Ống hàn inox vi sinh 304 316L

(1 đánh giá của khách hàng)

105.000 

+ Free Shipping
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316.
  • Phương pháp sản xuất: Hàn dọc thân từ cuộn inox dạng dải.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: SMS 3008, DIN 11850, ASTM A270, BS 4825.
  • Xử lý bề mặt: Đánh bóng cả bề mặt trong và ngoài.
  • Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0.8 μm tiêu chuẩn, Ra ≤ 0.4 μm theo yêu cầu.
  • Độ dày thành ống: 1.2 mm / 1.5 mm / 2.0 mm.
  • Kích thước đường kính ngoài: Φ12.7 – Φ114 mm.
  • Áp suất làm việc: 10 bar với ống dày 1.2 mm, 16 bar với ống dày 1.5 mm, 20 bar với ống dày 2.0 mm.
  • Ứng dụng: Dẫn truyền lưu chất sạch trong các hệ thống đường ống vi sinh.
  • Chứng chỉ: CO, CQ theo yêu cầu dự án.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

1. Ống hàn vi sinh là gì?

Ống hàn inox vi sinh là loại ống được sản xuất từ tấm inox 304 hoặc inox 316L, sau đó cuộn tròn, hàn dọc thân ống và xử lý lại đường hàn để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Điểm khác biệt của dòng ống này không chỉ nằm ở vật liệu inox, mà còn ở yêu cầu xử lý bề mặt và mối hàn để đáp ứng điều kiện sử dụng trong các hệ thống sạch.

Sau khi hàn, phần mối hàn của ống được mài nhẵn, xử lý và đánh bóng nhằm giảm gờ nổi, hạn chế điểm bám cặn và giúp bề mặt bên trong ống đồng đều hơn. Với ống hàn inox vi sinh, độ nhám bề mặt thường được kiểm soát theo yêu cầu vi sinh, phổ biến ở mức Ra ≤ 0.8 μm hoặc cao hơn tùy tiêu chuẩn và yêu cầu của từng hệ thống.

Khác với ống inox công nghiệp thông thường, ống hàn inox vi sinh thường có bề mặt trong và ngoài sáng bóng, mịn và dễ vệ sinh hơn. Đặc điểm này giúp hạn chế tình trạng lưu chất bám lại trên thành ống, giảm nguy cơ hình thành cặn, vi khuẩn hoặc nấm mốc trong các tuyến dẫn thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước sạch.

Tùy theo môi trường sử dụng, ống có thể được đánh bóng ở nhiều cấp độ khác nhau như bóng cơ học, bóng gương hoặc xử lý bề mặt chuyên sâu hơn theo yêu cầu. Nhờ bề mặt sáng, thành ống đều, mối hàn được xử lý kỹ và độ nhám đạt chuẩn vi sinh, người dùng có thể phân biệt ống hàn inox vi sinh với ống inox công nghiệp khá dễ dàng khi quan sát thực tế.

ống hàn vi sinh là gì
Ống hàn vi sinh là gì?

2. Quy trình sản xuất ống hàn inox vi sinh

Để tạo ra một cây ống hàn inox vi sinh đạt chuẩn, quá trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn vật liệu đầu vào cho đến các công đoạn gia công, xử lý bề mặt và kiểm tra chất lượng thành phẩm. Dưới đây là toàn bộ quy trình sản xuất ống hàn inox vi sinh từ A đến Z.

2.1. Vật liệu sản xuất ống hàn inox vi sinh

Trước khi đi vào quy trình sản xuất, việc lựa chọn đúng vật liệu đầu vào là yếu tố then chốt quyết định chất lượng, tuổi thọ và mức độ an toàn vệ sinh của ống thành phẩm. Hiện nay, ống hàn inox vi sinh được sản xuất từ hai loại vật liệu chính là inox 304 và inox 316, mỗi loại có đặc tính riêng phù hợp với từng điều kiện vận hành và môi trường lưu chất khác nhau.

Ống hàn vi sinh inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống vi sinh hiện nay, với thành phần chính gồm khoảng 18% Crom và 8% Niken. Crom tạo ra lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt inox khỏi ăn mòn, trong khi Nickel giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt. Nhờ đặc tính ổn định của vật liệu, ống hàn vi sinh inox 304 đáp ứng tốt các yêu cầu vệ sinh trong môi trường lưu chất thông thường như nước sạch, đồ uống, thực phẩm và mỹ phẩm. Đây là nhóm môi trường không có tác nhân ăn mòn mạnh hoặc hóa chất đặc thù, nên inox 304 thường là lựa chọn phù hợp về cả hiệu quả sử dụng lẫn chi phí.

Ống hàn vi sinh inox 316 là phiên bản có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304, với điểm khác biệt cốt lõi là được bổ sung thêm khoảng 2–3% Molypden vào thành phần hợp kim. Chính nguyên tố này giúp inox 316 tăng khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường có clorua, axit hữu cơ và các hóa chất vệ sinh có tính ăn mòn cao hơn. Vì vậy, ống hàn vi sinh inox 316 thường được ưu tiên trong các hệ thống dược phẩm, công nghệ sinh học, nước tinh khiết, chế phẩm tiêm truyền và các dây chuyền có quy trình vệ sinh khắt khe. Đây là những môi trường yêu cầu vật liệu tiếp xúc lưu chất phải có độ bền hóa học cao và khả năng ổn định lâu dài trong quá trình vận hành.

2.2. Quy trình sản xuất ống hàn inox vi sinh

Ống hàn inox vi sinh được sản xuất từ cuộn inox 304 hoặc 316 dạng dải. Quá trình sản xuất không chỉ dừng lại ở việc tạo hình và hàn kín thân ống, mà còn bao gồm nhiều công đoạn xử lý bề mặt để đảm bảo lòng ống đạt độ nhẵn, độ sạch và khả năng sử dụng trong hệ thống vi sinh. Quy trình sản xuất ống hàn inox vi sinh gồm 6 bước chính như sau:

  • Bước 1 — Xả cuộn inox và chuẩn bị dải inox: Cuộn inox 304 hoặc 316 được xả ra thành dải vật liệu phẳng có chiều rộng và độ dày phù hợp với kích thước ống cần sản xuất. Đây là bước đầu tiên quyết định độ chính xác của toàn bộ quy trình, vì dải inox không đạt kích thước chuẩn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính và độ đồng đều của ống thành phẩm.
  • Bước 2 — Tạo hình thân ống: Dải inox được đưa qua hệ thống con lăn để uốn dần thành dạng ống tròn. Quá trình tạo hình đảm bảo hai mép dải inox gặp nhau chính xác, không bị lệch mép hoặc biến dạng quá mức, tạo nền tảng cho mối hàn chất lượng cao ở bước tiếp theo.
  • Bước 3 — Hàn dọc thân ống: Khi thân ống đã được tạo hình, hai mép inox được hàn liên kết dọc theo chiều dài ống bằng phương pháp hàn TIG với khí bảo vệ Argon hoặc Helium. Đây là công đoạn tạo nên đặc trưng của ống hàn inox vi sinh, cho ra mối hàn kín khít, không có khe hở và hạn chế oxy hóa bề mặt.
  • Bước 4 — Xử lý đường hàn: Sau khi hàn, khu vực mối hàn không được để nguyên mà cần được xử lý làm phẳng, làm sạch và loại bỏ các điểm gồ hoặc bavia còn lại. Đây là công đoạn rất quan trọng đối với ống vi sinh, vì đường hàn bên trong lòng ống nếu xử lý không tốt có thể trở thành vị trí bám cặn hoặc gây cản trở quá trình vệ sinh CIP/SIP.
  • Bước 5 — Đánh bóng bề mặt trong và ngoài ống: Ống tiếp tục được đánh bóng bề mặt trong và ngoài để đạt độ nhẵn theo yêu cầu vi sinh, thường ở mức Ra ≤ 0.8 μm tiêu chuẩn hoặc Ra ≤ 0.4 μm với các dự án yêu cầu cao hơn. Bề mặt bên ngoài được đánh bóng gương hoặc bóng mờ tùy theo yêu cầu của từng dự án.
  • Bước 6 — Kiểm tra và đóng gói: Sau cùng, ống được kiểm tra toàn diện các yếu tố như đường kính, độ dày, độ tròn, chất lượng bề mặt, đường hàn và chiều dài cây ống. Khi đã đạt đủ các tiêu chí đánh giá, ống được làm sạch, đóng gói trong túi nilon hoặc màng PE và bịt kín hai đầu để tránh trầy xước và bụi bẩn xâm nhập trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

3. Thông số kỹ thuật ống hàn inox vi sinh

Thông số kỹ thuật của ống hàn inox vi sinh thường được thể hiện qua các yếu tố cơ bản như vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước, độ bóng bề mặt và chiều dài cây ống. Đây là những thông tin quan trọng để đối chiếu khi lựa chọn ống phù hợp cho từng hệ thống:

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316.
  • Phương pháp sản xuất: Hàn dọc thân từ cuộn inox dạng dải.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: SMS 3008, DIN 11850, ASTM A270, BS 4825.
  • Xử lý bề mặt: Đánh bóng cả bề mặt trong và ngoài.
  • Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0.8 μm tiêu chuẩn, Ra ≤ 0.4 μm theo yêu cầu.
  • Độ dày thành ống: 1.2 mm / 1.5 mm / 2.0 mm.
  • Kích thước đường kính ngoài: Φ12.7 – Φ114 mm.
  • Áp suất làm việc: 10 bar với ống dày 1.2 mm, 16 bar với ống dày 1.5 mm, 20 bar với ống dày 2.0 mm.
  • Ứng dụng: Dẫn truyền lưu chất sạch trong các hệ thống đường ống vi sinh.
  • Chứng chỉ: CO, CQ theo yêu cầu dự án.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

4. Các tiêu chuẩn ống hàn inox vi sinh phổ biến

Trên thị trường hiện nay, ống hàn inox vi sinh không chỉ có một hệ kích thước duy nhất mà tồn tại song song nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau. Mỗi tiêu chuẩn được xây dựng bởi một tổ chức riêng, áp dụng phổ biến ở từng khu vực địa lý và đi kèm với hệ phụ kiện tương ứng. Việc nắm rõ từng tiêu chuẩn giúp tránh tình trạng chọn sai ống không đồng bộ với phụ kiện, gây tốn kém và mất thời gian trong thi công.

Bản vẽ kích thước ống hàn inox vi sinh
Bản vẽ kích thước ống hàn inox vi sinh

4.1. Tiêu chuẩn SMS 3008

SMS 3008 có xuất xứ từ Thụy Điển, là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống và sữa, đặc biệt phổ biến tại thị trường Đông Nam Á. Ống SMS có đường kính ngoài theo hệ inch tròn, dễ đồng bộ với toàn bộ hệ phụ kiện vi sinh cùng chuẩn như clamp, rắc co, ferrule, cút, tê và van.

Size (Inch) OD (mm) ID (mm) Độ dày 1 (mm) Độ dày 2 (mm)
1/2″ 12 9 1.5 1.5
3/4″ 19 16 1.5 1.5
1″ 25 23 1.2 1.5
1 1/4″ 32 29 1.2 1.5
1 1/2″ 38 35 1.2 1.5
2″ 51 48 1.2 1.5
2 1/2″ 63 59 1.5 2.0
3″ 76 72 1.5 2.0
3 1/2″ 89 85 2.0 2.0
4″ 102 98 2.0 2.0
4 1/2″ 114 110 2.0 2.0

4.2. Tiêu chuẩn DIN 11850

DIN 11850 do Viện Tiêu chuẩn hóa Đức — DIN ban hành, phổ biến trong các hệ thống vi sinh châu Âu từ thực phẩm, dược phẩm đến mỹ phẩm và công nghệ sinh học. Điểm đặc trưng dễ nhận biết là đường kính ngoài của ống DIN lớn hơn so với ống SMS hay ASTM cùng danh nghĩa, nên không thể dùng lẫn phụ kiện giữa các hệ này. Về mặt pháp lý, DIN 11850 đã được thay thế bởi EN 10357 từ năm 2014, nhưng trên thực tế tên gọi DIN 11850 vẫn được dùng phổ biến trong ngành đến nay.

Size OD (mm) ID
(mm)
Độ dày (mm)
DN15 18 15 1.5
DN20 22 19 1.5
DN25 28 25 1.5
DN32 34 30 1.5
DN40 40 37 1.5
DN50 52 49 1.5
DN65 70 66 2.0
DN80 85 81 2.0
DN100 104 100 2.0
DN125 129 125 2.0
DN150 154 150 2.0
DN200 204 200 2.0

4.3. Các tiêu chuẩn khác

Ngoài SMS 3008 và DIN 11850, thị trường còn lưu hành một số tiêu chuẩn ống hàn inox vi sinh khác, phổ biến trong các dự án có yêu cầu đặc thù hoặc xuất xứ thiết bị từ các khu vực địa lý khác nhau.

  • Tiêu chuẩn ASTM A270 do tổ chức ASTM International của Mỹ ban hành, áp dụng cho cả ống hàn lẫn ống đúc inox vi sinh. Tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ không chỉ kích thước mà còn cả thành phần vật liệu, phương pháp sản xuất và chất lượng bề mặt, nên thường xuất hiện trong các dự án dược phẩm, công nghệ sinh học và các hệ thống có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt. Đường kính ngoài theo hệ inch, tương tự SMS nhưng dung sai được kiểm soát chặt hơn.
  • Tiêu chuẩn BS 4825 do BSI — British Standards Institution của Anh ban hành, bao phủ toàn bộ hệ sản phẩm vi sinh từ ống, cút, tê đến các kiểu kết nối clamp và screwed coupling. Tiêu chuẩn này thường gặp trong các dây chuyền bia, sữa, thực phẩm và đồ uống theo chuẩn Anh. So với ASTM A270, ống BS 4825 có độ dày thành mỏng hơn ở các size nhỏ, phù hợp với các hệ thống vận hành ở áp suất vừa phải.

5. Cách tính trọng lượng ống inox vi sinh

Để tiện cho quá trình thiết kế hệ thống, lắp đặt và vận chuyển thì việc tính toán chính xác trọng lượng của đường ống là hết sức cần thiết. Thống thường mọi người sẽ tính thủ công thông qua công thức:

CÔNG THỨC TÍNH KHỐI LƯỢNG
MỘT CÂY 6 MÉT ỐNG INOX VI SINH
Ống inox vi sinh 304 Ống inox vi sinh 316
W = 0,02491 × t ×(D – t) × 6 W = 0,02507 × t ×(D – t) × 6

Trong đó:

  • W: Trọng lượng của 1 cây ống
  • D: Đường kính ngoài của ống
  • t: Độ dày thành ống

Hoặc một cách đơn giản hơn là bạn có thể sử dụng CÔNG CỤ TÍNH TRỌNG LƯỢNG ỐNG INOX VI SINH. Công cụ này sẽ giúp bạn tính toán một cách nhanh chóng và chính xác nhất nhiều mét ống cùng một lúc.

6. Ưu điểm và tính ứng dụng của ống hàn vi sinh

Nhờ được sản xuất từ inox chất lượng cao, mối hàn được xử lý kỹ và bề mặt đạt tiêu chuẩn vi sinh, ống hàn inox vi sinh có thể đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ sạch, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng. Đây cũng là lý do sản phẩm xuất hiện trong hầu hết các hệ thống đường ống vi sinh hiện nay, từ thực phẩm, đồ uống đến dược phẩm và công nghệ sinh học.

6.1. Ưu điểm ống hàn vi sinh

Ống hàn inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong các hệ thống nhà máy thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu về độ sạch, độ bền và khả năng vệ sinh. So với ống inox công nghiệp thông thường, dòng ống này có bề mặt được xử lý kỹ hơn, phù hợp hơn với các tuyến dẫn lưu chất sạch.

  • Bề mặt bóng mịn, thẩm mỹ cao: Toàn bộ bề mặt trong và ngoài được đánh bóng theo tiêu chuẩn vi sinh, giúp hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh và tạo cảm giác chuyên nghiệp cho hệ thống đường ống.
  • Chống ăn mòn tốt, không gỉ: Inox 304 và inox 316 đều có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt và tiếp xúc với nhiều loại lưu chất. Trong đó, inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhờ thành phần Molybdenum, phù hợp hơn với các môi trường có yêu cầu khắt khe.
  • Chịu nhiệt tốt: Ống hàn inox vi sinh có thể đáp ứng các quy trình sản xuất có nhiệt độ cao, đồng thời phù hợp với những hệ thống cần vệ sinh CIP/SIP trong điều kiện vận hành phù hợp.
  • Độ bền cao, tuổi thọ dài: Với đặc tính cơ lý ổn định của inox kết hợp công nghệ hàn và xử lý bề mặt chuyên sâu, ống có thể vận hành bền bỉ trong thời gian dài nếu được lựa chọn đúng vật liệu, đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn hệ thống.
  • Giá thành hợp lý: So với ống đúc cùng chất liệu và tiêu chuẩn, ống hàn thường có chi phí thấp hơn, trong khi vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và vệ sinh cho phần lớn các ứng dụng thực tế.
ưu điểm của ống hàn vi inox vi sinh
Ưu điểm của ống hàn vi inox vi sinh

6.2. Tính ứng dụng

Nhờ những đặc tính nổi bật về vệ sinh, độ bền và khả năng chống ăn mòn, ống hàn inox vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cần kiểm soát chất lượng lưu chất và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn trong đường ống.

  • Thực phẩm và đồ uống: Dùng để dẫn truyền nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm trong các dây chuyền sản xuất nước giải khát, bia, sữa, nước trái cây và thực phẩm chế biến.
  • Dược phẩm và y tế: Sử dụng trong hệ thống đường ống của nhà máy sản xuất thuốc, thiết bị y tế và các dây chuyền yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Công nghệ sinh học và chiết rót: Phù hợp với hệ thống dẫn truyền trong sản xuất chế phẩm sinh học, vaccine, mỹ phẩm và các dây chuyền chiết rót yêu cầu độ sạch cao.
  • Hóa chất công nghiệp: Dùng cho các tuyến dẫn hóa chất có yêu cầu về độ sạch và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt với môi trường axit hoặc kiềm nồng độ thấp đến trung bình.
  • Nước sạch và nước tinh khiết: Ứng dụng trong hệ thống nước sạch, nước RO, nước tinh khiết và các tuyến cấp nước trong nhà máy có yêu cầu cao về chất lượng nước.

7. FAQ – Câu hỏi thường gặp về ống hàn inox vi sinh

Phần FAQ giúp người mua hiểu nhanh những vấn đề thường gặp khi chọn ống hàn inox vi sinh, đặc biệt là sự khác nhau giữa vật liệu, tiêu chuẩn, độ bóng và khả năng sử dụng trong từng hệ thống.

Ống hàn inox vi sinh có khác gì ống inox công nghiệp không?
Có. Ống hàn inox vi sinh được xử lý bề mặt trong và ngoài kỹ hơn, mối hàn được làm nhẵn để hạn chế bám cặn, phù hợp với hệ thống sạch. Trong khi đó, ống inox công nghiệp chủ yếu ưu tiên độ bền, khả năng chịu lực và chi phí, không yêu cầu độ bóng bề mặt cao như ống vi sinh.

Nên chọn ống hàn inox vi sinh 304 hay 316?
Ống inox 304 phù hợp với các hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống và môi trường ít ăn mòn. Ống inox 316 phù hợp hơn khi hệ thống có hóa chất nhẹ, môi trường ẩm, yêu cầu chống ăn mòn cao hơn hoặc cần độ bền vật liệu tốt hơn trong thời gian dài.

Ống hàn inox vi sinh có dùng được cho hệ thống CIP không?
Có. Ống hàn inox vi sinh được thiết kế để phù hợp với các hệ thống vệ sinh tại chỗ CIP. Tuy nhiên, cần chọn đúng vật liệu, độ bóng bề mặt và tiêu chuẩn ống để đảm bảo lưu chất vệ sinh đi qua thuận lợi, hạn chế tồn đọng trong lòng ống.

Độ bóng Ra ≤ 0.8 μm có ý nghĩa gì?
Ra ≤ 0.8 μm thể hiện độ nhám bề mặt trong của ống đạt mức phù hợp cho nhiều hệ thống vi sinh thông dụng. Bề mặt càng nhẵn thì càng hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh và giảm nguy cơ hình thành vi sinh vật trong quá trình vận hành.

Ống hàn inox vi sinh có thay thế ống đúc vi sinh được không?
Có thể thay thế trong nhiều hệ thống sạch vận hành ở áp suất vừa phải. Tuy nhiên, nếu hệ thống yêu cầu chịu áp lực rất cao, điều kiện đặc biệt hoặc tiêu chuẩn dự án bắt buộc dùng ống đúc, cần chọn ống đúc inox vi sinh thay vì ống hàn.

Khi mua ống hàn inox vi sinh cần kiểm tra những gì?
Người mua nên kiểm tra vật liệu inox, tiêu chuẩn ống, đường kính ngoài, độ dày, độ bóng bề mặt, tình trạng mối hàn, chiều dài cây ống và chứng chỉ CO, CQ nếu dự án yêu cầu. Việc kiểm tra kỹ giúp tránh sai tiêu chuẩn và hạn chế phát sinh khi thi công.

8. Mua ống hàn inox vi sinh tại ITEKA

Ống hàn inox vi sinh là vật tư quan trọng trong hệ thống đường ống sạch, vì vậy người mua không nên chỉ chọn theo giá mà cần ưu tiên đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và có khả năng cung cấp ổn định. ITEKA cung cấp ống hàn inox vi sinh phục vụ cho nhiều nhu cầu thi công, thay thế và lắp đặt mới trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước sạch.

ITEKA hỗ trợ khách hàng lựa chọn ống theo đúng tiêu chuẩn hệ thống như SMS 3008, DIN 11850, ASTM A270 hoặc BS 4825. Tùy theo yêu cầu thực tế, khách hàng có thể lựa chọn inox 304 hoặc inox 316, độ dày 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm và các quy cách đường kính phù hợp với phụ kiện đi kèm.

Khi mua ống hàn inox vi sinh tại ITEKA, khách hàng được hỗ trợ tư vấn đúng trọng tâm về kích thước, tiêu chuẩn, độ dày, độ bóng và khả năng đồng bộ với clamp, cút, tê, van, rắc co hoặc các phụ kiện vi sinh khác. Điều này giúp giảm rủi ro chọn sai hệ ống, sai chuẩn phụ kiện hoặc phát sinh chi phí trong quá trình thi công.

ITEKA cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ CO, CQ theo yêu cầu dự án, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc. Với các đơn hàng cần số lượng lớn hoặc cần đồng bộ nhiều loại phụ kiện, ITEKA có thể hỗ trợ kiểm tra quy cách và tư vấn phương án vật tư phù hợp trước khi đặt hàng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

1 đánh giá cho Ống hàn inox vi sinh 304 316L

  1. Trung Kiên

    Ống tốt, giá thành hợp lý

Thêm một đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart