Sale!

Ống inox vi sinh SUS 304 – 316L

Giá gốc là: 70.000 ₫.Giá hiện tại là: 68.000 ₫.

+ Free Shipping

Thông số kỹ thuật của ống inox vi sinh:

  • Chất liệu: Inox 304, inox 316
  • Kích thước: Φ12.7 – Φ114
  • Độ dày: 1.2 – 2.0mm
  • Áp lực làm việc: 16 – 25 bar
  • Xuất xứ: Trung Quốc

1. Ống inox vi sinh là gì?

Ống inox vi sinh là loại ống thép không gỉ được sản xuất và hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu cao về độ sạch, khả năng chống bám cặn và vệ sinh đường ống. Điểm khác biệt rõ nhất so với ống inox công nghiệp nằm ở bề mặt trong và ngoài được xử lý, đánh bóng kỹ, trong đó bề mặt trong tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường được chú trọng hơn. Độ nhám bề mặt có thể đạt khoảng Ra ≤ 0,8 µm hoặc thấp hơn tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

Ống inox vi sinh thường được chế tạo từ SUS 304 hoặc SUS 316L và có thể sản xuất theo các tiêu chuẩn như DIN, SMS, 3A, ISO. Nhờ bề mặt nhẵn, sản phẩm giúp hạn chế cặn bám, thuận tiện cho quá trình vệ sinh CIP và tiệt trùng SIP trong các hệ thống phù hợp. Vì vậy, ống inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao.

Ống inox vi sinh
Ống inox vi sinh

2. Vật liệu chế tạo ống inox vi sinh

Ống inox vi sinh hiện nay chủ yếu được chế tạo từ SUS 304SUS 316L. Cả hai đều có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn, dễ hàn và có thể xử lý bề mặt nhẵn để đáp ứng yêu cầu của hệ thống vi sinh. Tuy nhiên, SUS 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn và phù hợp với những môi trường làm việc khắt khe hơn.

Tiêu chí SUS 304 SUS 316L
Thành phần hóa học chính Crom 18–20%, Niken 8–10,5%, C ≤ 0,08% Crom 16–18%, Niken 10–14%, Molypden 2–3%, C ≤ 0,03%
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường thông thường Cao hơn SUS 304
Chống ăn mòn rỗ Thấp hơn Tốt hơn nhờ có Mo
Khả năng hàn Tốt Tốt, hàm lượng carbon thấp thuận lợi hơn cho chi tiết hàn
Môi trường phù hợp Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước sạch Dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết, môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao
Chi phí Thấp hơn Cao hơn
Nên lựa chọn khi Hệ thống vi sinh thông thường, cần tối ưu chi phí Hệ thống yêu cầu vật liệu và khả năng chống ăn mòn cao hơn

3. Đặc tính kỹ thuật của ống inox vi sinh

Ống inox vi sinh được chế tạo chủ yếu từ SUS 304 và SUS 316L, có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn cao và bề mặt được xử lý nhẵn để phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh. Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật của ống gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox chứa tối thiểu khoảng 10,5% Crom (Cr), giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt và hạn chế quá trình oxy hóa. Trong đó, SUS 304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường, còn SUS 316L có thêm khoảng 2–3% Molybdenum (Mo) nên chống ăn mòn rỗ và môi trường có chloride tốt hơn.
  • Khả năng chịu áp lực: Ống inox có độ bền cơ học và độ dẻo tốt, có thể sử dụng trong các hệ thống có áp suất. Một số quy cách ống hàn vi sinh có thể làm việc khoảng 16–20 bar, trong khi ống đúc vi sinh có thể đạt mức cao hơn, khoảng 40 bar. Khả năng chịu áp thực tế vẫn phụ thuộc vào đường kính, độ dày thành ống, vật liệu và nhiệt độ vận hành.
  • Khả năng chịu nhiệt: SUS 304 và SUS 316L có khả năng chịu nhiệt tốt, bản thân vật liệu inox có thể chịu mức nhiệt khoảng 800–900°C trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, nhiệt độ vận hành thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào áp suất, mối hàn, gioăng, van và các phụ kiện đi kèm.
  • Bề mặt được đánh bóng nhẵn: Cả mặt trong và mặt ngoài của ống inox vi sinh đều được xử lý bề mặt, trong đó mặt trong tiếp xúc với lưu chất được chú trọng hơn. Độ nhám thường nằm khoảng Ra 0,4–0,8 µm, giúp hạn chế cặn và lưu chất bám lại trên thành ống.
Đặc tính kỹ thuật của ống inox vi sinh
Đặc tính kỹ thuật của ống inox vi sinh

4. Phân loại ống inox vi sinh

Dựa theo phương pháp chế tạo, ống inox vi sinh được chia thành hai loại chính là ống hàn inox vi sinhống đúc inox vi sinh. Cả hai loại đều có thể sử dụng vật liệu SUS 304 hoặc SUS 316L, đồng thời được xử lý bề mặt trong và ngoài để đáp ứng yêu cầu về độ sạch, độ nhẵn và khả năng vệ sinh của hệ thống đường ống vi sinh.

Sự khác nhau chủ yếu nằm ở cách hình thành thân ống, sự tồn tại của đường hàn dọc, khả năng chịu áp và giá thành. Vì vậy, tùy theo điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống mà lựa chọn loại ống phù hợp.

4.1. Ống hàn inox vi sinh

Ống hàn inox vi sinh được sản xuất từ băng hoặc tấm inox cuộn, sau đó được tạo hình thành dạng ống tròn và hàn dọc theo chiều dài thân ống. Sau quá trình hàn, phần mối hàn bên trong được xử lý, mài và đánh bóng để giảm gờ, tạo bề mặt nhẵn và đồng đều với phần còn lại của thành ống.

Đây là loại ống được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh nhờ đa dạng kích thước, độ dày, dễ cung ứng và chi phí hợp lý. Ống hàn thường được dùng trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước tinh khiết, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống CIP có điều kiện áp suất làm việc phù hợp.

Chất lượng của ống hàn phụ thuộc nhiều vào chất lượng đường hàn và mức độ hoàn thiện bề mặt bên trong. Với ống vi sinh, khu vực mối hàn cần được xử lý nhẵn để hạn chế tạo gờ hoặc vị trí lưu chất dễ bám lại trong quá trình vận hành.

4.2. Ống đúc inox vi sinh

Ống đúc inox vi sinh là loại ống được sản xuất theo dạng liền mạch, không có đường hàn dọc chạy theo chiều dài thân ống. Nhờ không có mối hàn dọc, kết cấu thành ống đồng nhất hơn và giảm được một vị trí có khả năng trở thành điểm yếu khi hệ thống làm việc trong điều kiện áp suất hoặc nhiệt độ cao.

Ống đúc thường được lựa chọn cho những hệ thống có yêu cầu kỹ thuật cao hơn, áp suất làm việc lớn hơn hoặc điều kiện vận hành khắt khe hơn. Sau khi sản xuất, bề mặt trong và ngoài vẫn cần được xử lý, đánh bóng theo yêu cầu để đáp ứng tiêu chuẩn của đường ống vi sinh.

So với ống hàn, ống đúc thường có giá thành cao hơn, quy trình sản xuất phức tạp hơn và số lượng kích thước phổ biến trên thị trường cũng có thể hạn chế hơn. Vì vậy, trong các hệ thống vi sinh thông thường, ống hàn vẫn được sử dụng nhiều; còn ống đúc thường được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu cao hơn về kết cấu và khả năng chịu áp.

5. Tiêu chuẩn và bảng kích thước ống inox vi sinh

Ống inox vi sinh được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy theo quốc gia và yêu cầu của từng hệ thống. Mỗi tiêu chuẩn có những quy định riêng liên quan đến đường kính ngoài, độ dày thành ống, dung sai, vật liệu và chất lượng bề mặt. Các tiêu chuẩn thường gặp gồm SMS 3008, DIN 11850, ASTM A270/A270M, JIS G 3447, BS 4825-1 và ISO 2037.

5.1. Tiêu chuẩn SMS 3008

SMS là ký hiệu của hệ tiêu chuẩn cơ khí Thụy Điển, trước đây gắn với Svensk Material- och Mekanstandard. Trong đó, SMS 3008 – Seamless and welded stainless steel tubes. Tubes for the food industry là tiêu chuẩn của Thụy Điển dành cho ống thép không gỉ không hàn và ống hàn sử dụng trong ngành thực phẩm. Tiêu chuẩn được ban hành năm 1973 và hiện đã được rút khỏi hệ tiêu chuẩn đang hiệu lực, tuy nhiên quy cách SMS vẫn được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống vi sinh.

Bảng kích thước ống inox vi sinh SMS 3008

Size – OD (mm) Dung sai OD Độ dày t (mm) Dung sai độ dày
1″ – 25,00 ±0,13 1,20 ±10%
1 1/4″ – 32,00 ±0,20 1,20 ±10%
1 1/2″ – 38,00 ±0,20 1,20 ±10%
2″ – 51,00 ±0,20 1,20 ±10%
2 1/2″ – 63,50 ±0,25 1,60 ±10%
3″ – 76,10 ±0,25 1,60 ±10%
4″ – 101,60 ±0,38 2,00 ±10%

5.2. Tiêu chuẩn DIN 11850

DIN là viết tắt của Deutsches Institut für Normung, tức Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Trong đó, DIN 11850 – Stainless steel tubes for the food and chemical industries – Dimensions, materials là tiêu chuẩn dành cho ống thép không gỉ sử dụng trong ngành thực phẩm và hóa chất, quy định chủ yếu về kích thước và vật liệu của ống. DIN 11850 hiện đã được rút và được thay thế bởi DIN EN 10357, tuy nhiên tên gọi DIN 11850 vẫn còn rất phổ biến trên thị trường ống và phụ kiện vi sinh.

Bảng kích thước ống inox vi sinh DIN 11850

DN OD (mm) Dung sai OD Độ dày t (mm) Dung sai độ dày
10 12 ±0,12 1,50 ±10%
15 18 ±0,12 1,50 ±10%
20 22 ±0,12 1,50 ±10%
25 28 ±0,15 1,50 ±10%
32 34 ±0,15 1,50 ±10%
40 40 ±0,20 1,50 ±10%
50 52 ±0,20 1,50 ±10%
65 70 ±0,30 2,00 ±10%
80 85 ±0,30 2,00 ±10%
100 104 ±0,30 2,00 ±10%
125 129 ±0,40 2,00 ±10%
150 154 ±0,40 2,00 ±10%
200 204 ±0,40 2,00 ±10%
250 254 ±0,40 2,00 ±10%
300 304 ±0,40 2,00 ±10%

5.3. Tiêu chuẩn ASTM A270/A270M

ASTM có nguồn gốc từ tên American Society for Testing and Materials, tổ chức tiêu chuẩn của Hoa Kỳ hiện nay có tên chính thức là ASTM International. ASTM A270/A270M – Standard Specification for Seamless and Welded Austenitic and Ferritic/Austenitic Stainless Steel Sanitary Tubing là tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho ống inox vi sinh không hàn, ống hàn và ống hàn gia công nguội, chủ yếu sử dụng trong ngành sữa và thực phẩm. Tiêu chuẩn cũng quy định các yêu cầu về chế tạo, xử lý nhiệt, kiểm tra và hoàn thiện bề mặt; chất lượng dùng trong dược phẩm có thể được yêu cầu bổ sung.

Bảng kích thước ống inox vi sinh ASTM A270

Size – OD (mm) Dung sai OD Độ dày t (mm) Dung sai độ dày
1/2″ – 12,7 ±0,13 mm 1,50 ±10%
3/4″ – 19,1 ±0,13 mm 1,50 ±10%
1″ – 25,4 ±0,13 mm 1,50 ±10%
1 1/4″ – 31,8 ±0,20 mm 1,50 ±10%
1 1/2″ – 38,1 ±0,20 mm 1,50 ±10%
2″ – 50,8 ±0,20 mm 1,50 ±10%
2 1/2″ – 63,5 ±0,25 mm 1,50 ±10%
3″ – 76,32 ±0,25 mm 1,50 ±10%
4″ – 101,6 ±0,38 mm 2,00 ±10%
6″ – 152,4 ±0,76 mm 2,00 / 3,05 ±10%
8″ – 203,2 ±1,016 mm 3,05 ±10%
10″ – 254 ±1,016 mm 3,05 / 3,40 ±10%
12″ – 304,8 ±1,016 mm 3,05 / 3,40 ±10%

5.4. Tiêu chuẩn JIS G 3447

JIS là viết tắt của Japanese Industrial Standards, tức hệ Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản. Trong đó, JIS G 3447 – Stainless steel sanitary pipes là tiêu chuẩn dành cho ống thép không gỉ vi sinh sử dụng trong ngành sữa, thực phẩm, y tế và dược phẩm. Phiên bản JIS G 3447:2022 hiện áp dụng chủ yếu cho dải đường kính ngoài từ 25,4 mm đến 165,2 mm.

Bảng kích thước ống inox vi sinh JIS G 3447

OD (mm) Dung sai OD (mm) Độ dày t (mm) Dung sai độ dày
25,4 ±0,15 1,2 ±10%
31,8 ±0,16 1,2 ±10%
38,1 ±0,19 1,2 ±10%
50,8 ±0,25 1,5 ±10%
63,5 ±0,25 2,0 ±10%
76,3 ±0,25 2,0 ±10%
89,1 +0,30 / -0,40 2,0 ±10%
101,6 +0,35 / -0,40 2,0 ±10%
114,3 +0,40 / -0,60 3,0 ±10%
139,8 +0,40 / -0,80 3,0 ±10%
165,2 +0,40 / -1,20 3,0 ±10%

5.5. Tiêu chuẩn BS 4825-1

BS là viết tắt của British Standards, tức hệ tiêu chuẩn của Anh; các tiêu chuẩn BS được công bố bởi BSI – British Standards Institution. BS 4825-1 – Stainless steel tubes and fittings for the food industry and other hygienic applications – Specification for tubes là tiêu chuẩn quy định đối với ống thép không gỉ sử dụng trong ngành thực phẩm và các ngành có yêu cầu vệ sinh. Tiêu chuẩn bao gồm ống inox austenitic không hàn và hàn dọc, đồng thời quy định về kích thước, dung sai, vật liệu và chất lượng bề mặt.

Bảng kích thước ống inox vi sinh BS 4825

OD (mm) Dung sai OD (mm) Độ dày t (mm) Dung sai độ dày
12,70 ±0,10 1,20 ±10%
15,88 ±0,10 1,20 ±10%
19,05 ±0,10 1,20 ±10%
25,40 ±0,10 1,20 / 1,60 ±10%
38,10 ±0,10 1,20 / 1,60 ±10%
50,80 ±0,10 1,20 / 1,60 ±10%
63,50 ±0,10 1,60 ±10%
76,20 ±0,10 1,60 ±10%
101,60 ±0,10 2,00 ±10%
114,30 ±0,38 2,00 ±10%
139,70 ±0,38 2,00 ±10%
168,30 ±0,76 2,60 ±10%
219,10 ±1,55 2,60 ±10%

5.6. Tiêu chuẩn ISO 2037

ISO là tên gọi của International Organization for Standardization – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế. ISO 2037:1992 – Stainless steel tubes for the food industry là tiêu chuẩn quốc tế dành cho ống thép không gỉ sử dụng trong ngành thực phẩm. Tiêu chuẩn áp dụng cho ống không hàn và ống hàn dạng cây thẳng, đồng thời quy định về kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt, vật liệu và yêu cầu vệ sinh. ISO 2037:1992 hiện đã được ISO rút khỏi hệ tiêu chuẩn đang hiệu lực.

Tại Việt Nam, TCVN 9833:2013 – Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm được xây dựng tương đương với ISO 2037:1992.

Do mỗi tiêu chuẩn có hệ kích thước riêng, cùng một tên gọi DN hoặc inch nhưng đường kính ngoài và độ dày thành ống có thể khác nhau. Vì vậy, khi đặt mua ống hoặc lựa chọn cút, tê, côn thu, ferrule và các phụ kiện đi kèm cần xác định rõ tiêu chuẩn, OD và độ dày thành ống để đảm bảo các chi tiết đồng bộ với nhau.

Ống inox vi sinh tiêu chuẩn quốc tế
Ống inox vi sinh tiêu chuẩn quốc tế

6. Ống inox vi sinh khác ống inox công nghiệp như thế nào?

Ống inox vi sinh và ống inox công nghiệp đều có thể được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, nhưng được sản xuất cho những mục đích sử dụng khác nhau. Ống inox vi sinh chú trọng nhiều đến độ sạch và chất lượng bề mặt, trong khi ống inox công nghiệp thường tập trung vào độ dày, khả năng chịu áp và điều kiện vận hành của hệ thống.

Tiêu chí Ống inox vi sinh Ống inox công nghiệp
Bề mặt Bề mặt trong và ngoài đều được đánh bóng nhẵn, độ nhám thường khoảng Ra 0,4–0,8 µm tùy yêu cầu Không bắt buộc đánh bóng vi sinh; bề mặt có thể tẩy axit, ủ sáng, 2B, No.1 hoặc phun cát tùy loại
Độ dày thành ống Thường sử dụng các độ dày tương đối mỏng như 1,2 mm; 1,5 mm; 2,0 mm… tùy tiêu chuẩn Có nhiều cấp độ dày, thường được xác định theo SCH5, SCH10, SCH20, SCH40…
Cách xác định kích thước Chủ yếu dựa theo đường kính ngoài OD và tiêu chuẩn vi sinh Thường xác định theo DN/NPS kết hợp với Schedule
Tiêu chuẩn thường gặp SMS, DIN, ASTM A270, JIS G3447, BS 4825… ASTM A312, ASTM A358 và các tiêu chuẩn đường ống công nghiệp
Giá thành Thường cao hơn do yêu cầu xử lý và đánh bóng bề mặt trong – ngoài Có thể thấp hơn nếu cùng vật liệu và quy cách tương đương, nhưng còn phụ thuộc độ dày và tiêu chuẩn
Ứng dụng Thực phẩm, bia, sữa, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết, CIP Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất và nhiều hệ thống công nghiệp

Điểm khác biệt rõ nhất giữa hai loại nằm ở mục đích sử dụng và yêu cầu xử lý bề mặt. Ống inox vi sinh được đánh bóng cả bên trong lẫn bên ngoài, đồng thời kiểm soát độ nhám để hạn chế cặn và lưu chất bám lại trên thành ống, thuận tiện cho quá trình vệ sinh. Trong khi đó, ống inox công nghiệp không bắt buộc phải đạt mức hoàn thiện bề mặt như ống vi sinh mà thường được lựa chọn dựa nhiều hơn vào độ dày, khả năng chịu áp và điều kiện làm việc.

7. Cách tính trọng lượng ống inox vi sinh

Trọng lượng của ống inox vi sinh được xác định dựa trên đường kính ngoài OD, độ dày thành ống, chiều dài và khối lượng riêng của từng mác inox. Việc tính trước trọng lượng giúp dự toán số kg vật tư, khối lượng từng cây ống cũng như chi phí vận chuyển và thi công.

Do khối lượng riêng của SUS 304 và SUS 316L có chênh lệch nhỏ nên hệ số tính trọng lượng cũng khác nhau:

Vật liệu Khối lượng riêng tham khảo Công thức tính kg/m
SUS 304 / 304L Khoảng 7,93 g/cm³ W = 0,02491 × t × (D − t)
SUS 316 / 316L Khoảng 7,98 g/cm³ W = 0,02507 × t × (D − t)

Trong đó:

  • W: Trọng lượng ống, đơn vị kg/m.
  • D: Đường kính ngoài của ống, đơn vị mm.
  • t: Độ dày thành ống, đơn vị mm.
  • L: Chiều dài cây ống, đơn vị m.

Sau khi xác định được trọng lượng trên một mét, có thể tính trọng lượng cả cây theo công thức:

Trọng lượng cây ống = W × L

Ví dụ với ống inox vi sinh SUS 316L Ø50,8 × 1,5 mm, dài 6 m:

W = 0,02507 × 1,5 × (50,8 − 1,5) ≈ 1,85 kg/m

Như vậy, một cây ống dài 6 m có trọng lượng lý thuyết khoảng:

1,85 × 6 ≈ 11,1 kg/cây

Lưu ý: Trọng lượng tính theo công thức chỉ mang tính chất tham khảo. Với nhiều kích thước ống khác nhau, người dùng có thể sử dụng công cụ tính trọng lượng ống inox, từ đó xác định nhanh khối lượng ống cần sử dụng.

8. Ưu điểm và ứng dụng của ống inox vi sinh SUS 304 – 316L

Ống inox vi sinh SUS 304 – 316L được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn truyền yêu cầu độ sạch cao nhờ bề mặt được đánh bóng nhẵn, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ đồng bộ với van, bơm cùng các phụ kiện vi sinh.

8.1. Ưu điểm của ống inox vi sinh

Một số ưu điểm nổi bật của ống inox vi sinh gồm:

  • Bề mặt trong và ngoài nhẵn: Được đánh bóng với độ nhám thường khoảng Ra 0,4 – 0,8 µm, giúp hạn chế cặn và lưu chất bám lại trên thành ống.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: SUS 304 đáp ứng tốt nhiều môi trường thông thường, trong khi SUS 316L phù hợp hơn với những hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
  • Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn giúp quá trình vệ sinh đường ống thuận tiện hơn, phù hợp với các hệ thống sử dụng CIP và SIP.
  • Độ bền tốt: Vật liệu inox có độ bền cơ học, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
  • Dễ hàn và gia công: Có thể hàn trực tiếp với cút, tê, côn thu hoặc gia công đầu clamp để kết nối với các thiết bị trong hệ thống.
  • Đa dạng kích thước và tiêu chuẩn: Có nhiều quy cách OD, độ dày và tiêu chuẩn như SMS, DIN, ASTM A270, JIS G3447, BS 4825… để lựa chọn theo từng hệ thống.
  • Đồng bộ phụ kiện: Dễ kết hợp với clamp, ferrule, van vi sinh, bơm, bộ lọc và các thiết bị inox vi sinh khác.

8.2. Ứng dụng của ống inox vi sinh

Trong thực tế, ống inox vi sinh được sử dụng để tạo thành các tuyến cấp nguyên liệu, dẫn sản phẩm, đường hồi, đường vệ sinh và kết nối giữa các thiết bị sản xuất. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Dẫn bia, rượu, sữa, nước giải khát, nước trái cây và thực phẩm dạng lỏng.
  • Đường ống nước sạch, nước RO và nước tinh khiết.
  • Hệ thống sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm.
  • Đường CIP cấp và hồi dung dịch vệ sinh, hệ thống SIP khi thiết kế phù hợp.
  • Đường cấp, xả và hồi lưu tại bồn tank inox.
  • Kết nối giữa bơm vi sinh, van, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và các máy sản xuất.
  • Các dây chuyền cần vận chuyển lưu chất nhưng vẫn yêu cầu bề mặt đường ống sạch, nhẵn và dễ vệ sinh.

    Ưu điểm và ứng dụng của ống inox vi sinh SUS 304 - 316L
    Ưu điểm và ứng dụng của ống inox vi sinh SUS 304 – 316L

9. Lắp đặt và bảo trì ống inox vi sinh

Ống inox vi sinh cần được lắp đặt đúng kỹ thuật để giữ bề mặt bên trong nhẵn, hạn chế điểm đọng lưu chất và đảm bảo khả năng vệ sinh của toàn hệ thống. Trong quá trình thi công và vận hành cần chú ý một số yếu tố sau:

  • Hàn đúng kỹ thuật: Nên sử dụng phương pháp hàn TIG hoặc hàn orbital, đồng thời bảo vệ mặt trong bằng khí Argon khi cần thiết để hạn chế oxy hóa mối hàn. Phần mối nối sau hàn cần nhẵn, không tạo bavia hoặc gờ lớn bên trong đường ống.
  • Xử lý mối hàn sau thi công: Các vùng bị đổi màu, oxy hóa hoặc còn cặn sau hàn cần được làm sạch và xử lý bề mặt phù hợp trước khi đưa hệ thống vào sử dụng.
  • Sử dụng phụ kiện đồng bộ: Cút, tê, côn thu, ferrule, clamp và van vi sinh cần có OD, độ dày và tiêu chuẩn tương thích với ống, tránh tạo bậc hoặc sai lệch tại vị trí nối.
  • Bố trí đường ống hợp lý: Tuyến ống nên có độ dốc phù hợp để lưu chất và nước vệ sinh có thể thoát hết, đồng thời hạn chế các đoạn ống cụt hoặc vị trí dễ hình thành điểm đọng.
  • Kiểm tra các vị trí kết nối: Với hệ thống clamp cần kiểm tra định kỳ gioăng, cùm clamp và mặt ferrule; với hệ thống hàn cần chú ý tình trạng mối hàn và các dấu hiệu ăn mòn bất thường.
  • Vệ sinh định kỳ: Thực hiện quy trình CIP hoặc SIP theo yêu cầu của dây chuyền, sử dụng nhiệt độ, hóa chất và thời gian vệ sinh phù hợp với vật liệu ống cũng như các phụ kiện trong hệ thống.

10. Bảng giá ống inox vi sinh SUS 304 – 316L

Giá ống inox vi sinh phụ thuộc vào mác inox, đường kính, độ dày thành ống, chiều dài cây, tiêu chuẩn, chất lượng bề mặt và số lượng đặt hàng. Trong đó, SUS 304 và SUS 316L đang có mức độ biến động giá khác nhau do thành phần hợp kim và giá nguyên liệu đầu vào không giống nhau.

10.1. Bảng giá ống inox vi sinh SUS 304

So với SUS 316L, giá ống inox vi sinh SUS 304 hiện có mức biến động thấp hơn và tương đối ổn định hơn. Nguyên nhân là SUS 304 không bổ sung Molybdenum (Mo), do đó không chịu tác động trực tiếp từ đợt tăng mạnh của ferromolybdenum trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, giá SUS 304 vẫn có thể thay đổi theo giá Niken, chi phí sản xuất và từng lô hàng nhập về.

Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số kích thước ống inox vi sinh SUS 304 phổ biến:

Kích thước Giá tham khảo (VNĐ/mét)
Φ19 65.000 – 86.000
Φ25 70.000 – 99.000
Φ32 89.000 – 119.000
Φ38 115.000 – 155.000
Φ51 145.000 – 180.000
Φ63 235.000 – 335.000
Φ76 265.000 – 385.000
Φ89 445.000 – 585.000
Φ102 575.000 – 695.000

Lưu ý: Giá SUS 304 hiện tương đối ổn định hơn SUS 316L, tuy nhiên mức giá thực tế vẫn phụ thuộc vào độ dày, kích thước, số lượng và thời điểm đặt hàng.

10.2. Bảng giá ống inox vi sinh SUS 316L

Giá ống inox vi sinh SUS 316L hiện đang chịu ảnh hưởng rõ rệt từ biến động của nguyên liệu đầu vào. Trong khoảng 6 tháng, giá ferromolybdenum tại Trung Quốc đã tăng từ khoảng 262.000 lên 339.000 CNY/tấn, tương đương gần 29,4%. Bên cạnh đó, giá Niken vẫn duy trì ở mức cao và phụ phí hợp kim tiếp tục tăng, tạo áp lực lên mặt bằng giá inox 316L thành phẩm.

Nhiều nhà máy lớn tại châu Á cũng đã điều chỉnh giá bán, trong đó inox 316L tại Trung Quốc tăng khoảng 1.000 CNY/tấn ngày 12/05/2026, POSCO Hàn Quốc tăng khoảng 200.000 KRW/tấn ngày 09/04/2026, còn Yusco điều chỉnh tăng thêm khoảng 8.500 TWD/tấn trong tháng 6/2026.

Ngày 15/08/2026, ITEKA đã nhập thêm một lô hàng mới gồm ống inox vi sinh, van, phụ kiện và bơm inox vi sinh về kho. Trước biến động của nguyên liệu và mức giá đầu vào của lô hàng mới, bảng giá một số sản phẩm SUS 316L đã được cập nhật và điều chỉnh để phù hợp với mặt bằng thị trường hiện tại.

Kích thước Độ dày Giá ống SUS 316L
Φ19 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ25 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ32 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ38 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ51 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ63 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ76 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ89 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới
Φ102 Theo quy cách Cập nhật theo lô hàng mới

Lưu ý: Giá ống inox vi sinh SUS 316L được cập nhật theo kích thước, độ dày, số lượng và từng lô hàng nhập kho. Với tình hình nguyên liệu hiện tại, khách hàng nên xác nhận lại giá tại thời điểm đặt hàng để nhận mức giá chính xác.

Bảng giá ống inox vi sinh SUS 316L có sự biến động
Bảng giá ống inox vi sinh SUS 316L có sự biến động

11. Địa chỉ cung cấp ống inox vi sinh SUS 304 – 316L

ITEKA cung cấp ống inox vi sinh SUS 304 và SUS 316L với nhiều kích thước, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau, phục vụ các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và CIP. Ống có thể cung cấp đồng bộ cùng van, bơm và các loại phụ kiện inox vi sinh để thuận tiện cho việc lắp đặt toàn bộ hệ thống.

Khách hàng khi mua ống inox vi sinh tại ITEKA được hỗ trợ:

  • Đa dạng vật liệu: Có SUS 304 và SUS 316L phù hợp với từng môi trường sử dụng.
  • Nhiều kích thước và độ dày: Đáp ứng từ các tuyến ống nhỏ đến hệ thống sản xuất có đường kính lớn.
  • Đồng bộ phụ kiện: Có sẵn cút, tê, côn thu, clamp, ferrule, gioăng, van và nhiều phụ kiện vi sinh đi kèm.
  • Tư vấn đúng quy cách: Hỗ trợ xác định OD, độ dày, vật liệu và tiêu chuẩn phù hợp với hệ thống.
  • CO-CQ đầy đủ: Hỗ trợ cung cấp chứng từ nguồn gốc, chất lượng theo yêu cầu và từng lô hàng.
  • Hóa đơn VAT đầy đủ: Phù hợp với doanh nghiệp, nhà máy, đơn vị thi công và dự án.
  • Kiểm tra hàng trước khi giao: Đối chiếu kích thước, độ dày, vật liệu và bề mặt ống theo yêu cầu đặt hàng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến kho, nhà máy hoặc công trình của khách hàng.

Đối với hệ thống đang sử dụng cần mua bổ sung hoặc thay thế, khách hàng nên cung cấp đường kính ngoài OD, độ dày thành ống, mác inox và tiêu chuẩn đang sử dụng để ITEKA hỗ trợ đối chiếu chính xác trước khi đặt hàng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

12. Câu hỏi thường gặp về ống inox vi sinh

Ống inox vi sinh SUS 304 và SUS 316L khác nhau như thế nào?
SUS 304 phù hợp với phần lớn hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và nước sạch thông thường. SUS 316L có thêm Molybdenum nên khả năng chống ăn mòn rỗ tốt hơn và phù hợp với môi trường có chloride hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn.

Ống inox vi sinh có những độ dày nào?
Độ dày phụ thuộc vào đường kính và tiêu chuẩn sản xuất. Các quy cách thường gặp gồm khoảng 1,2 mm, 1,5 mm, 1,6 mm, 2,0 mm và một số độ dày lớn hơn tùy kích thước ống.

Ống inox vi sinh là ống hàn hay ống đúc?
Có cả hai loại. Ống hàn được tạo hình từ dải inox rồi hàn dọc thân, còn ống đúc có kết cấu liền mạch và không có đường hàn dọc.

Độ nhám Ra 0,4 – 0,8 µm của ống inox vi sinh có ý nghĩa gì?
Ra thể hiện mức độ nhám của bề mặt. Giá trị Ra càng thấp thì bề mặt càng nhẵn, giúp hạn chế cặn và lưu chất bám lại trên thành ống, đồng thời thuận tiện hơn cho quá trình vệ sinh.

Ống inox vi sinh có sử dụng được cho hệ thống CIP không?
Có. Bề mặt trong nhẵn giúp ống phù hợp với các hệ thống CIP, tuy nhiên toàn bộ đường ống, mối hàn, van và phụ kiện cũng cần được thiết kế phù hợp để quá trình vệ sinh đạt hiệu quả.

Ống inox vi sinh có thể hàn trực tiếp với phụ kiện không?
Có. Ống có thể hàn trực tiếp với cút, tê, côn thu và các phụ kiện hàn vi sinh có cùng OD và độ dày phù hợp.

Ống Ø51 vi sinh có phải là DN50 không?
Không nên quy đổi trực tiếp chỉ dựa vào tên gọi. Hệ vi sinh thường xác định phụ kiện theo đường kính ngoài OD, vì vậy cần kiểm tra chính xác OD và tiêu chuẩn của ống trước khi lựa chọn phụ kiện.

Làm thế nào để chọn đúng ống inox vi sinh cho hệ thống?
Cần xác định ít nhất vật liệu SUS 304 hay SUS 316L, đường kính ngoài OD, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu bề mặt. Nếu mua để thay thế đường ống cũ, nên đo trực tiếp OD và độ dày trước khi đặt hàng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ống inox vi sinh SUS 304 – 316L”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart