Bộ điều khiển khí nén AT

+ Free Shipping
  • Tên sản phẩm: Bộ điều khiển khí nén AT
  • Vật liệu thân: Hợp kim nhôm
  • Phân loại: Tác động đơn (Spring Return) và tác động kép (Double Acting)
  • Áp suất khí cấp: 3–8 bar
  • Môi chất vận hành: Khí nén khô hoặc khí không ăn mòn, có hoặc không có bôi trơn
  • Kích thước hạt tạp chất: Nhỏ hơn 30 µm
  • Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -20°C đến +80°C
  • Phiên bản nhiệt độ thấp: -40°C đến +80°C
  • Phiên bản nhiệt độ cao: -20°C đến +160°C
  • Góc quay: 90°
  • Phạm vi điều chỉnh hành trình: ±5° tại vị trí 0° và 90°
  • Xuất xứ: Trung Quốc

1. Bộ điều khiển khí nén AT là gì?

Bộ điều khiển khí nén AT (còn gọi là đầu khí nén AT hoặc củ khí nén AT) là thiết bị truyền động sử dụng áp lực khí nén để điều khiển van đóng mở tự động, thay thế cho thao tác vận hành bằng tay. Thiết bị được ứng dụng trên nhiều dòng van công nghiệp và van inox vi sinh, đáp ứng nhu cầu tự động hóa trong các hệ thống sản xuất có điều kiện làm việc khác nhau.

Bộ điều khiển AT có hai phiên bản chính là tác động đơn và tác động kép, khác nhau về cơ chế sử dụng khí nén để thực hiện quá trình đóng mở. Khi kết hợp với van điện từ và các thiết bị điều khiển, sản phẩm cho phép vận hành van từ xa, đồng bộ quá trình đóng mở và giảm thao tác thủ công.

Nhờ khả năng vận hành linh hoạt và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa, bộ điều khiển khí nén AT được sử dụng trong các ngành xử lý nước, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất và nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp khác.

Bộ điều khiển khí nén AT là gì?
Bộ điều khiển khí nén AT là gì?

2. Cấu tạo của bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT có cấu tạo gồm thân hợp kim nhôm, hai piston, trục truyền động, cụm lò xo hồi vị, hệ thống gioăng làm kín và các chi tiết liên kết. Các bộ phận được lắp ghép bên trong thân, sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng để chuyển đổi chuyển động của piston thành chuyển động quay của trục truyền động.

Để quan sát rõ hơn cấu tạo của bộ điều khiển khí nén AT, có thể tham khảo bản vẽ tháo rời và bảng danh mục linh kiện bên dưới. Hình ảnh thể hiện 27 nhóm chi tiết, được đánh số tương ứng với tên gọi, số lượng, vật liệu chế tạo và phương pháp xử lý bề mặt theo catalogue của nhà sản xuất.

Điểm khác biệt về cấu tạo giữa hai phiên bản nằm ở cụm lò xo hồi vị. Bộ điều khiển AT tác động kép không sử dụng lò xo, trong khi phiên bản tác động đơn được trang bị các cụm lò xo ở hai phía piston để tạo lực hồi vị khi khí nén được xả ra.

Cấu tạo của bộ điều khiển khí nén AT
Cấu tạo của bộ điều khiển khí nén AT

3. Thông số kỹ thuật của bộ điều khiển khí nén AT

3.1. Thông số kỹ thuật

Bộ điều khiển khí nén AT được sản xuất với nhiều model và mức mô-men xoắn khác nhau, phù hợp với yêu cầu đóng mở tự động của các loại van công nghiệp. Theo catalogue, thiết bị có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Tên sản phẩm: Bộ điều khiển khí nén AT
  • Vật liệu thân: Hợp kim nhôm
  • Phân loại: Tác động đơn (Spring Return) và tác động kép (Double Acting)
  • Áp suất khí cấp: 3–8 bar
  • Môi chất vận hành: Khí nén khô hoặc khí không ăn mòn, có hoặc không có bôi trơn
  • Kích thước hạt tạp chất: Nhỏ hơn 30 µm
  • Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -20°C đến +80°C
  • Phiên bản nhiệt độ thấp: -40°C đến +80°C
  • Phiên bản nhiệt độ cao: -20°C đến +160°C
  • Góc quay: 90°
  • Phạm vi điều chỉnh hành trình: ±5° tại vị trí 0° và 90°
  • Xuất xứ: Trung Quốc

3.2. Bảng kích thước

Bản vẽ kỹ thuật bộ điều khiển khí nén AT
Bản vẽ kỹ thuật bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, từ AT32 đến AT270, phù hợp với từng yêu cầu về mô-men xoắn và kết cấu lắp ghép của van. Mỗi model có kích thước thân, vị trí lỗ bắt bu lông, đầu nối trục và cổng cấp khí riêng, được thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất.

  • Model: Mã bộ điều khiển từ AT32 đến AT270.
  • DA/SR: Tác động kép (Double Acting) hoặc tác động đơn có lò xo hồi vị (Spring Return).
  • A, B, C, D, E, G, H, I, J, K, L, M, N, Z, t: Các kích thước và thông số lắp ghép tương ứng với vị trí ký hiệu trên bản vẽ kỹ thuật.
  • F03, F05, F07, F10, F12, F16: Mã kích thước mặt bích gá lắp theo tiêu chuẩn ISO 5211.
  • M5×8, M6×10, M8×12…: Quy cách lỗ ren và chiều sâu ren thể hiện trong bản vẽ.
  • Air Supply: Kích thước ren cổng cấp khí nén, chẳng hạn G1/8 hoặc G1/4.
Model A B C D E G H I J K L M N Z t Cổng khí
AT32 22.5 22.5 20 45 70 30 50 – F03 – M5×8 9×9 15 110 34 G1/8
AT40 35 35 20 56 85 30 50 – F03 – M5×8 9×9 15 115 34 G1/8
AT52 30 41 20 72 98 30 80 F03 F05 M5×8 M6×10 11×11 15 150 34 G1/4
AT63 36 46 20 89 115 30 80 F05 F07 M6×10 M8×12 14×14 15 175 34 G1/4
AT75 42 52 20 100 127 30 80 F05 F07 M6×10 M8×12 14×14 15 190 34 G1/4
AT83 46 55 20 109 135 30 80 F05 F07 M6×10 M8×12 14×14 15 215 34 G1/4
AT92 51 57.5 20 117 143 30 80 F05 F07 M6×10 M8×12 17×17 17 255 41 G1/4
AT105 58 64 20 134 161 30 80 F07 F10 M8×12 M10×16 22×22 25 278 41 G1/4
AT115 64.5 74.5 40 145 185 30 80 F07 F10 M8×12 M10×16 22×22 25 310 62 G1/4
AT125 67.5 70 30 157 195 30 80 F07 F10 M8×12 M10×16 22×22 25 310 62 G1/4
AT140 76 77 30 174 193 30 130 F10 F12 M10×16 M12×20 27×27 30 310 62 G1/4
AT160 86.5 87.5 30 199 218 30 130 F10 F12 M10×16 M12×20 27×27 30 400 62 G1/4
AT190 103 103 30 233 263 30 130 F10 F12 M10×16 M12×20 36×36 34 456 62 G1/4
AT210 113 113 30 257 287 30 130 – F12 – M12×20 36×36 34 525 79 G1/4
AT240 129 129 30 293 323 30 130 – F16 – M20×24 36×36 34 535 79 G1/4
AT270 146 146 30 333 363 30 130 – F16 – M20×24 46×46 52 595 79 G1/4

4. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT hoạt động dựa trên cơ cấu thanh răng – bánh răng, giúp chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của hai piston thành chuyển động quay của trục truyền động. Khi hai piston dịch chuyển theo hai hướng ngược nhau, thanh răng trên piston tác động lên bánh răng trung tâm, làm trục quay một góc 90° để điều khiển van đóng hoặc mở.

Nguyên lý hoạt động bộ điều khiển khí nén AT
Nguyên lý hoạt động bộ điều khiển khí nén AT

4.1. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển khí nén AT tác động kép

Bộ điều khiển khí nén AT tác động kép sử dụng áp lực khí nén để thực hiện cả hai quá trình đóng và mở van. Việc thay đổi chiều quay của trục truyền động được thực hiện bằng cách cấp khí luân phiên vào cổng A và cổng B.

  • Quá trình mở van: Khí nén được cấp vào cổng A, tạo áp lực đẩy hai piston dịch chuyển ra hai phía của thân bộ điều khiển. Thanh răng trên piston làm bánh răng trung tâm quay ngược chiều kim đồng hồ, truyền chuyển động đến trục van để mở van. Đồng thời, khí trong hai khoang ngoài piston được xả ra qua cổng B.
  • Quá trình đóng van: Khí nén được cấp vào cổng B, đẩy hai piston dịch chuyển vào giữa thân bộ điều khiển. Thanh răng làm bánh răng trung tâm quay theo chiều kim đồng hồ để đóng van. Khí trong khoang giữa hai piston được xả ra qua cổng A.

Ở phiên bản tác động kép, cả hai chiều đóng và mở van đều sử dụng áp lực khí nén, không có lò xo tham gia vào quá trình hồi vị.

4.2. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn

Bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn sử dụng khí nén để mở van và lực đàn hồi của lò xo để đóng van theo cấu hình tiêu chuẩn trong catalogue. Các cụm lò xo được bố trí ở hai phía ngoài piston, có nhiệm vụ tạo lực hồi vị khi nguồn khí điều khiển bị mất.

  • Quá trình mở van: Khí nén được cấp vào cổng A, đẩy hai piston dịch chuyển ra hai phía và đồng thời nén các cụm lò xo hồi vị. Thanh răng làm bánh răng trung tâm quay ngược chiều kim đồng hồ để mở van. Trong quá trình này, khí ở hai khoang ngoài piston được xả ra qua cổng B.
  • Quá trình đóng van: Khi ngừng cấp khí, các lò xo hồi vị đẩy hai piston dịch chuyển vào giữa thân bộ điều khiển. Thanh răng làm bánh răng trung tâm quay theo chiều kim đồng hồ để đóng van. Khí trong khoang giữa hai piston được xả ra qua cổng A.

So sánh nhanh bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn và tác động kép

Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng nhận biết sự khác biệt giữa hai loại bộ điều khiển khí nén AT, từ đó lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế:

Tiêu chí Đầu khí nén tác động kép Đầu khí nén tác động đơn
Cơ chế hoạt động Điều khiển bằng khí nén cả hai chiều Một chiều khí nén, một chiều lò xo hồi vị
Khi mất khí Không tự hồi vị, có thể giữ trạng thái hiện tại tùy điều kiện Tự động về trạng thái an toàn khi khí được xả (fail-safe)
Lực đầu ra Thường mạnh hơn ở cùng kích thước và áp suất khí cấp Mô-men khí nén giảm do phải thắng lực lò xo
Mức độ an toàn Phụ thuộc hệ thống điều khiển Có khả năng hồi vị khi xảy ra sự cố mất khí
Chi phí Thường thấp hơn do không có cụm lò xo Thường cao hơn do có thêm cụm lò xo hồi vị
Ứng dụng Dây chuyền sản xuất, hệ thống vận hành liên tục Hệ thống hơi, hóa chất và các vị trí van yêu cầu hồi vị an toàn

5. Bảng mô-men xoắn của bộ điều khiển khí nén AT

Mô-men xoắn là thông số quan trọng để xác định khả năng đóng mở van của bộ điều khiển khí nén AT, được tính bằng đơn vị Nm (Newton-mét). Giá trị này thay đổi theo kích thước bộ truyền động, áp suất khí cấp và số lượng lò xo hồi vị đối với loại tác động đơn.

Bộ điều khiển khí nén AT có hai bảng mô-men riêng biệt cho loại tác động kép (Double Acting) và loại tác động đơn (Spring Return). Việc đối chiếu đúng bảng giúp lựa chọn model có đủ lực để vận hành van trong điều kiện làm việc thực tế.

5.1. Bảng mô-men xoắn bộ điều khiển khí nén AT tác động kép

Bộ điều khiển khí nén AT tác động kép sử dụng khí nén để tạo mô-men xoắn cho cả hai chiều đóng và mở van. Khi áp suất khí cấp tăng, mô-men đầu ra của cùng một model cũng tăng tương ứng.

Bảng dưới đây thể hiện mô-men xoắn đầu ra của bộ điều khiển khí nén AT tác động kép theo từng model và áp suất khí cấp từ 2 đến 8 bar. Đơn vị mô-men xoắn là Nm (Newton-mét).

Model 2 bar 3 bar 4 bar 5 bar 6 bar 7 bar 8 bar
AT32D 3.1 4.7 6.2 7.8 9.4 11 12.5
AT52D 8.5 12.7 17 21.2 25.5 29.7 34
AT63D 15 22.5 30 37.5 44.9 52.4 59.7
AT75D 21 31.8 42.4 53 63.6 74.2 84.8
AT83D 32.5 48.7 65 81.2 97.4 113.7 130
AT92D 46.5 69.8 93 116.3 140 162.9 186
AT105D 69.3 104 138.5 173.2 207.8 242.5 277
AT115D 95 129 172 215 258 301 344
AT125D 108 162 216 270 324 378 432
AT140D 184.7 277 369.5 461.8 554 646.5 739
AT160D 281.5 422 563 704 844 985 1126
AT190D 453 680 907 1135 1361 1587 1814
AT210D 554 831 1108 1384 1662 1939 2216
AT240D 814 1221 1628 2035 2442 2849 3256
AT270D 1236 1854 2472 3090 3708 4326 4944

5.2. Bảng mô-men xoắn bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn

a. Bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn (AT52SR–AT75SR)

Model Số lò xo Mô-men xoắn do khí nén tạo ra (Nm) Mô-men hồi vị của lò xo (Nm)
3 bar 4 bar 5 bar 6 bar 7 bar 8 bar
0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90°
AT52SR 5 8.8 7.3 13.0 11.6 5.4 4.0
6 8.0 6.3 12.2 10.5 16.5 14.8 6.5 4.7
7 8.2 5.2 11.5 9.4 15.7 13.7 20.0 17.9 7.6 5.5
8 6.4 4.1 10.7 8.3 14.9 12.6 19.2 16.8 23.4 21.1 8.6 6.3
9 9.9 7.3 14.1 11.5 18.4 15.8 22.6 20.0 26.9 24.3 9.7 7.1
10 9.1 6.2 13.3 10.4 17.6 14.7 21.8 18.9 26.1 23.2 10.8 7.9
11 12.5 9.4 16.8 13.6 21.0 17.9 25.3 22.1 11.9 8.7
12 11.8 8.3 16.0 12.5 20.3 16.8 24.5 21.0 13.0 9.5
AT63SR 5 15.7 12.5 23.1 20.0 9.9 6.8
6 14.3 10.5 21.8 18.0 29.3 25.5 11.9 8.1
7 13.0 8.5 20.4 16.0 27.9 23.5 35.4 31.0 13.9 9.5
8 11.6 6.5 19.1 14.0 26.6 21.5 34.0 29.0 41.5 36.5 15.9 10.8
9 17.7 12.0 25.2 19.5 32.7 27.0 40.2 34.5 47.6 42.0 17.9 12.2
10 16.4 10.0 23.8 17.5 31.3 25.0 38.8 32.5 46.3 40.0 19.9 13.6
11 22.5 15.5 30.0 23.0 37.5 30.5 44.9 38.0 21.9 14.9
12 21.1 13.5 28.6 21.0 36.1 28.5 43.6 36.0 23.9 16.3
AT75SR 5 27.0 21.6 39.3 34.0 15.5 10.2
6 24.9 18.5 37.3 30.9 49.7 43.3 18.6 12.2
7 22.9 15.5 35.3 27.8 47.6 40.2 60.0 52.6 21.7 14.2
8 20.9 12.4 33.2 24.7 45.6 37.1 58.0 49.5 70.4 61.8 24.8 16.2
9 31.2 21.6 43.6 34.0 56.0 46.4 68.3 58.7 80.7 71.1 27.8 18.3
10 29.2 18.5 41.6 30.9 53.9 43.3 66.3 55.7 78.8 68.0 30.9 20.3
11 39.5 27.8 51.9 40.2 64.3 52.6 76.6 64.9 34.0 22.3
12 37.5 24.7 49.9 37.1 62.2 49.5 74.6 61.8 37.1 24.4

b. Bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn (AT83S–AT140S)

Model Số lò xo Mô-men xoắn do khí nén tạo ra (Nm) Mô-men hồi vị lò xo (Nm)
3 bar 4 bar 5 bar 6 bar 7 bar 8 bar
0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90°
AT83S 5 33.8 27.2 50.1 43.4 21.5 14.9
6 30.9 22.9 47.1 39.1 63.3 55.3 25.8 17.8
7 27.9 18.6 44.1 34.8 60.4 51.0 76.6 67.3 30.1 20.8
8 24.9 14.3 41.2 30.5 57.4 46.7 73.6 63.0 89.9 79.2 34.4 23.8
9 38.2 26.2 54.4 42.4 70.7 58.7 86.9 74.9 103.1 91.1 38.7 26.7
10 35.2 21.9 51.5 38.1 67.7 54.4 83.9 70.6 100.2 86.8 43.0 29.7
11 48.5 33.8 64.7 50.1 81.0 66.3 97.2 82.5 47.3 32.7
12 45.5 29.5 61.8 45.8 78.0 62.0 94.2 78.2 51.6 35.6
AT92S 5 48.0 39.5 71.3 62.8 30.3 21.8
6 43.7 33.5 66.9 56.7 90.2 80.0 35.6 26.1
7 39.3 27.4 62.6 50.7 85.8 73.9 109.1 97.2 42.4 30.5
8 34.9 21.4 58.2 44.6 81.5 67.9 104.7 91.2 128.0 114.4 48.4 34.9
9 53.8 38.6 77.1 61.8 100.4 85.1 123.6 108.4 146.9 131.6 54.5 39.2
10 49.5 32.5 72.8 55.8 96.0 79.0 119.3 102.3 142.6 125.6 60.6 43.6
11 68.4 49.7 91.7 73.0 114.9 96.3 138.2 119.5 66.6 47.9
12 64.0 43.7 87.3 66.9 110.6 90.2 133.8 113.5 72.7 52.3
AT105S 5 64.6 57.7 99.2 92.4 46.2 39.3
6 56.7 48.5 91.4 83.1 126.0 117.8 55.4 47.2
7 48.9 39.3 83.5 73.9 118.2 108.5 152.8 143.2 64.6 55.0
8 41.0 30.0 75.7 64.7 110.3 99.3 144.9 133.9 179.6 168.6 73.9 62.9
9 67.8 55.4 102.4 90.1 137.1 124.7 171.7 159.3 206.3 194.0 83.1 70.7
10 59.9 46.2 94.6 80.8 129.2 115.5 163.9 150.1 198.5 184.7 92.3 78.6
11 86.7 71.6 121.4 106.2 156.0 140.9 190.6 175.5 101.6 86.5
12 78.9 62.4 113.5 97.0 148.1 131.6 182.8 166.3 110.8 94.3
AT115S 5 81.4 51.3 124.4 94.3 167.4 137.3 77.7 47.6
6 71.8 35.8 114.8 78.8 157.8 121.8 93.2 57.2
7 62.3 20.0 105.3 63.0 148.3 106.0 191.3 149.0 109.0 66.7
8 95.8 48.0 138.8 91.0 181.8 134.0 224.8 177.0 124.0 76.2
9 86.3 32.0 129.3 75.0 172.3 118.0 215.3 161.0 258.3 204.0 140.0 85.7
10 119.7 60.0 162.7 103.0 205.7 146.0 248.7 189.0 155.0 95.3
11 110.0 44.0 153.0 87.0 196.0 130.0 239.0 173.0 171.0 105.0
12 144.0 72.0 187.0 115.0 230.0 158.0 186.0 114.0
AT125S 5 131 104 192 166 80 53
6 120 88 182 150 243 211 96 64
7 110 72 171 134 232 195 294 257 112 74
8 99 56 161 118 222 179 283 241 345 302 128 85
9 150 102 211 163 273 225 334 286 395 347 144 96
10 139 86 201 147 262 209 323 270 385 331 160 105
11 190 131 251 193 313 254 374 315 175 117
12 179 115 241 177 302 238 363 299 191 127
AT140S 5 188 144 280 236 133 89
6 170 117 263 209 355 302 160 107
7 152 90 245 183 337 275 430 368 187 125
8 135 64 227 156 319 249 412 341 504 433 213 142

c. Bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn (AT140S–AT270S)

Model Số lò xo Mô-men xoắn do khí nén tạo ra (Nm) Mô-men hồi vị lò xo (Nm)
3 bar 4 bar 5 bar 6 bar 7 bar 8 bar
0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90° 0° 90°
AT140S 9 209 129 302 222 394 314 486 407 579 499 240 160
10 191 103 284 195 376 288 469 380 561 472 267 178
11 266 169 358 261 451 353 543 446 293 196
12 248 142 341 234 433 327 525 419 320 214
AT160S 5 286 222 427 362 201 136
6 259 182 400 322 541 463 241 163
7 232 141 373 282 513 423 654 564 281 190
8 205 101 345 242 486 383 627 524 768 664 321 218
9 318 202 459 343 600 483 741 624 881 765 361 245
10 291 162 432 303 573 443 713 584 854 725 401 272
11 405 263 545 403 686 544 827 685 441 299
12 377 222 518 363 659 504 800 645 481 326
AT190S 5 448 332 675 559 349 232
6 402 262 629 489 856 716 418 278
7 356 192 582 419 809 646 1036 873 488 325
8 309 123 536 350 763 576 990 803 1217 1030 558 371
9 490 280 717 507 943 733 1170 960 1397 1187 627 418
10 443 210 670 437 897 664 1124 891 1351 1117 697 464
11 624 367 851 594 1077 821 1304 1048 767 510
12 577 297 804 524 1031 751 1258 978 837 557
AT210S 5 638 468 950 780 467 297
6 579 375 890 687 1202 998 560 356
7 519 282 831 593 1143 905 1455 1217 654 416
8 460 188 772 500 1083 812 1395 1123 1707 1435 747 475
9 712 407 1024 718 1336 1030 1647 1342 1959 1653 840 535
10 653 313 965 625 1276 937 1588 1248 1900 1560 934 594
11 905 531 1217 843 1529 1155 1840 1467 1027 653
12 846 438 1158 750 1469 1062 1781 1373 1121 713
AT240S 5 963 666 1452 1155 799 503
6 862 506 1351 995 1840 1484 959 603
7 762 346 1250 835 1739 1324 2228 1812 1119 704
8 661 187 1150 675 1639 1164 2127 1652 2616 2141 1279 804
9 1049 515 1538 1004 2027 1492 2525 1981 3004 2470 1439 905
10 949 355 1437 844 1926 1333 2415 1821 2903 2310 1599 1005
11 1337 684 1825 1173 2315 1661 2803 2150 1759 1106
12 1236 524 1725 1013 2213 1501 2702 1990 1919 1207
AT270S 5 1431 1028 2118 1715 1033 630
6 1305 821 1992 1508 2679 2195 1240 756
7 1179 615 1866 1302 2553 1989 3240 2676 1446 882
8 1053 408 1740 1095 2427 1782 3114 2469 3801 3156 1653 1008
9 1614 889 2301 1576 2988 2263 3675 2950 4363 3637 1860 1134
10 1488 682 2175 1369 2862 2056 3549 2743 4237 3430 2066 1260
11 2049 1162 2736 1849 3423 2536 4111 3223 2273 1386
12 1923 956 2610 1643 3297 2330 3985 3017 2480 1512

6. Ưu điểm của bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT được sử dụng phổ biến trong các hệ thống van tự động nhờ khả năng đóng mở nhanh, độ bền cao và chi phí đầu tư hợp lý. Thiết bị không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn giúp tối ưu quá trình vận hành, giảm thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Những ưu điểm nổi bật của bộ điều khiển khí nén AT gồm:

  • Đóng/mở nhanh, phản hồi gần như tức thời: Với thời gian vận hành có thể chỉ khoảng 1–2 giây tùy cấu hình và điều kiện cấp khí, đầu khí nén AT giúp hệ thống phản ứng nhanh, giảm độ trễ và đảm bảo tính đồng bộ trong các dây chuyền tự động.
  • An toàn trong môi trường có nguy cơ cháy nổ: Sử dụng khí nén thay vì động cơ điện để tạo chuyển động, bộ truyền động không phát sinh tia lửa điện trong quá trình hoạt động cơ khí, phù hợp với các môi trường yêu cầu hạn chế nguồn gây cháy khi sử dụng phụ kiện điều khiển đạt chuẩn.
  • Độ bền cao, vận hành ổn định lâu dài: Cấu tạo cơ khí đơn giản, thân hợp kim nhôm kết hợp cơ cấu thanh răng – bánh răng giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, hạn chế hư hỏng và duy trì khả năng truyền động ổn định.
  • Tối ưu cho vận hành lặp lại liên tục: Có khả năng thực hiện nhiều chu kỳ đóng mở theo tín hiệu điều khiển, phù hợp với các hệ thống sản xuất tự động yêu cầu vận hành thường xuyên.
  • Thiết kế gọn, dễ lắp đặt và thay thế: Kết cấu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, mặt bích lắp ghép theo tiêu chuẩn ISO 5211 giúp thuận tiện trong quá trình lắp đặt, bảo trì và thay thế.
  • Tương thích linh hoạt với nhiều dòng van: Có thể sử dụng cho van bi, van bướm công nghiệp và các dòng van inox vi sinh có kết cấu tương thích, đáp ứng nhu cầu tự động hóa trong nhiều hệ thống đường ống.
  • Chi phí hợp lý, tối ưu đầu tư dài hạn: Kết cấu đơn giản giúp thuận tiện bảo trì, chi phí đầu tư có thể thấp hơn một số bộ truyền động điện tương đương, đặc biệt phù hợp với các hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén.
Ưu điểm của bộ điều khiển khí nén AT
Ưu điểm của bộ điều khiển khí nén AT

7. Ứng dụng của bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp để tự động hóa quá trình đóng mở van, giúp kiểm soát dòng chảy và giảm thao tác vận hành thủ công. Thiết bị có thể kết hợp với van bi, van bướm công nghiệp và các dòng van inox vi sinh có kết cấu lắp ghép phù hợp.

Những ngành ứng dụng phổ biến của bộ điều khiển khí nén AT gồm:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Điều khiển van trên các đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát, nước sản xuất và nguyên liệu dạng lỏng, giúp tự động hóa quá trình cấp liệu và chuyển lưu chất.
  • Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Kết hợp với van inox vi sinh trong các dây chuyền sản xuất thuốc, mỹ phẩm và dung dịch chăm sóc cá nhân, phục vụ quá trình cấp liệu, chuyển sản phẩm và đóng mở đường ống.
  • Ngành hóa chất: Sử dụng trên các hệ thống van điều khiển đường ống dẫn axit, kiềm, dung môi và dung dịch hóa chất, với vật liệu van và phụ kiện được lựa chọn phù hợp với từng môi chất.
  • Ngành xử lý nước và nước thải: Điều khiển van tại các hệ thống cấp nước, lọc nước, xử lý nước thải và đường ống phân phối, hỗ trợ đóng mở tự động theo từng công đoạn vận hành.
  • Ngành dầu khí: Ứng dụng trong các hệ thống van đóng ngắt đường ống dẫn dầu, khí và các sản phẩm dầu mỏ, khi bộ truyền động cùng phụ kiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn của hệ thống.
  • Ngành sản xuất giấy và bột giấy: Điều khiển van trên đường ống dẫn nước, hóa chất xử lý và bột giấy, phục vụ quá trình cấp liệu, phân phối và đóng ngắt dòng chảy.
  • Ngành năng lượng và hệ thống hơi công nghiệp: Kết hợp với các dòng van phù hợp để điều khiển hơi nước, nước nóng và lưu chất phục vụ hệ thống gia nhiệt, lò hơi và các dây chuyền sử dụng năng lượng nhiệt.

8. Bộ điều khiển khí nén AT khác gì bộ điều khiển điện?

Bộ điều khiển khí nén AT và bộ điều khiển điện đều được sử dụng để đóng mở van tự động, thay thế thao tác vận hành bằng tay. Tuy nhiên, hai loại có sự khác biệt về nguồn năng lượng, tốc độ đóng mở, khả năng điều khiển và chi phí sử dụng.

Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng phân biệt hai loại bộ điều khiển:

Tiêu chí Bộ điều khiển khí nén AT Bộ điều khiển điện
Nguồn năng lượng Sử dụng khí nén từ 3–8 bar Sử dụng điện AC220V, DC24V…
Tốc độ đóng/mở Nhanh, có thể chỉ 1–2 giây Chậm hơn, thường từ 10–30 giây
Mức độ an toàn Hạn chế nguy cơ phát sinh tia lửa điện Cần loại chuyên dụng trong môi trường dễ cháy nổ
Khi mất nguồn Loại tác động đơn có lò xo hồi vị Loại thông thường không tự hồi vị
Khả năng điều khiển Đóng mở ON/OFF, có thể điều tiết khi lắp bộ định vị Đóng mở ON/OFF hoặc điều tiết tùy phiên bản
Chi phí Giá thiết bị thường thấp hơn, cần có nguồn khí nén Giá thiết bị thường cao hơn, không cần hệ thống khí nén
Bảo trì Kết cấu đơn giản, dễ bảo trì Cần kiểm tra động cơ, hộp số và mạch điện
Ứng dụng Dây chuyền tự động, hệ thống cần đóng mở nhanh Hệ thống không có sẵn khí nén, cần điều khiển bằng điện

Nhìn chung, bộ điều khiển khí nén AT phù hợp với các hệ thống có sẵn nguồn khí nén và yêu cầu đóng mở van nhanh. Trong khi đó, bộ điều khiển điện thuận tiện hơn tại những vị trí chỉ có nguồn điện hoặc cần điều khiển góc mở van bằng phiên bản phù hợp.

Bộ điều khiển khí nén AT khác gì bộ điều khiển điện?
Bộ điều khiển khí nén AT khác gì bộ điều khiển điện?

9. Địa chỉ cung cấp bộ điều khiển khí nén AT tại ITEKA

ITEKA là đơn vị chuyên cung cấp các dòng van inox công nghiệp, van inox vi sinh và phụ kiện điều khiển tự động, trong đó có bộ điều khiển khí nén AT tác động đơn và tác động kép. Sản phẩm có nhiều model với mức mô-men xoắn khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trên van bi, van bướm và các dòng van sử dụng cơ cấu truyền động quay 90°.

Khi mua bộ điều khiển khí nén AT tại ITEKA, khách hàng được hỗ trợ:

  • Đa dạng model: Cung cấp các dòng đầu khí nén AT với nhiều kích thước và mức mô-men xoắn, phù hợp với từng loại van.
  • Tư vấn lựa chọn kỹ thuật: Hỗ trợ xác định model, kiểu tác động đơn hoặc tác động kép dựa trên mô-men xoắn yêu cầu và áp suất khí cấp.
  • Hỗ trợ đồng bộ thiết bị: Tư vấn kết hợp bộ điều khiển với van bi, van bướm, van điện từ khí nén và hộp công tắc hành trình.
  • Thông tin sản phẩm rõ ràng: Cung cấp thông số kỹ thuật, bảng kích thước và catalogue để khách hàng đối chiếu trước khi lựa chọn.
  • Báo giá và giao hàng: Hỗ trợ báo giá theo model, số lượng đặt mua và giao hàng trên toàn quốc.

Để được tư vấn và nhận báo giá bộ điều khiển khí nén AT, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với ITEKA để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về bộ điều khiển khí nén AT

Bộ điều khiển khí nén AT có những loại nào?
Bộ điều khiển khí nén AT có hai loại chính là tác động đơn và tác động kép. Loại tác động đơn sử dụng khí nén kết hợp với lò xo hồi vị, còn loại tác động kép sử dụng khí nén để thực hiện cả hai chiều đóng mở van.

Áp suất khí cấp của bộ điều khiển khí nén AT là bao nhiêu?
Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, bộ điều khiển khí nén AT sử dụng áp suất khí cấp từ 3–8 bar. Mô-men xoắn đầu ra thay đổi tùy theo model, áp suất khí cấp và số lượng lò xo đối với phiên bản tác động đơn.

Bộ điều khiển khí nén AT có tự đóng van khi mất khí không?
Phiên bản tác động đơn có thể tự đưa van về trạng thái đóng theo cấu hình lò xo đóng khi mất nguồn khí và khoang khí được thông xả. Phiên bản tác động kép không có lò xo hồi vị nên không tự động đóng van khi mất khí cấp.

Bộ điều khiển khí nén AT có thể điều chỉnh góc mở van không?
Có. Bộ điều khiển AT có góc quay tiêu chuẩn 90° và cho phép điều chỉnh giới hạn hành trình khoảng ±5° tại các vị trí 0° và 90°. Nếu cần điều tiết góc mở theo tín hiệu điều khiển, thiết bị phải được kết hợp với bộ định vị phù hợp.

Làm thế nào để lựa chọn model bộ điều khiển khí nén AT phù hợp?
Cần xác định mô-men xoắn yêu cầu của van, áp suất khí cấp thực tế và lựa chọn phiên bản tác động đơn hoặc tác động kép. Sau đó đối chiếu bảng mô-men xoắn và kích thước lắp ghép của từng model để lựa chọn bộ điều khiển đáp ứng yêu cầu vận hành.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bộ điều khiển khí nén AT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart