Sale!

Bơm trục vít inox vi sinh

Giá gốc là: 41.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 39.000.000 ₫.

+ Free Shipping
  • Vật liệu thân bơm và rotor: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu stator: NBR, EPDM, FKM hoặc vật liệu tương đương.
  • Vật liệu phớt cơ khí: SiC/Carbon hoặc SiC/SiC.
  • Lưu lượng: Khoảng 1,1 – 60 m³/h.
  • Áp suất làm việc tối đa: Khoảng 12 bar.
  • Công suất motor: Khoảng 0,55 – 15 kW.
  • Tốc độ quay: Khoảng 100 – 960 vòng/phút.
  • Kích thước đầu hút/xả: Khoảng Φ25 – Φ154.
  • Kiểu kết nối: Clamp vi sinh; một số cấu hình có thể sử dụng rắc co vi sinh.
  • Nguồn điện: 3 pha 380V.
  • Kiểu truyền động: Motor kết hợp hộp giảm tốc.
  • Độ nhám bề mặt trong: Có thể đạt khoảng Ra ≤ 0,8 µm tùy mức độ hoàn thiện.
  • Chân đế: Inox
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

1. Bơm trục vít inox vi sinh là gì?

Bơm trục vít inox vi sinh là dòng bơm thể tích được sử dụng để vận chuyển lưu chất trong các hệ thống yêu cầu cao về độ sạch và vệ sinh. Bơm trục vít đơn inox vi sinh, sử dụng một rotor kim loại dạng xoắn chuyển động bên trong stator đàn hồi để tạo ra các khoang kín liên tiếp, từ đó đưa lưu chất từ đầu hút đến đầu xả một cách liên tục.

Phần thân và các chi tiết kim loại tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được gia công nhẵn nhằm hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh. Đầu hút và đầu xả có thể sử dụng các kiểu kết nối vi sinh như clamp hoặc rắc co tùy theo cấu hình của từng model, giúp bơm dễ dàng lắp đặt vào hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và nhiều dây chuyền sản xuất yêu cầu vệ sinh cao.

Điểm đặc trưng của bơm trục vít inox vi sinh là khả năng vận chuyển tốt các lưu chất có độ nhớt cao, dạng đặc, sệt hoặc có tính dính. Quá trình dịch chuyển lưu chất diễn ra tương đối đều và nhẹ nhàng, nhờ đó bơm phù hợp với nhiều sản phẩm như mật ong, siro, chocolate, nước sốt, mứt, puree, kem, gel và các loại nguyên liệu có độ nhớt cao khác.

So với những dòng bơm inox vi sinh chủ yếu phù hợp với chất lỏng loãng, bơm trục vít đơn phát huy ưu thế rõ rệt khi làm việc với lưu chất đặc và khó chảy. Đây cũng là lý do dòng bơm này được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền vi sinh cần đồng thời đảm bảo khả năng vận chuyển ổn định,hạn chế tác động mạnh lên sản phẩm và thuận tiện cho quá trình vệ sinh thiết bị.

Bơm trục vít inox vi sinh là gì?
Bơm trục vít inox vi sinh là gì?

2. Cấu tạo bơm trục vít inox vi sinh

Bơm trục vít inox vi sinh có kết cấu gồm cụm tạo áp và vận chuyển lưu chất, cụm truyền động cùng các bộ phận làm kín và kết nối. Trong đó, rotor và stator là hai chi tiết làm việc chính, còn motor, hộp giảm tốc và trục truyền động có nhiệm vụ cung cấp và truyền chuyển động đến rotor.

Một bơm trục vít đơn inox vi sinh hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận chính sau:

  • Thân bơm: Là phần bao quanh khu vực lưu chất đi qua và liên kết các cụm chi tiết của đầu bơm. Phần tiếp xúc với lưu chất thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được gia công nhẵn để phù hợp với yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
  • Rotor trục vít: Là một trục inox có biên dạng xoắn đặc biệt, được bố trí bên trong stator. Rotor nhận chuyển động từ hệ thống truyền động và là chi tiết trực tiếp tham gia tạo ra các khoang vận chuyển lưu chất.
  • Stator: Là bộ phận đứng yên bao quanh rotor, thường được chế tạo từ vật liệu đàn hồi như NBR, EPDM hoặc FKM. Phần lòng stator có biên dạng xoắn phù hợp với rotor để hai chi tiết có thể tạo thành các khoang kín trong quá trình làm việc.
  • Trục truyền động: Có nhiệm vụ truyền mô-men từ motor và hộp giảm tốc đến rotor. Cơ cấu truyền động cho phép rotor vừa nhận chuyển động quay vừa thực hiện quỹ đạo lệch tâm đặc trưng bên trong stator.
  • Phớt làm kín: Được lắp tại vị trí trục đi vào thân bơm, có nhiệm vụ làm kín khu vực trục và hạn chế lưu chất rò rỉ ra bên ngoài. Cấu hình phớt cơ khí có thể sử dụng cặp vật liệu SiC/Carbon hoặc SiC/SiC.
  • Motor điện: Là nguồn tạo chuyển động cho bơm. Công suất motor được lựa chọn theo kích thước bơm, lưu lượng và tải làm việc của từng hệ thống.
  • Hộp giảm tốc: Được lắp giữa motor và cụm đầu bơm nhằm giảm tốc độ quay đồng thời tăng mô-men truyền đến rotor. Đây là đặc điểm quan trọng giúp bơm làm việc với những lưu chất đặc, sệt và có độ nhớt cao.
  • Đầu hút và đầu xả: Là vị trí kết nối bơm với đường ống inox vi sinh. Cấu hình phổ biến sử dụng đầu clamp vi sinh, ngoài ra có thể sử dụng rắc co vi sinh ở một số phiên bản để thuận tiện cho việc tháo lắp và kết nối hệ thống.
Cấu tạo bơm trục vít inox vi sinh
Cấu tạo bơm trục vít inox vi sinh

3. Thông số kỹ thuật bơm trục vít inox vi sinh

Bơm trục vít inox vi sinh được sản xuất với nhiều kích thước và cấu hình khác nhau để phù hợp với lưu lượng, áp suất và đặc tính của từng loại lưu chất. Ngoài vật liệu phần tiếp xúc lưu chất, các thông số như công suất motor, tốc độ quay, kích thước đầu hút – xả và lưu lượng tối đa là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn bơm cho hệ thống.

3.1. Thông số kỹ thuật cơ bản

Dòng bơm trục vít inox vi sinh được đề cập trong bài có các thông số cơ bản như sau:

  • Vật liệu thân bơm và rotor: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu stator: NBR, EPDM, FKM hoặc vật liệu tương đương.
  • Vật liệu phớt cơ khí: SiC/Carbon hoặc SiC/SiC.
  • Lưu lượng: Khoảng 1,1 – 60 m³/h.
  • Áp suất làm việc tối đa: Khoảng 12 bar.
  • Công suất motor: Khoảng 0,55 – 15 kW.
  • Tốc độ quay: Khoảng 100 – 960 vòng/phút.
  • Kích thước đầu hút/xả: Khoảng Φ25 – Φ154.
  • Kiểu kết nối: Clamp vi sinh; một số cấu hình có thể sử dụng rắc co vi sinh.
  • Nguồn điện: 3 pha 380V.
  • Kiểu truyền động: Motor kết hợp hộp giảm tốc.
  • Độ nhám bề mặt trong: Có thể đạt khoảng Ra ≤ 0,8 µm tùy mức độ hoàn thiện.
  • Chân đế: Inox
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

3.2. Bảng thông số và kích thước theo model

Tùy theo model, lưu lượng tối đa, công suất motor và kích thước đầu hút – xả sẽ có sự khác nhau. Bảng dưới đây thể hiện dải thông số tham khảo của bơm trục vít inox vi sinh:

BẢNG THÔNG SỐ BƠM TRỤC VÍT INOX VI SINH
Model Lưu lượng tối đa
(m³/h)
Áp suất
(bar)
Công suất motor
(kW)
Tốc độ khuyến nghị
(vòng/phút)
Đầu hút/xả
(inch)
10 1.1 7 0.55 – 0.75 100 – 960 1″
20 1.6 7 0.55 – 1.5 100 – 960 1 ¼”
30 2.2 7 0.75 – 1.5 100 – 960 1 ¼”
40 3.2 7 1.1 – 2.2 100 – 960 1 ½”
50 5.2 7 1.5 – 3.0 100 – 960 2″
60 6.5 7 1.5 – 3.0 100 – 960 2″
70 6.5 7 2.2 – 4.0 100 – 720 2″
80 8.0 7 3.0 – 5.5 100 – 720 2″
90 12.0 7 4.0 – 7.5 100 – 720 3 ½”
100 14.0 7 4.0 – 7.5 100 – 720 3 ½”
110 30.0 7 7.5 – 11.0 100 – 720 4″
120 42.0 7 7.5 – 11.0 100 – 720 5″
150 60.0 7 11.0 – 15.0 100 – 720 6″

Qua bảng có thể thấy, kích thước model càng lớn thì lưu lượng, công suất motor và kích thước đầu hút – xả nhìn chung cũng tăng theo. Tuy nhiên, công suất motor không cố định tuyệt đối ở một giá trị mà được lựa chọn trong một khoảng phù hợp với tải làm việc và đặc tính của lưu chất.

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất, từng model và cấu hình bơm cụ thể. Lưu lượng, tốc độ quay, công suất motor và kích thước đầu hút – xả cần được đối chiếu với thông số thực tế của sản phẩm trước khi lựa chọn và lắp đặt.

Thông số thực tế của bơm trục vít inox vi sinh tại ITEKA
Thông số thực tế của bơm trục vít inox vi sinh tại ITEKA

4. Nguyên lý hoạt động của bơm trục vít inox vi sinh

Bơm trục vít inox vi sinh hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích, trong đó lưu chất được vận chuyển nhờ các khoang làm việc hình thành giữa rotor và stator. Khi motor hoạt động, chuyển động quay được truyền qua hộp giảm tốc và trục truyền động đến rotor. Rotor dạng xoắn quay lệch tâm bên trong stator, làm vị trí tiếp xúc giữa hai bộ phận thay đổi liên tục và khiến các khoang chứa lưu chất dịch chuyển dọc theo chiều dài bơm.

Quá trình hoạt động có thể hiểu theo trình tự sau:

  • Tại đầu hút: Khi rotor quay, một phần khoang làm việc giữa rotor và stator mở thông với cửa hút. Lưu chất đi vào và lấp đầy khoảng không gian vừa được tạo ra.
  • Trong cụm rotor – stator: Khi rotor tiếp tục chuyển động lệch tâm, khoang chứa lưu chất không đứng yên mà dịch chuyển dần theo chiều dọc của stator. Lưu chất nằm trong khoang được mang đi cùng với chuyển động này từ phía đầu hút về phía đầu xả.
  • Trong quá trình dịch chuyển: Các đường tiếp xúc giữa rotor và stator giúp phân chia lưu chất thành những khoang làm việc nối tiếp nhau. Thể tích của các khoang gần như được duy trì trong phần lớn hành trình, nhờ đó lưu chất được vận chuyển tương đối ổn định mà không cần bị gia tốc hoặc khuấy mạnh như ở các loại bơm sử dụng cánh quay tốc độ cao.
  • Tại đầu xả: Khi khoang làm việc di chuyển đến cuối stator, khoang mở thông với cửa xả và lưu chất được đưa ra ngoài. Đồng thời, ở phía đầu hút lại tiếp tục hình thành các khoang mới để nhận lượng lưu chất tiếp theo.

Như vậy, trong bơm trục vít đơn, lưu chất không được đẩy trực tiếp dọc theo ren của rotor như nguyên lý vít tải, mà được chứa trong các khoang giữa rotor và stator rồi được các khoang này mang dần từ đầu hút đến đầu xả. Khi rotor quay liên tục, nhiều khoang cùng lúc nằm ở các vị trí khác nhau trên stator, tạo thành quá trình hút – vận chuyển – xả diễn ra liên tục.

Do nguyên lý vận chuyển bằng các khoang dịch chuyển có thể tích gần như ổn định, bơm trục vít inox vi sinh tạo dòng chảy tương đối đều, ít xung và có lực cắt thấp. Đây là đặc điểm quan trọng giúp bơm phù hợp với các lưu chất đặc, sệt, có độ nhớt cao hoặc những sản phẩm cần hạn chế tác động cơ học trong quá trình vận chuyển.

Lưu lượng của bơm cũng có mối quan hệ gần với tốc độ quay của rotor. Khi tốc độ rotor tăng, số lượng thể tích lưu chất được dịch chuyển trong một đơn vị thời gian tăng theo; khi giảm tốc độ, lưu lượng cũng giảm tương ứng. Vì vậy, bơm có thể kết hợp với biến tần để điều chỉnh tốc độ và kiểm soát lưu lượng phù hợp với từng yêu cầu vận hành.

 

5. Mối quan hệ giữa rotor và stator

Rotor và stator là hai bộ phận làm việc phụ thuộc trực tiếp vào nhau và quyết định khả năng tạo khoang, làm kín cũng như vận chuyển lưu chất của bơm trục vít đơn. Rotor có kết cấu cứng, được bố trí lệch tâm bên trong stator đàn hồi có biên dạng xoắn tương ứng. Khi hai bộ phận kết hợp với nhau, các vùng tiếp xúc giữa bề mặt rotor và stator sẽ chia khoảng không bên trong thành nhiều khoang chứa lưu chất riêng biệt.

Khi rotor quay, các vị trí tiếp xúc với stator liên tục thay đổi, làm cho các khoang này lần lượt dịch chuyển theo chiều dài bơm từ đầu hút đến đầu xả. Vì vậy, rotor và stator không chỉ đơn thuần là hai chi tiết nằm trong cùng một cụm bơm mà thực chất tạo thành một cặp làm việc đồng bộ, trong đó mỗi bộ phận đảm nhiệm một vai trò khác nhau nhưng bổ trợ trực tiếp cho nhau.

5.1. Rotor

Rotor là bộ phận tạo chuyển động trong cặp rotor – stator. Với cấu hình bơm trục vít đơn phổ biến, rotor có dạng xoắn đơn và được lắp lệch tâm bên trong stator. Khi rotor nhận mô-men từ hệ thống truyền động và bắt đầu quay, vị trí tiếp xúc giữa rotor với bề mặt stator liên tục thay đổi, từ đó làm các khoang chứa lưu chất dịch chuyển dần về phía đầu xả.

Rotor có kết cấu cứng và bề mặt được gia công nhẵn, giúp giữ ổn định biên dạng xoắn và chuyển động thuận lợi khi làm việc bên trong stator. Độ chính xác hình học và chất lượng bề mặt của rotor vì vậy có ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái tiếp xúc, khả năng làm kín và độ ổn định của toàn bộ cặp rotor – stator.

5.2. Stator

Stator là bộ phận đứng yên bao quanh rotor, thường được chế tạo từ vật liệu elastomer có tính đàn hồi. Phần lòng stator có biên dạng xoắn tương thích với rotor, cho phép rotor chuyển động lệch tâm bên trong nhưng vẫn duy trì được các vùng tiếp xúc cần thiết giữa hai bề mặt.

Chính đặc tính đàn hồi của stator giúp bề mặt bên trong có thể thích ứng với chuyển động của rotor và tạo thành các đường làm kín giữa những khoang liền kề. Nhờ đó, lưu chất được giữ trong từng khoang thay vì chảy tự do ngược về phía đầu hút. Khi rotor tiếp tục quay, stator vẫn đứng yên nhưng các vị trí tiếp xúc liên tục thay đổi, khiến các khoang chứa lưu chất dịch chuyển dọc theo chiều dài bơm.

=> Rotor quyết định chuyển động còn stator quyết định khả năng duy trì độ kín của các khoang làm việc. Hiệu quả của bơm vì vậy phụ thuộc nhiều vào độ tương thích hình học, trạng thái bề mặt và mức độ tiếp xúc giữa hai bộ phận. Rotor và stator phải làm việc đồng bộ thì bơm mới có thể duy trì khả năng tạo áp, giữ lưu lượng ổn định và vận chuyển lưu chất liên tục từ đầu hút đến đầu xả.

Mối quan hệ giữa rotor và stator
Mối quan hệ giữa rotor và stator

6. Bơm trục vít inox vi sinh thường dùng để bơm những loại lưu chất nào?

Bơm trục vít inox vi sinh thường được lựa chọn dựa trên đặc tính của lưu chất, đặc biệt là những sản phẩm có độ nhớt cao, khó tự chảy, dạng sệt, có tính dính hoặc cần hạn chế tác động cơ học trong quá trình vận chuyển. Một số nhóm lưu chất phù hợp gồm:

  • Lưu chất có độ nhớt cao, khó tự chảy: Mật ong, mạch nha, siro đặc, chocolate, caramel, sữa đặc, kem đặc và các nguyên liệu có độ nhớt tương tự. Cơ chế dịch chuyển thể tích giúp bơm vẫn duy trì khả năng vận chuyển ổn định ngay cả khi lưu chất tạo lực cản lớn trong đường ống.
  • Lưu chất dạng sệt, paste và có tính dính: Tương, mayonnaise, nước sốt đặc, mứt nghiền, puree, nhân thực phẩm, gel, kem mỹ phẩm, kem đánh răng và các hỗn hợp dạng sệt khác. Đây là nhóm lưu chất thường khó bơm bằng các dòng bơm phù hợp với chất lỏng loãng.
  • Lưu chất có chứa thành phần rắn mềm: Puree còn thịt quả, mứt có miếng trái cây nhỏ, nước sốt có gia vị, hỗn hợp thực phẩm chứa hạt mềm hoặc nguyên liệu nghiền chưa hoàn toàn đồng nhất. Khả năng bơm thực tế cần xem xét thêm kích thước, độ cứng và tỷ lệ hạt trong lưu chất.
  • Lưu chất cần hạn chế lực cắt: Cream, gel, nhũ tương, một số sản phẩm sữa, mỹ phẩm và nguyên liệu thực phẩm có cấu trúc nhạy với tác động cơ học. Dòng chảy tương đối đều và tốc độ vận hành thấp giúp hạn chế khuấy trộn mạnh trong quá trình bơm.
  • Lưu chất có tính dính và bám cao: Đường lỏng, siro cô đặc, hỗn hợp tinh bột, keo thực phẩm và các sản phẩm có xu hướng bám lên bề mặt thiết bị. Bơm trục vít có thể duy trì quá trình cấp liệu liên tục ngay cả khi khả năng tự chảy của lưu chất thấp.
Bơm trục vít inox vi sinh thường dùng để bơm những loại lưu chất nào?
Bơm trục vít inox vi sinh thường dùng để bơm những loại lưu chất nào?

7. So sánh bơm trục vít đơn với các loại bơm khác

Bơm trục vít đơn có đặc tính làm việc khác với nhiều dòng bơm phổ biến như bơm ly tâm, bơm piston, bơm màng hay bơm bánh răng. Sự khác biệt thể hiện rõ ở khả năng vận chuyển lưu chất có độ nhớt cao, khả năng tự hút, độ ổn định của dòng chảy và phạm vi lưu chất có thể xử lý.

Bảng dưới đây thể hiện một số điểm khác biệt chính giữa bơm trục vít đơn và các loại bơm thường gặp:

SO SÁNH BƠM TRỤC VÍT ĐƠN VỚI CÁC LOẠI BƠM KHÁC
Loại bơm so sánh Đặc điểm của loại bơm Đặc điểm của bơm trục vít đơn
Bơm ly tâm Phù hợp hơn với chất lỏng loãng, lưu lượng lớn Bơm trục vít không cần phải lắp đặt van, lưu lượng chảy theo đường ổn định.
Bơm piston Bơm theo từng chu kỳ hút – đẩy nên dòng chảy có độ xung Khả năng tự hút của bơm trục vít mạnh, cao độ hút vào cao hơn.
Bơm màng Phù hợp với hóa chất, lưu chất chứa hạt và nhiều môi trường khó Bơm trục vít có thể vận chuyển các loại tạp chất hỗn hợp như môi chất chứa hạt, sợi, chất khí hoặc chất rắn; đồng thời có thể vận chuyển các loại chất có tính ăn mòn.
Bơm bánh răng Bơm tốt chất có độ nhớt cao và tương đối đồng nhất Bơm trục vít có thể vận chuyển chất có độ nhớt cao.
Bơm lobe

Phù hợp với lưu chất đặc, sệt, độ nhớt cao; tự mồi tốt và vận chuyển nhẹ nhàng, hạn chế ảnh hưởng cấu trúc sản phẩm.

Bơm trục vít đơn phù hợp hơn với lưu chất rất đặc, độ nhớt cao và những công đoạn cần cấp liệu ổn định, liên tục.
Bơm định lượng piston/màng Có khả năng định lượng chính xác, thường dùng với lưu lượng nhỏ Bơm trục vít có thể được sử dụng để chiết rót và đo lường thuốc.

Qua bảng có thể thấy, bơm trục vít đơn có phạm vi làm việc khá rộng, đặc biệt với các lưu chất có độ nhớt cao, hỗn hợp chứa hạt, sợi hoặc thành phần rắn. Dòng chảy tương đối ổn định và khả năng điều chỉnh lưu lượng cũng giúp bơm phù hợp với các công đoạn cấp liệu, chiết rót và vận chuyển sản phẩm trong nhiều hệ thống sản xuất.

8. Ưu điểm của bơm trục vít inox vi sinh

Bơm trục vít inox vi sinh có nhiều ưu điểm khi làm việc với các sản phẩm đặc, sệt và có độ nhớt cao. Những ưu điểm nổi bật của dòng bơm này gồm:

  • Bơm tốt lưu chất có độ nhớt cao: Cơ chế dịch chuyển thể tích giúp bơm vận chuyển ổn định các sản phẩm như mật ong, siro đặc, chocolate, nước sốt, puree, gel và nhiều loại lưu chất dạng sệt khác.
  • Dòng chảy liên tục và ít xung: Các khoang giữa rotor và stator dịch chuyển liên tục từ đầu hút đến đầu xả, giúp lưu lượng đầu ra tương đối đều, phù hợp với các dây chuyền cần cấp liệu ổn định.
  • Lực cắt thấp: Lưu chất được vận chuyển nhẹ nhàng trong các khoang làm việc, hạn chế khuấy trộn mạnh và giảm tác động đến cấu trúc của những sản phẩm nhạy với lực cắt.
  • Có thể vận chuyển lưu chất chứa thành phần mềm: Bơm có khả năng làm việc với một số hỗn hợp chứa hạt mềm, thịt quả hoặc thành phần rắn nhỏ khi kích thước và tính chất của chúng phù hợp với cấu hình bơm.
  • Có khả năng tự hút: Cơ chế rotor – stator tạo khả năng hút lưu chất vào bơm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào áp lực cấp phía đầu vào. Tuy nhiên, bơm cần có lưu chất bôi trơn cụm rotor – stator và không nên vận hành khô kéo dài.
  • Dễ điều chỉnh lưu lượng: Lưu lượng có quan hệ gần với tốc độ quay của rotor, vì vậy có thể sử dụng biến tần để tăng hoặc giảm tốc độ motor, từ đó kiểm soát lượng lưu chất cấp cho từng công đoạn.
  • Phù hợp với hệ thống vi sinh: Các bộ phận kim loại tiếp xúc lưu chất được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt gia công nhẵn và có thể sử dụng kết nối vi sinh, thuận tiện cho việc vệ sinh và tích hợp vào dây chuyền thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm hoặc dược phẩm.
Ưu điểm của bơm trục vít inox vi sinh
Ưu điểm của bơm trục vít inox vi sinh

9. Những lưu ý khi vận hành bơm trục vít inox vi sinh

Để bơm trục vít inox vi sinh hoạt động ổn định và hạn chế hao mòn rotor – stator, trong quá trình sử dụng cần chú ý một số điểm sau:

  • Không để bơm chạy khô: Rotor quay trực tiếp bên trong stator nên cần có lưu chất để bôi trơn và làm mát vùng tiếp xúc. Chạy khô có thể làm stator nóng lên, tăng ma sát và nhanh hư hỏng.
  • Đảm bảo lưu chất luôn được cấp đầy đủ vào đầu hút: Với các sản phẩm đặc, sệt hoặc khả năng tự chảy kém, cần bố trí đường hút ngắn và thuận lợi để lưu chất đi vào bơm liên tục, tránh tình trạng thiếu liệu.
  • Không đóng kín đường xả khi bơm đang hoạt động: Bơm trục vít là bơm thể tích nên khi đầu xả bị khóa hoặc đường ống bị tắc, áp suất có thể tăng nhanh. Hệ thống nên có van an toàn hoặc thiết bị bảo vệ áp suất phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ theo độ nhớt của lưu chất: Không phải lưu chất nào cũng phù hợp với cùng một tốc độ quay. Với sản phẩm càng đặc hoặc có độ nhớt cao, nên lựa chọn tốc độ phù hợp để giảm tải cho motor và cụm rotor – stator.
  • Lựa chọn stator đúng với lưu chất: Vật liệu stator như NBR, EPDM hoặc FKM có khả năng chịu nhiệt và hóa chất khác nhau. Sử dụng đúng vật liệu giúp stator duy trì độ đàn hồi và tăng tuổi thọ làm việc.
  • Kiểm tra rotor, stator và phớt định kỳ: Đây là những chi tiết chịu ảnh hưởng trực tiếp trong quá trình vận hành. Khi stator bị mòn, rotor bị xước hoặc phớt xuống cấp, khả năng làm kín, lưu lượng và áp suất của bơm sẽ giảm.
  • Vệ sinh bơm sau khi sử dụng: Lưu chất đặc và có tính dính dễ bám lại trong buồng bơm. Cần vệ sinh kỹ phần tiếp xúc lưu chất sau mỗi chu kỳ sản xuất, đặc biệt với các hệ thống thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

10. Địa chỉ cung cấp bơm trục vít inox vi sinh

ITEKA cung cấp các dòng bơm trục vít inox vi sinh phục vụ cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và các dây chuyền cần vận chuyển lưu chất có độ nhớt cao. Bơm có nhiều cấu hình về lưu lượng, công suất motor, kích thước đầu hút – xả và vật liệu để phù hợp với từng điều kiện sử dụng thực tế.

Phần tiếp xúc lưu chất có thể lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp với stator NBR, EPDM, FKM hoặc vật liệu phù hợp theo yêu cầu. Khi lựa chọn bơm, ITEKA có thể tư vấn dựa trên độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng cần thiết, đặc tính hạt trong lưu chất và áp suất làm việc để xác định cấu hình phù hợp hơn thay vì chỉ lựa chọn theo kích thước đường ống.

Sản phẩm được cung cấp kèm đầy đủ hóa đơn VAT và có thể hỗ trợ CO – CQ theo lô hàng hoặc yêu cầu thực tế. ITEKA nhận giao hàng toàn quốc và đã cung cấp nhiều dòng vật tư, thiết bị inox vi sinh cho các đơn vị trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm như HABECO, SABECO, Dược Hoa Linh.

Đối với bơm trục vít, khách hàng nên cung cấp trước các thông tin như loại lưu chất, độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng mong muốn, chiều cao hút, áp suất đầu xả và kích thước kết nối. Những dữ liệu này giúp lựa chọn đúng motor, hộp giảm tốc, rotor – stator và hạn chế tình trạng bơm thiếu lưu lượng hoặc làm việc quá tải sau khi lắp đặt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

ITEKA - Địa chỉ  chuyên cung cấp bơm inox vi sinh tại Hà Nội
ITEKA – Địa chỉ chuyên cung cấp bơm inox vi sinh tại Hà Nội

11. Câu hỏi thường gặp về bơm trục vít inox vi sinh

Bơm trục vít inox vi sinh có điều chỉnh được lưu lượng không?
Có. Lưu lượng của bơm có quan hệ gần với tốc độ quay của rotor, vì vậy có thể sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ motor, từ đó tăng hoặc giảm lưu lượng theo yêu cầu của dây chuyền. Việc điều chỉnh vẫn cần nằm trong dải tốc độ phù hợp với từng model và đặc tính lưu chất.

Bơm trục vít inox vi sinh có khả năng tự hút không?
Có. Bơm trục vít đơn có khả năng tự hút nhờ cơ chế dịch chuyển thể tích của cụm rotor – stator. Tuy nhiên, khả năng tự hút không đồng nghĩa với việc bơm được phép chạy khô. Cụm rotor – stator vẫn cần có lưu chất để bôi trơn và làm mát bề mặt tiếp xúc.

Có được để bơm trục vít chạy khô không?
Không nên. Rotor kim loại chuyển động trực tiếp bên trong stator đàn hồi nên khi không có lưu chất, ma sát và nhiệt tại vùng tiếp xúc tăng rất nhanh. Chạy khô kéo dài có thể làm stator nóng, biến dạng hoặc mài mòn nhanh.

Bơm trục vít inox vi sinh có vệ sinh CIP được không?
Có thể, nếu cấu hình bơm được thiết kế phù hợp với quy trình CIP. Cần đặc biệt chú ý vật liệu stator, phớt làm kín, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh, bởi stator là chi tiết đàn hồi và khả năng chịu nhiệt, hóa chất của từng vật liệu khác nhau.

Bơm trục vít có bơm được lưu chất chứa hạt không?
Có thể bơm một số lưu chất chứa hạt mềm, thịt quả hoặc thành phần rắn nhỏ. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào kích thước hạt, độ cứng, tỷ lệ chất rắn và kích thước khoang của cụm rotor – stator. Vì vậy cần xác định rõ đặc tính của hạt trước khi lựa chọn bơm.

Stator của bơm trục vít có thay riêng được không?
Có. Stator là chi tiết hao mòn và có thể thay thế độc lập khi bị mòn, nứt hoặc giảm độ đàn hồi. Khi thay stator cần lựa chọn đúng kích thước, biên dạng và vật liệu tương thích với rotor cũng như lưu chất đang sử dụng.

Bơm trục vít inox 304 và inox 316L khác nhau như thế nào?
Khác biệt chủ yếu nằm ở khả năng chống ăn mòn của các chi tiết inox tiếp xúc lưu chất. Inox 304 đáp ứng tốt nhiều ứng dụng thực phẩm và nước thông thường, trong khi inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường chứa chloride, muối hoặc một số hóa chất.

Bơm trục vít có tốt hơn bơm lobe inox vi sinh không?
Không thể kết luận loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Bơm trục vít đơn có lợi thế với lưu chất rất đặc, độ nhớt cao và yêu cầu cấp liệu ổn định, trong khi bơm lobe có kết cấu khác và được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống vi sinh cần tháo vệ sinh thuận tiện hoặc vận chuyển sản phẩm nhẹ nhàng. Việc lựa chọn nên dựa trên lưu chất, yêu cầu vệ sinh, lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm trục vít inox vi sinh”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart