Sale!

Bơm vi sinh inox 316 304

Giá gốc là: 8.850.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.995.000 ₫.

+ Free Shipping

Thông số kỹ thuật cơ bản của bơm vi sinh inox:

  • Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Kiểu bơm: Bơm ly tâm trục ngang.
  • Công suất motor: 0.55 kW – 22 kW
  • Lưu lượng: 1.5 – 80 Ton/h
  • Cột áp: 14 – 50 m
  • Nguồn điện: 3 pha 380V
  • Kiểu kết nối: Clamp inox
  • Vật liệu gioăng: Silicone, EPDM, FKM, NBR
  • Phớt làm kín: Phớt cơ khí
  • Nhiệt độ làm việc: -20℃ – 80℃
  • Tiếng ồn: 40-50 dB(A)
  • Cách điện tiêu chuẩn: IP55.F
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, rượu, dược phẩm, mỹ phẩm và các loại dung dịch có độ nhớt thấp đến trung bình.
  • Xuất xứ: Trung Quốc

1. Bơm vi sinh inox là gì?

Bơm vi sinh inox (Sanitary Centrifugal Pump) hay còn gọi là máy bơm inox vi sinh ly tâm dẫn động trục ngang là máy bơm chuyên dụng để bơm các dung dịch sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm với yêu cầu đòi hỏi cao khắt khe về sự vô trùng, để tránh được sự nhiễm vi sinh bên trong buồng bơm ly tâm gây ra nhiễm vi sinh cho toàn bộ sản phẩm cuối cùng.

Bơm vi sinh được hoạt động dựa trên nguyên tắc của lực ly tâm, momen xoắn của trục bơm tạo từ động cơ dẫn động trục ngang sang cánh bơm từ đó giúp cánh bơm quay để tạo lực ly tâm đẩy dung dịch ra phía ra của cách bơm. Từ đó hiểu được cấu tạo của buồng bơm inox – đầu vào luôn ở tâm của cánh bơm, và đầu ra thì ở phía xa bên ngoài của cánh bơm nhờ ứng dụng lực ly tâm

Kết cấu của buồng bơm vi sinh luôn được cấu tạo bằng vật liệu inox 316 hoặc thấp nhất là inox 304, được đánh bóng xử lý để đạt được hiệu quả tuyệt đối về sự chống phát triển vi sinh bên trong buồng bơm inox, ngoài ra phía bên ngoài của động cơ cũng được trang bị một vỏ ngoài bằng inox để tránh được hóa chất hay dung dịch bắn vào motor động cơ, cũng giúp bơm nhìn đẹp hơn, bền bỉ hơn với môi trường.

Bơm vi sinh ly tâm inox được thiết kế chống tràn, kết hợp với van một chiều inox vi sinh để chặn dung dịch sản phẩm quay ngược trở lại bên trong buồng bơm vi sinh, tránh được sự nhiễm vi sinh quay trở lại bên trong bơm.

Bơm vi sinh inox 316 304
Bơm vi sinh inox 316 304

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của bơm vi sinh inox

2.1. Cấu tạo bơm vi sinh inox

Bơm vi sinh inox có kết cấu tương đối gọn, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng vận chuyển ổn định và thuận tiện cho quá trình vệ sinh. Tùy từng model và công suất, kích thước của bơm có thể khác nhau nhưng cấu tạo cơ bản vẫn gồm các bộ phận chính dưới đây.

  • Motor điện: Là bộ phận tạo nguồn động lực cho bơm, truyền chuyển động quay đến trục và cánh bơm. Tùy công suất, motor có thể sử dụng nguồn điện 220V hoặc 380V.
  • Trục bơm: Có nhiệm vụ truyền chuyển động từ motor đến cánh bơm. Trục thường được chế tạo từ inox để đảm bảo độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ bền trong quá trình vận hành.
  • Buồng bơm: Là khu vực lưu chất di chuyển trong quá trình hút và đẩy. Buồng bơm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có bề mặt nhẵn để hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh.
  • Cánh bơm: Bơm sử dụng cánh dạng hở, được lắp trực tiếp trên trục và quay với tốc độ cao để truyền năng lượng cho lưu chất. Đây là bộ phận chính tạo ra dòng chảy và áp lực của bơm.
  • Phớt cơ khí: Được bố trí tại vị trí trục đi qua thân bơm nhằm ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài trong quá trình vận hành.
  • Gioăng làm kín: Được lắp tại các vị trí ghép nối của thân bơm, giúp duy trì độ kín và hạn chế rò rỉ lưu chất.
  • Đầu hút: Là vị trí lưu chất đi vào buồng bơm, thường được bố trí theo phương ngang và nằm gần tâm cánh bơm. Đầu xả và hút thường đều có kiểu nối clamp inox với đường ống dẫn.
  • Đầu xả: Là vị trí đưa lưu chất ra khỏi bơm sau khi được cánh bơm truyền năng lượng. Đầu xả thường được bố trí theo phương tiếp tuyến hoặc hướng lên trên tùy thiết kế.
  • Vỏ bảo vệ motor và chân đế: Một số model có thêm lớp vỏ inox bao quanh motor hoặc chân đế giúp cố định bơm chắc chắn trong quá trình vận hành.
Cấu tạo bơm vi sinh inox
Cấu tạo bơm vi sinh inox

2.2. Thông số kỹ thuật bơm vi sinh inox

Thông số kỹ thuật cơ bản của bơm vi sinh inox:

  • Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Kiểu bơm: Bơm ly tâm trục ngang.
  • Công suất motor: 0.55 kW – 22 kW
  • Lưu lượng: 1.5 – 80 Ton/h
  • Cột áp: 14 – 50 m
  • Nguồn điện: 3 pha 380V
  • Kiểu kết nối: Clamp inox
  • Vật liệu gioăng: Silicone, EPDM, FKM, NBR
  • Phớt làm kín: Phớt cơ khí
  • Nhiệt độ làm việc: -20℃ – 80℃
  • Tiếng ồn: 40-50 dB(A)
  • Cách điện tiêu chuẩn: IP55.F
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, rượu, dược phẩm, mỹ phẩm và các loại dung dịch có độ nhớt thấp đến trung bình.
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Bảng tra thông số bớm vi sinh inox

Bảng tra thông số bơm ly tâm inox vi sinh
Bảng tra thông số bơm ly tâm inox vi sinh

3. Nguyên lý hoạt động của bơm vi sinh inox

Bơm vi sinh inox hoạt động theo nguyên lý ly tâm. Khi motor khởi động, trục bơm làm cánh bơm quay với tốc độ cao bên trong buồng bơm. Quá trình làm việc của bơm có thể hình dung rõ qua ba giai đoạn chính gồm hút lưu chất, vận chuyển lưu chất trong buồng bơm và đẩy lưu chất ra đường ống.

  • Quá trình hút: Khi cánh bơm quay, lưu chất nằm tại khu vực tâm cánh bị đưa dần ra phía ngoài, làm áp suất tại tâm cánh giảm xuống. Sự chênh lệch áp suất giữa nguồn chứa và khu vực đầu hút giúp lưu chất từ bồn hoặc đường ống phía trước đi vào bơm và tiếp tục được dẫn đến tâm cánh.
  • Quá trình vận chuyển: Sau khi đi vào tâm cánh, lưu chất tiếp xúc với các cánh quay và nhận năng lượng từ motor thông qua trục bơm. Dưới tác động của chuyển động quay, lưu chất được gia tốc và dịch chuyển từ khu vực tâm ra phía ngoài của cánh bơm theo phương hướng kính.
  • Quá trình đẩy: Khi lưu chất rời khỏi mép ngoài của cánh, buồng bơm tiếp nhận dòng chất lỏng và dẫn về phía đầu xả. Một phần động năng của lưu chất được chuyển thành áp năng, tạo cột áp cần thiết để đẩy lưu chất tiếp tục đi qua hệ thống đường ống đến vị trí yêu cầu.

Ba quá trình này diễn ra liên tục trong suốt thời gian motor hoạt động. Khi lưu chất được đẩy ra khỏi khu vực cánh bơm, áp suất tại tâm cánh tiếp tục duy trì ở mức thấp hơn phía đầu hút, nhờ đó lượng lưu chất mới lại được đưa vào và chu trình hút – vận chuyển – đẩy tiếp tục lặp lại.

Nhờ nguyên lý này, bơm vi sinh inox có khả năng tạo dòng chảy liên tục, lưu lượng tương đối lớn và vận hành ổn định với các loại chất lỏng có độ nhớt thấp đến trung bình.

Nguyên lý hoạt động của bơm vi sinh inox ly tâm
Nguyên lý hoạt động của bơm vi sinh inox ly tâm

4. Đặc điểm vật liệu và bề mặt của bơm vi sinh inox

Vật liệu và chất lượng bề mặt là hai yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống ăn mòn, độ bền cũng như mức độ phù hợp của bơm với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L và được gia công bề mặt nhẵn để thuận tiện cho quá trình vệ sinh.

4.1. Inox 304 và inox 316L

Inox 304 là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều loại lưu chất thông thường như nước, sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thực phẩm và các môi trường có tính ăn mòn không quá cao. Đây cũng là lựa chọn có chi phí hợp lý đối với nhiều dây chuyền sản xuất.

Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong những môi trường có chứa chloride, hóa chất hoặc điều kiện vệ sinh khắt khe. Vì vậy, inox 316L thường được ưu tiên trong các hệ thống dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm cao cấp và các dây chuyền thường xuyên tiếp xúc với hóa chất vệ sinh.

Việc lựa chọn giữa inox 304 và inox 316L cần dựa trên đặc tính lưu chất, điều kiện vệ sinh, nhiệt độ và mức độ ăn mòn của môi trường làm việc. Trong nhiều ứng dụng thông thường, inox 304 đã đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng, trong khi inox 316L phù hợp hơn với những hệ thống cần khả năng chống ăn mòn và độ ổn định vật liệu cao hơn.

4.2. Bề mặt tiếp xúc lưu chất

Các bề mặt bên trong buồng bơm, cánh bơm, trục và những chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường được gia công và đánh bóng nhằm giảm độ nhám bề mặt. Đối với nhiều thiết bị vi sinh, độ nhám bề mặt có thể được hoàn thiện ở mức khoảng Ra ≤ 0,8 µm, hoặc thấp hơn tùy yêu cầu của từng hệ thống.

Bề mặt càng nhẵn càng giúp hạn chế lưu chất, cặn sản phẩm và tạp chất bám lại trên thành kim loại. Điều này đặc biệt quan trọng với các dây chuyền thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi sản phẩm thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thiết bị.

Ngoài khả năng hỗ trợ vệ sinh, bề mặt được đánh bóng tốt còn giúp giảm các vị trí lưu chất có thể tích tụ, thuận tiện hơn khi rửa bằng nước, hóa chất vệ sinh hoặc thực hiện quy trình CIP. Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa bơm sử dụng trong hệ thống vi sinh và nhiều loại bơm công nghiệp thông thường.

Bề mặt tiếp xúc của bơm vi sinh inox được đánh bóng chuẩn vi sinh
Bề mặt tiếp xúc của bơm vi sinh inox được đánh bóng chuẩn vi sinh

5. Bơm vi sinh inox phù hợp với lưu chất và hệ thống nào?

5.1. Bơm được những lưu chất nào và thường sử dụng trong hệ thống nào?

Bơm vi sinh inox phù hợp nhất với các loại lưu chất dạng lỏng, có độ nhớt thấp đến trung bình và tương đối đồng nhất. Nhờ khả năng tạo lưu lượng liên tục và vận chuyển lượng chất lỏng tương đối lớn, bơm được sử dụng tại nhiều vị trí khác nhau trong các dây chuyền sản xuất.

Một số nhóm ứng dụng phổ biến của bơm vi sinh inox gồm:

  • Nước tinh khiết và nước công nghệ: Được sử dụng trong hệ thống cấp nước sản xuất, hệ thống xử lý nước và các đường ống phân phối nước sạch trong nhà máy.
  • Sữa và các sản phẩm sữa dạng lỏng: Sử dụng để chuyển sữa giữa bồn chứa, bồn phối trộn, thiết bị xử lý và các công đoạn tiếp theo của dây chuyền sản xuất.
  • Bia, rượu và đồ uống lên men: Phù hợp với các hệ thống vận chuyển bia, rượu và nhiều loại đồ uống có độ nhớt thấp giữa bồn chứa, thiết bị lọc và khu vực chiết rót.
  • Nước giải khát: Được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất nước ngọt, nước pha chế, đồ uống dinh dưỡng và nhiều loại sản phẩm dạng lỏng khác.
  • Nước trái cây đã lọc: Có thể sử dụng để vận chuyển nước ép, dịch trái cây đã loại bỏ phần hạt lớn và bã thô trong các hệ thống chế biến đồ uống.
  • Dầu thực phẩm có độ nhớt thấp: Phù hợp với một số loại dầu ăn và dung dịch thực phẩm có độ nhớt không quá cao.
  • Dung dịch thực phẩm: Được dùng tại các vị trí chuyển nguyên liệu từ bồn chứa sang bồn phối trộn, thiết bị gia nhiệt, thiết bị lọc hoặc máy chiết rót.
  • Dung dịch dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống vận chuyển dung dịch có độ nhớt thấp đến trung bình, yêu cầu vật liệu inox và bề mặt tiếp xúc lưu chất dễ vệ sinh.
  • Dung dịch mỹ phẩm dạng lỏng: Có thể dùng với nước hoa, dung dịch chăm sóc cá nhân, lotion loãng hoặc các loại nguyên liệu mỹ phẩm có độ nhớt phù hợp.
  • Dung dịch vệ sinh CIP: Bơm có thể được sử dụng để tuần hoàn nước, dung dịch kiềm, axit hoặc các dung dịch vệ sinh trong hệ thống CIP khi vật liệu bơm và gioăng làm kín tương thích với hóa chất sử dụng.
Ứng dụng của bơm vi sinh inox
Ứng dụng của bơm vi sinh inox

5.2. Bơm vi sinh inox không phù hợp với những lưu chất nào?

Mặc dù có phạm vi ứng dụng rộng, bơm vi sinh inox không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi loại lưu chất. Với những sản phẩm quá đặc hoặc có cấu trúc phức tạp, hiệu suất của bơm có thể giảm đáng kể.

Một số trường hợp không nên ưu tiên sử dụng gồm:

  • Lưu chất có độ nhớt rất cao như mật ong quá đặc, gel đặc hoặc các loại nguyên liệu sệt khó chảy.
  • Sản phẩm dạng paste hoặc bột nhão, cần mô-men lớn để vận chuyển.
  • Tương ớt, tương cà hoặc mayonnaise có độ đặc cao, đặc biệt khi sản phẩm gần như không tự chảy vào đầu hút.
  • Lưu chất chứa nhiều hạt lớn hoặc phần rắn, có nguy cơ gây tắc, va đập hoặc ảnh hưởng đến cánh bơm.
  • Lưu chất có hạt cứng hoặc dị vật kim loại, có thể làm hỏng cánh, buồng bơm hoặc phớt làm kín.
  • Sản phẩm đặc biệt nhạy với lực cắt, cần hạn chế tối đa tác động cơ học trong quá trình vận chuyển.

6. Ưu điểm và hạn chế của bơm vi sinh inox

Bơm vi sinh inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều dây chuyền sản xuất nhờ khả năng tạo lưu lượng ổn định, kết cấu gọn và phù hợp với các hệ thống vận chuyển chất lỏng sạch. Tuy nhiên, dòng bơm này cũng có những giới hạn nhất định về độ nhớt, khả năng tự hút và điều kiện vận hành.

  • Lưu lượng lớn và dòng chảy liên tục: Bơm có khả năng vận chuyển lượng lưu chất tương đối lớn trong thời gian ngắn, phù hợp với các hệ thống cần chuyển nước, sữa, bia, nước giải khát và các dung dịch có độ nhớt thấp đến trung bình.
  • Kết cấu gọn và đơn giản: Cấu tạo chủ yếu gồm motor, trục, cánh bơm, buồng bơm và hệ thống làm kín nên thiết bị không quá phức tạp, thuận tiện trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
  • Dễ tháo lắp và vệ sinh: Các đầu kết nối vi sinh như clamp hoặc rắc co giúp việc tháo bơm khỏi hệ thống tương đối nhanh. Những bộ phận tiếp xúc lưu chất cũng có bề mặt nhẵn, hỗ trợ quá trình làm sạch sau khi sử dụng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Vật liệu inox 304 hoặc inox 316L giúp bơm làm việc ổn định trong nhiều môi trường thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
  • Ít chi tiết chuyển động: So với một số dòng bơm thể tích, bơm có ít bộ phận chuyển động hơn nên việc kiểm tra, thay thế và bảo trì tương đối thuận tiện.
  • Vận hành ổn định: Khi được lựa chọn đúng theo lưu lượng và cột áp của hệ thống, bơm có thể làm việc liên tục với độ rung và tiếng ồn tương đối thấp.
  • Dễ tích hợp vào hệ thống vi sinh: Các kích thước đầu hút, đầu xả và kiểu kết nối được thiết kế phù hợp với đường ống, van, bồn chứa và các thiết bị vi sinh khác.
  • Chi phí đầu tư hợp lý: Trong nhiều ứng dụng vận chuyển chất lỏng loãng, chi phí đầu tư của bơm vi sinh inox thường thấp hơn bơm Lobe hoặc bơm trục vít đơn có cùng mức công suất.

7. So sánh bơm vi sinh inox, bơm Lobe và bơm trục vít đơn

Bơm vi sinh inox, bơm Lobe cánh khế inoxbơm trục vít đơn inox đều được sử dụng trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Tuy nhiên, mỗi loại có nguyên lý hoạt động và khả năng xử lý lưu chất khác nhau, vì vậy không thể sử dụng thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi hệ thống.

Tiêu chí Bơm vi sinh inox Bơm Lobe Bơm trục vít đơn
Nguyên lý hoạt động Cánh quay tạo lực ly tâm Hai rotor cánh khế quay đồng bộ tạo các khoang dịch chuyển lưu chất Rotor trục vít quay bên trong stator tạo các khoang kín
Lưu chất phù hợp Chất lỏng loãng đến độ nhớt trung bình Chất lỏng, chất nhớt, sản phẩm có hạt mềm Chất đặc, sệt, nhớt cao
Khả năng bơm chất có hạt Hạn chế với hạt lớn Tốt với hạt mềm Có thể bơm hạt mềm và thành phần rắn nhỏ
Lực cắt lên sản phẩm Cao hơn Thấp Thấp
Khả năng tạo lưu lượng lớn Rất tốt với chất lỏng loãng Trung bình Trung bình
Khả năng vệ sinh Rât Rất tốt Tốt nhưng cần chú ý rotor và stator
Chi phí đầu tư Thường thấp hơn Cao Trung bình đến cao
Khả năng tự hút Hạn chế Tốt Tốt
Ứng dụng phù hợp Nước, sữa, bia, nước giải khát, dung dịch loãng Sữa, chocolate, nước sốt, sản phẩm có hạt mềm Tương ớt, mật ong, gel, paste, puree, chất nhớt cao

8. Mối quan hệ giữa lưu lượng, cột áp và công suất bơm

Khi lựa chọn bơm vi sinh inox, ba thông số thường được quan tâm nhất là lưu lượng, cột áp và công suất motor. Các thông số này có liên quan trực tiếp với nhau nhưng không thể đánh giá khả năng làm việc của bơm chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.

  • Lưu lượng: Là lượng lưu chất mà bơm có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian, thường được tính bằng m³/h hoặc lít/phút. Hệ thống cần chuyển càng nhiều lưu chất thì lưu lượng yêu cầu càng lớn.
  • Cột áp: Thể hiện khả năng của bơm trong việc thắng chênh lệch độ cao và tổn thất áp suất của hệ thống đường ống. Đường ống càng dài, càng nhiều co, van, thiết bị hoặc vị trí xả càng cao thì cột áp yêu cầu càng lớn.
  • Công suất motor: Là công suất cung cấp cho bơm để tạo ra lưu lượng và cột áp cần thiết. Motor công suất lớn hơn không đồng nghĩa với việc bơm luôn có lưu lượng lớn hơn, bởi khả năng làm việc còn phụ thuộc vào thiết kế cánh, tốc độ quay và đường đặc tính của từng model.

Ở bơm ly tâm, khi trở lực của hệ thống tăng thì lưu lượng thực tế thường giảm. Vì vậy, cùng một model bơm nhưng khi lắp trên hai hệ thống có chiều dài đường ống, số lượng van và chênh cao khác nhau thì lưu lượng đạt được cũng có thể khác nhau.

Do đó, khi xác định model bơm cần xem đồng thời lưu lượng yêu cầu, cột áp hệ thống và công suất motor, thay vì chỉ chọn bơm theo kích thước đường ống hoặc công suất ghi trên motor.

Lưu lượng và cột áp của bơm ly tâm inox vi sinh là gì?
Lưu lượng và cột áp của bơm ly tâm inox vi sinh là gì?

9. Cách lựa chọn và lưu ý khi vận hành bơm vi sinh inox

Để bơm vi sinh inox hoạt động ổn định, cần lựa chọn đúng theo đặc tính lưu chất và yêu cầu của hệ thống, đồng thời tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản trong quá trình vận hành và vệ sinh.

9.1. Cách lựa chọn bơm vi sinh inox phù hợp

Khi lựa chọn bơm, cần quan tâm đến các yếu tố sau:

  • Độ nhớt: Bơm vi sinh inox phù hợp nhất với chất lỏng có độ nhớt thấp đến trung bình. Nếu lưu chất quá đặc cần cân nhắc dòng bơm khác phù hợp hơn.
  • Lưu lượng yêu cầu: Xác định lượng lưu chất cần vận chuyển trong một giờ hoặc một phút để chọn model có lưu lượng phù hợp.
  • Cột áp cần thiết: Tính đến chênh cao, chiều dài đường ống, số lượng co, van và các thiết bị mà lưu chất phải đi qua.
  • Nhiệt độ lưu chất: Xác định nhiệt độ vận hành của hệ thống để lựa chọn loại gioăng, phớt cơ khí phù hợp.
  • Vật liệu inox: Chọn inox 304 nếu môi trường thông thường, inox 316L được ưu tiên khi lưu chất hoặc hóa chất vệ sinh có tính ăn mòn cao hơn.
  • Kích thước đầu hút và đầu xả: Cần tương thích với kích thước đường ống hiện có để hạn chế tổn thất áp suất và thuận tiện lắp đặt.
  • Kiểu kết nối: Có thể lựa chọn clamp hoặc rắc co vi sinh tùy theo thiết kế của đường ống và yêu cầu tháo lắp.

9.2. Lưu ý khi vận hành và vệ sinh bơm

Trong quá trình sử dụng, cần chú ý một số vấn đề sau:

  • Không để bơm chạy khô: Phớt cơ khí cần được lưu chất hỗ trợ làm mát và bôi trơn. Chạy khô kéo dài có thể làm phớt nóng và hư hỏng.
  • Đảm bảo đầu hút có đủ lưu chất: Hạn chế tình trạng hút khí, thiếu nước hoặc tắc đường hút vì có thể làm lưu lượng giảm mạnh và gây hiện tượng xâm thực.
  • Kiểm tra chiều quay của motor: Sau khi đấu điện cần kiểm tra chiều quay đúng theo thiết kế của bơm trước khi vận hành liên tục.
  • Không khóa hoàn toàn đường xả khi bơm đang chạy: Việc này có thể khiến lưu chất tuần hoàn bên trong buồng bơm, làm tăng nhiệt độ và ảnh hưởng đến phớt cũng như các chi tiết bên trong.
  • Theo dõi tiếng ồn và độ rung: Nếu bơm rung mạnh, phát tiếng bất thường hoặc lưu lượng giảm đột ngột cần dừng bơm để kiểm tra.
  • Không để dị vật lớn đi vào buồng bơm: Vật cứng có thể gây va đập, làm hỏng cánh bơm hoặc phớt.
  • Kiểm tra phớt cơ khí định kỳ: Khi xuất hiện rò rỉ tại vị trí trục cần kiểm tra và thay thế phớt nếu cần thiết.
  • Vệ sinh sau khi sử dụng: Với hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm cần loại bỏ lượng sản phẩm còn lưu lại trong buồng bơm để hạn chế bám cặn và nhiễm chéo.

10. Địa chỉ cung cấp bơm vi sinh inox 304, 316L

ITEKA cung cấp bơm vi sinh inox phục vụ cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, rượu, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều dây chuyền sản xuất có yêu cầu sử dụng thiết bị inox sạch, dễ vệ sinh.

Sản phẩm có nhiều cấu hình khác nhau về vật liệu inox 304, inox 316L, công suất motor, lưu lượng, cột áp, kích thước đầu hút – đầu xả và kiểu kết nối, phù hợp với nhiều quy mô hệ thống từ dây chuyền sản xuất nhỏ đến nhà máy công nghiệp.

Khi lựa chọn bơm tại ITEKA, khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • Tư vấn model theo loại lưu chất và lưu lượng thực tế.
  • Xác định cột áp theo chiều dài và đặc điểm đường ống.
  • Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L phù hợp.
  • Tư vấn công suất motor và nguồn điện.
  • Lựa chọn kích thước đầu hút, đầu xả và kiểu kết nối.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng.
  • Cung cấp sản phẩm và giao hàng toàn quốc.

Liên hệ ITEKA ngay để được tư vấn cấu hình bơm vi sinh inox 304, 316L phù hợp và nhận báo giá theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống.
SĐT hoặc Zalo 088 666 5457

ITEKA có sẵn nhiều loại bơm vi sinh inox
ITEKA có sẵn nhiều loại bơm vi sinh inox

11. Câu hỏi thường gặp về bơm vi sinh inox

Bơm có chạy khô để tự hút nước lên được không?

Không nên. Bơm vi sinh inox không được thiết kế để chạy khô trong thời gian dài nhằm tự hút nước từ vị trí thấp lên. Khi không có lưu chất bên trong buồng bơm, phớt cơ khí không được làm mát và bôi trơn đầy đủ, nhiệt độ tại bề mặt làm kín có thể tăng nhanh và dẫn đến mài mòn hoặc hư hỏng phớt.

Để bơm hoạt động ổn định, cần đảm bảo đường hút và buồng bơm có lưu chất trước khi khởi động. Nếu hệ thống yêu cầu hút từ bồn thấp hoặc cần khả năng tự hút tốt, nên sử dụng cấu hình bơm phù hợp với yêu cầu tự hút thay vì để bơm chạy khô.

Vì sao bơm chạy nhưng lưu lượng yếu hoặc không lên nước?

Tình trạng motor vẫn chạy nhưng bơm lên nước yếu hoặc không có lưu lượng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Những trường hợp thường gặp gồm đường hút chưa có đủ lưu chất, trong đường ống còn nhiều không khí, đầu hút bị hở, van chưa mở hoàn toàn, đường hút bị tắc hoặc motor quay sai chiều.

Ngoài ra, lưu lượng cũng có thể giảm nếu cột áp thực tế của hệ thống cao hơn khả năng của bơm, đường ống quá dài hoặc có quá nhiều van, co cút gây tổn thất áp suất. Cánh bơm bị bám cặn, mòn hoặc có dị vật bên trong buồng bơm cũng có thể làm hiệu suất giảm. Khi gặp tình trạng này cần kiểm tra lần lượt từ nguồn cấp lưu chất, đường hút, chiều quay motor, đường xả và tình trạng bên trong buồng bơm.

Có dùng điện 1 pha 220V cho bơm được không hay bắt buộc phải dùng 3 pha 380V?

Có thể sử dụng điện 1 pha 220V nhưng phải đầu nối và kết hơp thêm tụ điện thích hợp. Tuy nhiên, bơm vi sinh inox ly tâm sử dụng điện 220V sẽ không thể đạt được công suất ngang bằng với khi sử dụng đúng chuẩn điện 3 pha 380V.

Cân nặng 15 kg
Kích thước 40 × 30 × 20 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm vi sinh inox 316 304”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart