Mặt bích mù JIS 20K inox

+ Free Shipping
  • Kiểu mặt bích: Mặt bích mù BF
  • Tiêu chuẩn: JIS 20K
  • Kết cấu: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ thông tâm
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L
  • Kích thước: DN10 đến DN600
  • Cấp áp lực danh nghĩa: 20K
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong và đai ốc
  • Bề mặt làm kín: FF hoặc RF tùy yêu cầu hệ thống
  • Gioăng sử dụng: Cao su EPDM, PTFE
  • Môi trường sử dụng: Hơi nóng, khí nén, dầu nóng, hóa chất công nghiệp và hệ thống đường ống áp lực cao
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Danh mục:

1. Mặt bích mù JIS 20K inox là gì?

Mặt bích mù JIS 20K inox là loại mặt bích có dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ thông dòng chảy ở chính giữa. Sản phẩm được lắp tại đầu đường ống inox công nghiệp, nhánh chờ hoặc cửa kết nối của thiết bị bằng bulong và gioăng nhằm ngăn hoàn toàn nước, khí, hơi, dầu hoặc hóa chất đi qua vị trí đó.

Mặt bích được chế tạo theo quy cách JIS 20K của Nhật Bản. Các thông số như đường kính ngoài, chiều dày, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong được quy định theo từng kích thước DN. So với mặt bích mù JIS 10K, phiên bản JIS 20K thường có thân bích dày hơn, hệ thống bulong lớn hơn và phù hợp với các đường ống có yêu cầu chịu áp cao hơn.

Vật liệu sử dụng phổ biến là inox 304 và inox 316L. Inox 304 phù hợp với nước, khí, hơi và môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316L được ưu tiên trong hệ thống hóa chất, nước muối, môi trường ven biển hoặc lưu chất chứa chloride nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Ký hiệu 20K thể hiện cấp áp lực danh nghĩa theo hệ tiêu chuẩn JIS, không có nghĩa mặt bích luôn được phép vận hành chính xác ở mức 20 bar trong mọi điều kiện. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào kích thước, nhiệt độ, chiều dày thân bích, vật liệu gioăng, cấp bền bulong và chất lượng lắp đặt.

Mặt bích mù JIS 20K là gì?
Mặt bích mù JIS 20K là gì?

2. Vì sao mặt bích mù JIS 20K inox ngày càng khan hiếm trên thị trường?

Mặt bích mù JIS 20K inox vẫn được sản xuất nhưng lượng hàng có sẵn trên thị trường thường hạn chế hơn đáng kể so với mặt bích JIS 10K. Tình trạng này thể hiện rõ ở các kích thước lớn, vật liệu inox 316L hoặc những quy cách cần gia công bề mặt FF, RF theo yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu đến từ các yếu tố sau:

  • Nhu cầu sử dụng thấp hơn mặt bích JIS 10K: Mặt bích JIS 10K được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén và nhiều đường ống công nghiệp thông thường. Trong khi đó, JIS 20K chủ yếu dùng cho các hệ thống có yêu cầu chịu áp cao hơn nên số lượng công trình sử dụng ít và nhu cầu không ổn định. Vì tốc độ tiêu thụ chậm, nhà cung cấp thường chỉ dự trữ một số kích thước thông dụng thay vì nhập đầy đủ toàn bộ dải DN.
  • Khối lượng lớn làm tăng chi phí tồn kho: Mặt bích mù có kết cấu dạng đĩa đặc, còn phiên bản JIS 20K thường có chiều dày lớn hơn để đáp ứng yêu cầu chịu tải. Khi kích thước DN tăng, khối lượng và giá trị của từng sản phẩm cũng tăng nhanh. Việc dự trữ nhiều mặt bích kích thước lớn khiến doanh nghiệp phải sử dụng nguồn vốn cao, chiếm nhiều diện tích kho nhưng thời gian quay vòng hàng lại tương đối dài.
  • Giá nguyên liệu inox 316L cao và biến động mạnh: Inox 316L chứa hàm lượng nikenmolypden cao hơn inox 304 nên giá vật liệu chịu ảnh hưởng trực tiếp khi hai kim loại này tăng giá hoặc nguồn cung bị thắt chặt. Mặt bích mù JIS 20K lại sử dụng lượng nguyên liệu lớn do thân bích đặc và có chiều dày cao. Đặc biệt với các kích thước từ DN200 trở lên, giá trị hàng tồn kho tăng đáng kể, khiến nhiều đơn vị hạn chế nhập sẵn mặt bích inox 316L và chỉ đặt sản xuất khi có đơn hàng cụ thể.
  • Nguồn cung nhập khẩu phụ thuộc vào từng thời điểm: Mặt bích mù JIS 20K inox thường được nhập theo từng lô hoặc đặt trực tiếp từ nhà máy nước ngoài. Thời gian cung cấp phụ thuộc vào kế hoạch sản xuất, số lượng đặt tối thiểu, tình trạng nguyên liệu, lịch vận chuyển và thủ tục nhập khẩu. Khi lô hàng cũ đã bán hết, một số kích thước có thể phải chờ lô nhập tiếp theo hoặc chuyển sang phương án gia công trong nước.
Vì sao mặt bích mù JIS 20K inox ngày càng khan hiếm trên thị trường?
Vì sao mặt bích mù JIS 20K inox ngày càng khan hiếm trên thị trường?

3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước mặt bích mù JIS 20K

Mặt bích mù JIS 20K được sử dụng trong các hệ thống đường ống có yêu cầu chịu áp cao nên việc kiểm tra đúng quy cách trước khi đặt mua rất quan trọng. Ngoài kích thước danh nghĩa DN, người dùng cần đối chiếu đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bulong, số lượng lỗ, đường kính lỗ và chiều dày thân bích để bảo đảm sản phẩm lắp chính xác với mặt bích đối diện.

3.1. Thông số kỹ thuật mặt bích mù JIS 20K

Mặt bích mù JIS 20K có kết cấu dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ thông dòng chảy ở chính giữa. Sản phẩm được ghép với mặt bích đối diện bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín, qua đó đóng kín đầu đường ống, nhánh chờ hoặc cửa kết nối của thiết bị.

Các thông số kỹ thuật cơ bản gồm:

  • Kiểu mặt bích: Mặt bích mù BF
  • Tiêu chuẩn: JIS 20K
  • Kết cấu: Dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ thông tâm
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L
  • Kích thước: DN10 đến DN600
  • Cấp áp lực danh nghĩa: 20K
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong và đai ốc
  • Bề mặt làm kín: FF hoặc RF tùy yêu cầu hệ thống
  • Gioăng sử dụng: Cao su EPDM, PTFE
  • Môi trường sử dụng: Hơi nóng, khí nén, dầu nóng, hóa chất công nghiệp và hệ thống đường ống áp lực cao
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Ký hiệu 20K thể hiện cấp áp lực danh nghĩa theo hệ tiêu chuẩn JIS. Khả năng làm việc thực tế của mối nối còn phụ thuộc vào kích thước mặt bích, nhiệt độ vận hành, mác vật liệu, loại gioăng, cấp bền bulong và chất lượng lắp đặt. Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi mặt bích JIS 20K đều được phép vận hành cố định ở cùng một mức áp suất trong mọi điều kiện.

3.2. Bảng kích thước mặt bích mù JIS 20K

Bảng dưới đây cung cấp các thông số lắp ghép và khối lượng tham khảo của mặt bích mù JIS 20K từ DN10 đến DN600. Đơn vị kích thước là milimét, khối lượng tính bằng kilôgam.

Trong đó:

  • DN: Kích thước danh nghĩa của đường ống
  • d: Đường kính ngoài của ống tương ứng, dùng để đối chiếu. Đây không phải đường kính lỗ tâm vì mặt bích mù có thân đặc
  • D: Đường kính ngoài của mặt bích
  • C: Đường kính vòng tâm lỗ bulong
  • Số lỗ: Tổng số lỗ bulong trên mặt bích
  • h: Đường kính lỗ bulong
  • t: Chiều dày thân mặt bích
  • Khối lượng: Trọng lượng tham khảo của sản phẩm theo từng kích thước
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù jis 20k
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù jis 20k
DN d D C Số lỗ h t Khối lượng tham khảo
DN10 17.8 90 65 4 15 14 0.60 kg
DN15 22.2 95 70 4 15 14 0.70 kg
DN20 27.7 100 75 4 15 16 0.90 kg
DN25 34.5 125 90 4 19 16 1.50 kg
DN32 43.2 135 100 4 19 18 1.80 kg
DN40 49.1 140 105 4 19 18 2.00 kg
DN50 61.1 155 120 8 19 18 2.40 kg
DN65 77.1 175 140 8 19 20 3.40 kg
DN80 90.0 200 160 8 23 22 4.90 kg
DN100 115.4 225 185 8 23 24 6.90 kg
DN125 141.2 270 225 8 25 26 11.00 kg
DN150 166.6 305 260 12 25 28 14.90 kg
DN200 218.0 350 305 12 25 30 21.40 kg
DN250 269.5 430 380 12 27 34 37.20 kg
DN300 321.0 480 430 16 27 36 48.80 kg
DN350 358.1 540 480 16 33 40 68.00 kg
DN400 409.0 605 540 16 33 46 99.40 kg
DN450 460.0 675 605 20 33 48 219.10 kg
DN500 511.0 730 660 20 33 50 158.40 kg
DN550 562.0 795 720 20 39 52 194.00 kg
DN600 613.0 845 770 24 39 54 226.90 kg

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế có thể chênh lệch trong phạm vi dung sai cho phép hoặc thay đổi theo nhà sản xuất, vật liệu và yêu cầu gia công riêng của từng đơn hàng.

4. Mối quan hệ giữa bulong, gioăng và độ kín của mặt bích mù JIS 20K

Mặt bích mù JIS 20K không tự tạo thành mối nối kín nếu thiếu gioăng và bộ bulong phù hợp. Gioăng trực tiếp ngăn lưu chất rò rỉ qua khe tiếp xúc giữa hai mặt bích, còn bulong tạo lực nén để giữ gioăng ổn định trong suốt quá trình vận hành. Nếu gioăng không phù hợp, bulong lắp thiếu, sai kích thước hoặc được siết không đều, mối nối vẫn có thể rò rỉ dù mặt bích được sản xuất đúng tiêu chuẩn JIS 20K.

4.1. Gioăng làm kín cho mặt bích mù JIS 20K

Gioăng là bộ phận trực tiếp tạo độ kín tại vị trí tiếp xúc giữa mặt bích mù và mặt bích đối ứng. Bề mặt kim loại dù được gia công phẳng vẫn tồn tại các vết dao, độ nhám và sai lệch rất nhỏ. Khi bulong được siết, gioăng sẽ bị nén và biến dạng trong giới hạn cho phép để lấp đầy các khe hở này, từ đó hình thành một vòng làm kín liên tục quanh mối nối.

Đối với mặt bích mù JIS 20K, gioăng phải duy trì được ứng suất nén đủ lớn để chống lại lực tách mặt bích do áp suất bên trong đường ống tạo ra. Nếu gioăng quá cứng, lực siết không đủ để ép kín bề mặt. Ngược lại, nếu gioăng quá mềm hoặc bị siết quá lực, vật liệu có thể bị ép tràn, cắt mép hoặc mất khả năng đàn hồi sau một thời gian vận hành.

Việc lựa chọn gioăng cần căn cứ đồng thời vào lưu chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu bề mặt làm kín và đặc tính biến dạng của vật liệu:

  • Gioăng cao su EPDM: Có độ đàn hồi và khả năng phục hồi tốt, giúp tạo độ kín ngay cả khi bề mặt mặt bích có sai lệch nhỏ. EPDM phù hợp với nước sạch, nước nóng, khí nén, nước thải và một số hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, vật liệu này không phù hợp với dầu khoáng, nhiên liệu và nhiều loại hydrocarbon vì có thể bị trương nở, mềm hóa hoặc suy giảm cơ tính.
  • Gioăng PTFE: Có khả năng kháng hóa chất rất tốt, phù hợp với axit, kiềm, dung môi và nhiều lưu chất ăn mòn mà gioăng cao su thông thường không đáp ứng được. PTFE chịu nhiệt tốt nhưng độ đàn hồi thấp và có xu hướng biến dạng chậm dưới tải nén. Vì vậy, bulong phải được siết đồng đều theo đường chéo, kiểm soát lực siết và kiểm tra lại sau giai đoạn vận hành ban đầu để hạn chế hiện tượng giảm lực ép.
Gioăng làm kín ảnh hưởng thế nào đến chất lượng kết nối?
Gioăng làm kín ảnh hưởng thế nào đến chất lượng kết nối?

4.2. Bulong lắp mặt bích mù JIS 20K

Bulong có nhiệm vụ tạo và duy trì lực ép giữa mặt bích mù, gioăng làm kín và mặt bích đối ứng. Khi được siết đúng kỹ thuật, bulong sinh ra lực căng dọc thân, kéo hai mặt bích lại gần nhau và tạo ứng suất nén đồng đều lên gioăng. Lực nén này phải đủ lớn để duy trì độ kín ngay cả khi hệ thống xuất hiện áp suất, rung động hoặc thay đổi nhiệt độ. Mỗi kích thước mặt bích JIS 20K có số lượng và cỡ bulong riêng như sau:

Kích thước Số lượng bulong Cỡ bulong
DN15 4 M12
DN20 4 M12
DN25 4 M16
DN32 4 M16
DN40 8 M16
DN50 8 M16
DN65 8 M16
DN80 8 M20
DN100 8 M20
DN125 8 M22
DN150 12 M22
DN200 12 M22
DN250 12 M24
DN300 16 M24
DN350 16 M24
DN400 16 M30
DN450 20 M30
DN500 20 M30
DN550 20 M36
DN600 24 M36

5. Ưu điểm nổi bật của mặt bích mù JIS 20K inox

Mặt bích mù JIS 20K inox được sử dụng để đóng kín đầu đường ống, cửa chờ và vị trí kết nối thiết bị trong các hệ thống có áp suất tương đối cao. Sản phẩm có những ưu điểm nổi bật sau:

  • Khả năng chịu áp tốt: Kết cấu dạng đĩa đặc, chiều dày lớn và hệ thống lỗ bulong theo tiêu chuẩn JIS 20K giúp mặt bích chịu được lực đẩy từ lưu chất bên trong đường ống.
  • Độ kín cao: Khi kết hợp đúng gioăng và siết đủ bulong, mặt bích tạo thành điểm bịt kín chắc chắn, hạn chế rò rỉ nước, khí, hơi và hóa chất.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc lưu chất chứa chloride.
  • Có thể tháo lắp khi cần thiết: Khác với phương pháp hàn bịt cố định, mặt bích mù có thể tháo ra để kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng hoặc mở rộng đường ống.
  • Phù hợp với nhiều môi trường: Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống nước, hơi, khí nén, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và các dây chuyền công nghiệp.
  • Tuổi thọ sử dụng cao: Vật liệu inox có độ bền cơ học tốt, ít bị gỉ sét và duy trì hình dạng ổn định khi làm việc trong điều kiện phù hợp.
Ưu điểm nổi bật của mặt bích mù JIS 20K inox
Ưu điểm nổi bật của mặt bích mù JIS 20K inox

6. Nên chọn mặt bích mù JIS 20K inox 304 hay inox 316/316L?

Mặt bích mù JIS 20K inox 304, inox 316 và inox 316L đều có thể đáp ứng yêu cầu bịt kín đường ống chịu áp khi được sản xuất đúng kích thước, chiều dày và tiêu chuẩn. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng chống ăn mòn, không phải inox 316L mặc định chịu áp cao hơn inox 304. Việc lựa chọn cần dựa vào loại lưu chất, nồng độ chloride, nhiệt độ, vị trí lắp đặt và yêu cầu chứng chỉ của dự án.

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 316L
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường công nghiệp thông thường Cao hơn inox 304 nhờ có molypden Tương đương inox 316 trong phần lớn điều kiện sử dụng
Khả năng chống chloride Hạn chế hơn, dễ phát sinh ăn mòn rỗ khi tiếp xúc chloride cao Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn inox 304 Khả năng chống chloride tương tự inox 316
Khả năng làm việc sau hàn Phù hợp với các ứng dụng thông thường Có thể nhạy cảm hơn inox 316L tại vùng ảnh hưởng nhiệt nếu hàn không đúng kỹ thuật Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh sau hàn
Môi trường phù hợp Nước sạch, khí nén, dầu, hơi và môi trường trong nhà Hóa chất, nước muối, môi trường ven biển và lưu chất chứa chloride Hóa chất, nước muối, môi trường chloride và hệ thống có yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt
Mức độ phổ biến Dễ tìm và thường có sẵn hơn Ít phổ biến hơn inox 304 Phổ biến trong các dự án yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao
Giá thành Thấp nhất trong ba loại Cao hơn inox 304 Thường tương đương hoặc cao hơn inox 316 tùy nguồn hàng
Trường hợp nên chọn Hệ thống thông thường cần tối ưu chi phí Hệ thống có mức ăn mòn cao nhưng không yêu cầu riêng về hàm lượng carbon thấp Dự án yêu cầu inox 316L, có liên quan đến hàn hoặc cần khả năng truy xuất vật liệu rõ ràng

7. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng mặt bích mù JIS 20K inox

Để mặt bích mù làm việc an toàn và duy trì độ kín lâu dài, cần lưu ý các yếu tố sau:

  • Chọn đúng kích thước DN, đường kính ngoài, vòng tâm lỗ và số lượng lỗ bulong theo tiêu chuẩn JIS 20K.
  • Không lắp mặt bích JIS 20K trực tiếp với mặt bích JIS 10K hay mặt bích JIS 16K hoặc tiêu chuẩn khác khi chưa kiểm tra đầy đủ kích thước kết nối.
  • Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 theo tính chất lưu chất, nhiệt độ và mức độ ăn mòn của môi trường.
  • Sử dụng gioăng có vật liệu và hình dạng phù hợp với mặt làm kín FF hoặc RF.
  • Dùng đủ số lượng bulong, đúng cỡ ren và cấp bền yêu cầu. Không sử dụng bulong cong, mòn ren hoặc bị ăn mòn nghiêm trọng.
  • Siết bulong đối xứng theo đường chéo và thực hiện qua nhiều lượt để lực nén được phân bố đều trên gioăng.
  • Không siết quá lực vì có thể làm gioăng bị ép tràn, hư hỏng hoặc khiến mặt bích biến dạng cục bộ.
  • Làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi lắp. Không để cặn bẩn, ba via, vết xước sâu hoặc vật lạ nằm giữa gioăng và mặt bích.
  • Không tháo bulong khi hệ thống còn áp suất hoặc lưu chất nóng. Cần dừng hệ thống và xả hết áp trước khi bảo dưỡng.
  • Nên thay gioăng mới sau mỗi lần tháo mặt bích, đặc biệt trong hệ thống áp lực, hơi nóng và hóa chất.

8. Địa chỉ cung cấp mặt bích mù JIS 20K inox

ITEKA cung cấp mặt bích mù JIS 20K bằng inox 304 và inox 316 với nhiều kích thước phục vụ hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được kiểm tra về kích thước, số lượng lỗ, vòng tâm bulong và độ hoàn thiện bề mặt trước khi giao đến khách hàng.

Khi mua mặt bích mù JIS 20K tại ITEKA, khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn đúng kích thước và vật liệu theo hệ thống thực tế.
  • Cung cấp nhiều quy cách mặt bích inox theo tiêu chuẩn JIS.
  • Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ và thông số kết nối.
  • Hàng sẵn kho tại Hà Nội với nhiều kích thước phổ biến.
  • Cung cấp hóa đơn VAT và chứng từ CO, CQ theo yêu cầu.
  • Đóng gói và giao hàng trên toàn quốc.
  • Báo giá theo số lượng cho nhà máy, đơn vị thi công và đại lý.

Việc lựa chọn đúng mặt bích ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng sai vòng tâm lỗ, không lắp vừa bulong hoặc phải gia công lại tại công trình.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích mù JIS 20K inox

Mặt bích mù JIS 20K được sử dụng để làm gì?
Mặt bích được dùng để bịt kín đầu đường ống, cửa chờ, đầu thiết bị hoặc vị trí chưa sử dụng trong hệ thống. Khi cần kiểm tra hoặc mở rộng đường ống, có thể tháo mặt bích bằng cách tháo bộ bulong.

JIS 20K có phải luôn chịu được áp suất 20 bar không?
Không nên hiểu JIS 20K là mức áp suất cố định 20 bar trong mọi điều kiện. Áp suất làm việc cho phép còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, kích thước, gioăng và điều kiện vận hành của hệ thống.

Mặt bích mù JIS 20K có lắp được với mặt bích JIS 10K không?
Thông thường không nên lắp thay thế trực tiếp vì hai cấp áp có thể khác nhau về đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ và chiều dày. Cần đối chiếu bảng kích thước trước khi lắp đặt.

Mặt bích mù JIS 20K có bắt buộc phải dùng gioăng không?
Có. Gioăng giúp lấp đầy khe hở và độ nhám giữa hai bề mặt kim loại. Nếu không sử dụng gioăng, mối nối rất khó bảo đảm độ kín, đặc biệt khi hệ thống có áp suất.

Nên chọn mặt bích mù inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với nước, khí và nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 phù hợp hơn với hóa chất, môi trường ven biển, nước mặn hoặc lưu chất có nguy cơ gây ăn mòn cao.

Có thể hàn trực tiếp mặt bích mù vào đầu ống không?
Mặt bích mù được thiết kế chủ yếu để bắt bulong với mặt bích đối ứng. Hàn trực tiếp sẽ làm mất ưu điểm tháo lắp và có thể ảnh hưởng đến kết cấu, khả năng làm kín của sản phẩm.

Có được khoan thêm lỗ bulong trên mặt bích mù không?
Không nên tự ý khoan thêm lỗ vì việc này có thể làm thay đổi tiết diện chịu lực, giảm độ bền và khiến mặt bích không còn đúng tiêu chuẩn ban đầu.

Gioăng mặt bích đã tháo ra có dùng lại được không?
Không nên tái sử dụng, đặc biệt với gioăng đã bị nén lâu, biến dạng hoặc làm việc trong hệ thống áp lực. Thay gioăng mới giúp mối nối ổn định và giảm nguy cơ rò rỉ.

Vì sao mặt bích vẫn bị rò rỉ dù đã dùng đúng kích thước?
Nguyên nhân có thể do gioăng không phù hợp, bề mặt bị xước, bulong siết không đều, thiếu bulong, lực siết quá thấp hoặc hai mặt bích bị lệch tâm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mặt bích mù JIS 20K inox”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart