống vận hành. Có thể sử dụng thước thủy, thước đo độ nghiêng hoặc dụng cụ căn tâm để kiểm tra độ thẳng của đường ống trước khi hàn.
Bước 2: Hàn hoặc lắp mặt bích vào đường ống
Với các loại mặt bích rỗng như mặt bích hàn trượt, mặt bích hàn cổ hoặc mặt bích hàn bọc đúc, phương pháp cố định phổ biến là hàn vào đầu ống. Trước khi hàn, cần làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa ống và mặt bích để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, mạt kim loại hoặc lớp oxi hóa.
Mối hàn cần được thực hiện đều, chắc và phù hợp với vật liệu inox. Khi hàn mặt bích inox, cần chú ý không để mối hàn bị rỗ khí, cháy cạnh hoặc lệch tâm, vì các lỗi này có thể làm giảm độ bền kết nối và ảnh hưởng đến khả năng làm kín sau này.
Đối với mặt bích ren, không cần hàn mà chỉ cần vặn mặt bích vào đầu ống ren theo đúng chiều ren. Khi lắp ren cần thao tác đều tay, không vặn lệch và không dùng lực quá mạnh làm hỏng chân ren.


Bước 3: Kết nối hai mặt bích với nhau
Sau khi mặt bích đã được cố định vào đường ống, tiến hành ghép hai mặt bích đối ứng lại với nhau. Trước khi đưa hai mặt bích vào vị trí, cần đặt gioăng làm kín ở giữa. Gioăng phải có kích thước phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích và có vật liệu phù hợp với lưu chất, nhiệt độ, áp suất làm việc của hệ thống.
Khi đặt gioăng, cần căn đúng tâm để gioăng nằm đều trong vùng làm kín. Không để gioăng bị lệch, gấp mép hoặc kẹp sai vị trí. Sau đó đưa hai mặt bích lại gần nhau, căn chỉnh sao cho các lỗ bu lông trùng khớp, rồi luồn bu lông qua từng cặp lỗ tương ứng. Ở bước này chỉ nên vặn đai ốc bằng tay để giữ vị trí, chưa nên siết chặt ngay để còn căn chỉnh lại độ đồng tâm của mối nối.
Bước 4: Siết bu lông mặt bích
Khi các bu lông đã được lắp đủ, tiến hành siết chặt từng cặp bu lông theo đường chéo hoặc trình tự đối xứng. Cách siết này giúp lực ép được phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt mặt bích, tránh tình trạng một bên bị ép quá chặt còn bên còn lại vẫn hở.
Không nên siết chặt một lần ngay từ đầu. Nên siết theo nhiều lượt, lượt đầu siết nhẹ để cố định, lượt tiếp theo tăng lực dần và lượt cuối siết chắc theo yêu cầu thực tế. Trong quá trình siết, cần quan sát khe hở giữa hai mặt bích. Nếu khe hở không đều, cần dừng lại để căn chỉnh trước khi tiếp tục siết.
Bước 5: Kiểm tra và thử áp
Sau khi siết xong, cần kiểm tra lại toàn bộ vị trí bu lông, đai ốc, gioăng và khe hở giữa hai mặt bích. Bu lông phải được siết chắc, gioăng không bị lệch và không bị biến dạng bất thường.
Nếu hệ thống yêu cầu độ kín cao, nên tiến hành thử áp để kiểm tra khả năng rò rỉ tại mối nối. Trong quá trình thử, cần quan sát kỹ khu vực mép gioăng, vị trí tiếp xúc giữa hai mặt bích và khu vực mối hàn. Nếu phát hiện rò rỉ, cần xả áp an toàn rồi kiểm tra lại nguyên nhân như gioăng đặt lệch, bu lông siết không đều, bề mặt làm kín bị xước hoặc hai mặt bích không cùng tiêu chuẩn. Nếu không có vấn đề phát sinh, có thể nghiệm thu hoàn thiện.


6.2. Cách lắp mặt bích mù inox vào hệ thống
Mặt bích mù inox thường được dùng ở cuối đường ống, đầu chờ, đầu thiết bị hoặc vị trí cần bịt kín để ngăn dòng chảy. Vì không có lỗ tâm cho lưu chất đi qua, mặt bích mù có nhiệm vụ cô lập hệ thống và giữ kín áp tại vị trí bịt đầu. Khi lắp đặt, cần đặc biệt chú ý đến việc xả áp, vệ sinh bề mặt, đặt gioăng và siết bu lông đúng lực.
Công tác chuẩn bị trước khi lắp mặt bích mù
Công tác chuẩn bị cũng tương tự như lắp đặt mặt bích rỗng, cần chuẩn bị đầy đủ vật tư, dụng cụ và đảm bảo hệ thống đã ở trạng thái an toàn. Do mặt bích mù thường được dùng để bịt kín đầu ống, đầu chờ hoặc cô lập một đoạn ống, nên cần chú ý kỹ đến việc ngắt dòng, xả áp, vệ sinh bề mặt tiếp xúc và lựa chọn đúng gioăng làm kín trước khi lắp đặt.
Bước 1: Ngắt dòng chảy và xả áp hệ thống
Trước khi lắp mặt bích mù, cần ngắt dòng chảy và giảm áp toàn bộ đoạn ống hoặc thiết bị cần bịt kín. Đây là bước bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người thi công, đặc biệt với hệ thống nước áp lực, hơi, khí nén hoặc hóa chất.
Sau khi xả áp, cần kiểm tra lại để chắc chắn không còn lưu chất tồn đọng tại vị trí lắp đặt. Nếu hệ thống có nhiệt độ cao hoặc từng dẫn hóa chất, cần chờ nguội, làm sạch và đảm bảo khu vực thi công an toàn trước khi thao tác.
Bước 2: Vệ sinh bề mặt mặt bích
Sử dụng vải sạch hoặc dung môi phù hợp để vệ sinh bề mặt tiếp xúc của mặt bích mù và mặt bích đối ứng trên hệ thống. Mục đích là loại bỏ bụi bẩn, mạt kim loại, dầu mỡ, cặn lưu chất hoặc các tạp chất bám trên bề mặt.
Bề mặt làm kín cần sạch và phẳng để gioăng có thể ép đều. Nếu bề mặt bị xước sâu, móp méo hoặc cong vênh, cần xử lý trước khi lắp đặt. Không nên cố siết bu lông để bù cho bề mặt bị lỗi, vì cách này dễ làm hỏng gioăng hoặc khiến mối nối rò rỉ sau một thời gian sử dụng.
Bước 3: Căn chỉnh và đặt mặt bích mù vào hệ thống
Sau khi vệ sinh xong, đưa mặt bích mù vào vị trí cần bịt kín. Cần căn chỉnh sao cho các lỗ bu lông trên mặt bích mù trùng với các lỗ bu lông trên mặt bích đối ứng.
Nếu các lỗ bu lông không khớp, cần kiểm tra lại tiêu chuẩn và kích thước của mặt bích. Không nên khoan sửa, ép lắp hoặc dùng bu lông nhỏ hơn để cố định tạm, vì điều này có thể làm giảm độ an toàn của mối nối.
Bước 4: Lắp gioăng làm kín
Gioăng được đặt giữa mặt bích mù và mặt bích đối ứng để tăng khả năng bịt kín. Gioăng phải nằm đúng tâm, không bị lệch ra ngoài vùng làm kín và không bị gấp mép khi đưa mặt bích mù vào vị trí.
Việc chọn đúng gioăng rất quan trọng, vì mặt bích mù thường chịu áp lực trực tiếp từ phía trong hệ thống. Gioăng không phù hợp có thể bị biến dạng, lão hóa nhanh hoặc không giữ kín tốt khi hệ thống tăng áp.
Bước 5: Lắp bu lông và siết chặt
Luồn bu lông qua từng lỗ trên mặt bích, sau đó lắp đai ốc và vặn giữ bằng tay trước. Khi tất cả bu lông đã vào đúng vị trí, tiến hành siết bằng cờ lê hoặc dụng cụ phù hợp.
Bu lông cần được siết theo từng cặp đối xứng để lực ép phân bố đều trên gioăng. Không siết chặt một phía trước, vì mặt bích mù có thể bị nghiêng, làm gioăng bị ép lệch và giảm khả năng bịt kín. Sau khi siết xong, cần kiểm tra lại độ đều của khe hở quanh mặt bích.
Bước 6: Kiểm tra và nghiệm thu
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần kiểm tra lại toàn bộ mối nối để đảm bảo bu lông đã được siết chắc, gioăng nằm đúng vị trí và không có khe hở bất thường. Nếu hệ thống có yêu cầu, cần tiến hành thử áp để kiểm tra độ kín trước khi đưa vào vận hành.
Trong quá trình thử áp, cần quan sát kỹ mép gioăng và khu vực quanh mặt bích mù. Nếu không xuất hiện rò rỉ, xì áp hoặc biến dạng bất thường, có thể nghiệm thu lắp đặt. Nếu phát hiện lỗi, cần xả áp an toàn rồi kiểm tra lại gioăng, bề mặt làm kín và lực siết bu lông trước khi xử lý.


7. Mua mặt bích inox ở đâu uy tín?
Mặt bích inox là chi tiết nhỏ nhưng nếu chọn sai tiêu chuẩn, sai vật liệu hoặc sai cấp áp lực thì cả hệ thống có thể không lắp được, rò rỉ hoặc phải thay lại từ đầu. Vì vậy, khi mua mặt bích inox, khách hàng nên chọn đơn vị có sẵn hàng, hiểu tiêu chuẩn và hỗ trợ kiểm tra thông số trước khi báo giá.
Tại ITEKA, chúng tôi cung cấp đa dạng mặt bích inox 304, inox 316 theo các tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI. Hàng có sẵn nhiều kích thước thông dụng, đầy đủ các loại như mặt bích rỗng, mặt bích mù, mặt bích hàn trượt, mặt bích hàn cổ và mặt bích ren.
Điểm khác biệt của ITEKA là không chỉ bán hàng theo size, mà còn hỗ trợ khách chọn đúng loại mặt bích theo hệ thống thực tế. Khách hàng chỉ cần gửi kích thước, tiêu chuẩn đang dùng hoặc hình ảnh sản phẩm cũ, đội ngũ ITEKA sẽ tư vấn loại phù hợp, tránh mua nhầm và tiết kiệm thời gian thi công.
Cần mặt bích inox đúng tiêu chuẩn, có CO, CQ, VAT và giao hàng nhanh? Liên hệ ngay ITEKA để được kiểm tra thông số và báo giá tốt nhất theo số lượng thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)


8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox
Trong quá trình lựa chọn và lắp đặt mặt bích inox, người mua thường gặp nhiều thắc mắc liên quan đến vật liệu, tiêu chuẩn, áp suất làm việc và độ kín của mối nối. Các câu hỏi dưới đây giúp làm rõ những vấn đề quan trọng nhất để hạn chế chọn sai sản phẩm hoặc lắp đặt không đúng kỹ thuật.
Mặt bích inox 304 và inox 316 khác nhau như thế nào?
Inox 304 là lựa chọn phổ biến, giá hợp lý và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. Loại vật liệu này có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường nước, khí, hơi và các điều kiện ăn mòn nhẹ.
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ thành phần vật liệu có thêm molypden. Vì vậy, mặt bích inox 316 thường được ưu tiên trong môi trường có hóa chất, hơi muối, độ ẩm cao hoặc các hệ thống yêu cầu tuổi thọ vật liệu cao hơn.
Mặt bích inox có dùng được cho hệ thống áp suất cao không?
Mặt bích inox có thể dùng cho hệ thống áp suất cao, nhưng cần chọn đúng tiêu chuẩn, đúng cấp áp lực và đúng kiểu mặt bích. Không nên chỉ dựa vào kích thước DN vì cùng một DN nhưng mỗi tiêu chuẩn sẽ có độ dày, số lỗ bu lông và khả năng chịu áp khác nhau.
Với hệ thống áp suất cao, mặt bích hàn cổ hoặc các dòng mặt bích có cấp áp phù hợp thường được ưu tiên hơn mặt bích thông thường. Khi chọn mua, cần kiểm tra kỹ áp suất làm việc, nhiệt độ vận hành và loại lưu chất trong hệ thống.
Có thể kết nối mặt bích JIS với mặt bích ANSI không?
Không nên kết nối trực tiếp mặt bích JIS với mặt bích ANSI nếu chưa kiểm tra bảng kích thước. Đây là hai hệ tiêu chuẩn khác nhau nên có thể khác về đường kính ngoài, số lỗ bu lông, đường kính vòng tâm lỗ, độ dày và kiểu bề mặt làm kín.
Trong thực tế, nếu lắp sai tiêu chuẩn, hai mặt bích có thể không khớp lỗ hoặc gioăng không được ép đúng vị trí. Điều này dễ gây rò rỉ, mất an toàn và làm tăng chi phí sửa chữa trong quá trình vận hành.
Làm sao để chọn được gioăng phù hợp khi kết nối mặt bích inox?
Gioăng cần được chọn theo loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu bề mặt mặt bích. Nếu hệ thống dùng nước, khí hoặc hóa chất nhẹ, có thể chọn các loại gioăng phổ biến phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Ngoài vật liệu, kích thước gioăng cũng phải đúng với tiêu chuẩn mặt bích. Gioăng đặt sai tâm, quá nhỏ, quá lớn hoặc không phù hợp với bề mặt RF, FF có thể khiến lực siết bu lông không phân bố đều và làm giảm khả năng làm kín.
Mặt bích inox có thể tái sử dụng không?
Mặt bích inox có thể tái sử dụng nếu sản phẩm chưa bị cong vênh, nứt, ăn mòn nặng hoặc hư hỏng tại vùng tiếp xúc gioăng. Trước khi lắp lại, cần kiểm tra kỹ bề mặt làm kín, lỗ bu lông và độ phẳng của thân bích.
Tuy nhiên, gioăng làm kín thường nên được thay mới sau khi tháo lắp. Gioăng cũ có thể đã bị nén, biến dạng hoặc chai cứng nên khó đảm bảo độ kín tốt như ban đầu.
Vì sao mặt bích bị rò rỉ dù đã siết chặt?
Mặt bích bị rò rỉ không phải lúc nào cũng do siết chưa đủ lực. Nguyên nhân có thể đến từ gioăng sai vật liệu, mặt bích bị lệch tâm, bề mặt làm kín bị xước, bu lông siết không đều hoặc chọn sai tiêu chuẩn mặt bích.
Trong một số trường hợp, siết bu lông quá chặt cũng có thể làm gioăng bị biến dạng, mất khả năng đàn hồi và gây rò rỉ. Vì vậy, khi lắp đặt cần siết đều lực theo trình tự đối xứng để mối nối ổn định hơn.
Có cần dùng keo hoặc băng tan giữa hai mặt bích không?
Thông thường không cần dùng keo hoặc băng tan giữa hai mặt bích. Độ kín của kết nối mặt bích chủ yếu đến từ gioăng, bề mặt làm kín và lực siết bu lông đúng kỹ thuật.
Việc dùng thêm keo không đúng cách có thể làm bẩn bề mặt tiếp xúc, ảnh hưởng đến gioăng hoặc gây khó khăn khi tháo lắp bảo trì. Với kết nối mặt bích, điều quan trọng nhất vẫn là chọn đúng gioăng, đúng tiêu chuẩn và lắp đặt đúng quy trình.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.