MỤC LỤC
1. Côn thu clamp inox vi sinh là gì?
Côn thu clamp inox vi sinh là một loại phụ kiện được sử dụng trong hệ thống đường ống inox vi sinh nhằm chuyển đổi kích thước giữa hai đoạn ống có đường kính khác nhau. Thay vì phải hàn trực tiếp như các loại côn thu công nghiệp thông thường, phụ kiện này sử dụng hai đầu ferrule clamp để kết nối nhanh với đường ống thông qua gioăng vi sinh và cùm clamp. Nhờ cấu trúc này, việc lắp đặt hoặc tháo rời phụ kiện trở nên đơn giản, thuận tiện cho quá trình bảo trì và vệ sinh hệ thống.

Trong các hệ thống đường ống vi sinh, việc thay đổi kích thước đường ống là điều rất phổ biến. Ví dụ, khi dòng sản phẩm từ bồn chứa lớn đi vào các thiết bị có kích thước nhỏ hơn như bơm, bộ trao đổi nhiệt hoặc các thiết bị xử lý khác, đường kính ống thường cần được giảm xuống. Lúc này côn thu clamp inox vi sinh sẽ đóng vai trò là đoạn chuyển tiếp, giúp kết nối hai kích thước ống khác nhau một cách ổn định và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.
Khác với các loại côn thu công nghiệp có thể tạo ra nhiều điểm gờ hoặc bề mặt thô bên trong, côn thu vi sinh được gia công với bề mặt đánh bóng mịn. Điều này giúp dòng chảy của chất lỏng di chuyển liên tục, hạn chế tình trạng tích tụ cặn hoặc vi khuẩn trong hệ thống. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các ngành sản xuất yêu cầu độ sạch cao.
Một đặc điểm dễ nhận biết của phụ kiện này là thân côn có dạng hình nón, với đường kính đầu lớn và đầu nhỏ được thiết kế theo các kích thước tiêu chuẩn của đường ống vi sinh. Hai đầu được gia công ferrule clamp chuẩn để đảm bảo khi kẹp cùm clamp và gioăng sẽ tạo ra mối nối kín, chắc chắn và dễ tháo lắp.
2. Cấu tạo của côn thu clamp inox vi sinh
Côn thu clamp inox vi sinh được thiết kế với cấu trúc khá đơn giản nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu quan trọng của hệ thống đường ống vi sinh như độ kín, độ bền và khả năng vệ sinh dễ dàng. Từng chi tiết của phụ kiện đều được gia công theo tiêu chuẩn vệ sinh nhằm đảm bảo khi lắp vào hệ thống sẽ không tạo ra điểm tích tụ cặn hoặc vi khuẩn.
Một côn thu clamp vi sinh thông thường gồm các phần chính sau:
- Thân côn thu: Thân côn là phần trung tâm của phụ kiện, có dạng hình nón thu nhỏ dần từ đầu lớn sang đầu nhỏ. Thường được gia công từ ống inox vi sinh 304 hoặc 316, sau đó được đánh bóng bề mặt bên trong để đạt độ nhẵn theo tiêu chuẩn vi sinh (thường ≤ 0.8 μm).
- Hai đầu ferrule clamp: Hai đầu của côn thu được gia công dạng ferrule clamp, khi lắp đặt, hai đầu ferrule của côn thu sẽ được kẹp với các ferrule của đường ống thông qua cùm clamp và gioăng làm kín, tạo thành mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo ra dễ dàng khi cần bảo trì hoặc vệ sinh hệ thống.

3. Phân loại côn thu clamp inox vi sinh
Trong thực tế, côn thu clamp inox vi sinh thường được phân loại theo vật liệu chế tạo, vì vật liệu sẽ quyết định khả năng chống ăn mòn cũng như môi trường làm việc của phụ kiện. Hai loại vật liệu phổ biến nhất hiện nay là inox 304 và inox 316.
3.1 Côn thu clamp inox vi sinh 304
Côn thu clamp inox vi sinh 304 là loại được sử dụng rộng rãi nhất trong các hệ thống đường ống vi sinh nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý.
Vật liệu inox 304 có thành phần chủ yếu là Cr và Ni, giúp phụ kiện có khả năng chống oxy hóa và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường sản xuất thông thường. Khi được gia công theo tiêu chuẩn vi sinh và đánh bóng bề mặt, phụ kiện hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu vệ sinh của ngành thực phẩm.
3.2 Côn thu clamp inox vi sinh 316
Côn thu clamp inox vi sinh 316 được sử dụng trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304.
Điểm khác biệt chính của inox 316 là có thêm thành phần molypden (Mo) trong cấu trúc hợp kim. Thành phần này giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa muối, hóa chất nhẹ hoặc dung dịch có tính ăn mòn cao.
Ngoài ra, phiên bản inox 316L với hàm lượng carbon thấp cũng được sử dụng trong nhiều hệ thống vi sinh nhằm giảm nguy cơ ăn mòn tại các vị trí hàn và tăng độ bền lâu dài cho phụ kiện.
4. Tiêu chuẩn kích thước côn thu clamp inox vi sinh
Côn thu clamp inox vi sinh được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kích thước khác nhau để phù hợp với các hệ thống đường ống vi sinh trên thế giới. Tuy nhiên trong thực tế sử dụng, hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là DIN và SMS. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn kích thước rất quan trọng vì mỗi hệ tiêu chuẩn sẽ có đường kính ống, kích thước ferrule và khoảng cách lắp đặt khác nhau.
Khi lựa chọn phụ kiện, cần đảm bảo tiêu chuẩn của côn thu phải tương thích với tiêu chuẩn của đường ống và các phụ kiện clamp khác trong hệ thống để tránh sai lệch kích thước khi lắp đặt.
4.1 Côn thu clamp vi sinh tiêu chuẩn DIN
Côn thu clamp inox vi sinh tiêu chuẩn DIN là hệ tiêu chuẩn phổ biến tại châu Âu và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống vi sinh. Các phụ kiện theo tiêu chuẩn này thường được sản xuất dựa trên kích thước ống theo DIN 11850, kết hợp với các kết nối clamp DIN.

| DN | d1 | D1 | d2 | D2 |
|---|---|---|---|---|
| 15/10 | 18 | 50.5 | 12 | 25 |
| 20/10 | 22 | 50.5 | 12 | 25 |
| 20/15 | 22 | 50.5 | 18 | 50.5 |
| 25/15 | 28 | 50.5 | 18 | 50.5 |
| 25/20 | 28 | 50.5 | 22 | 50.5 |
| 32/20 | 34 | 50.5 | 22 | 50.5 |
| 32/25 | 34 | 50.5 | 28 | 50.5 |
| 40/20 | 40 | 50.5 | 22 | 50.5 |
| 40/25 | 40 | 50.5 | 28 | 50.5 |
| 40/32 | 40 | 50.5 | 34 | 50.5 |
| 50/25 | 52 | 64 | 28 | 50.5 |
| 50/32 | 52 | 64 | 34 | 50.5 |
| 50/40 | 52 | 64 | 40 | 50.5 |
| 65/25 | 70 | 91 | 28 | 50.5 |
| 65/32 | 70 | 91 | 34 | 50.5 |
| 65/40 | 70 | 91 | 40 | 50.5 |
| 65/50 | 70 | 91 | 52 | 64 |
| 80/40 | 85 | 106 | 40 | 50.5 |
| 80/50 | 85 | 106 | 52 | 64 |
| 80/65 | 85 | 106 | 70 | 91 |
| 100/50 | 104 | 119 | 52 | 64 |
| 100/65 | 104 | 119 | 70 | 91 |
| 100/80 | 104 | 119 | 85 | 106 |
4.2 Côn thu clamp vi sinh tiêu chuẩn SMS
Bên cạnh DIN, côn thu clamp vi sinh SMS cũng là tiêu chuẩn được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống vi sinh, đặc biệt trong các hệ thống có nguồn gốc từ Bắc Âu.
Loại công thu này này thường được sản xuất theo SMS 3008, với kích thước đường ống và phụ kiện được quy định rõ ràng để đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác giữa các thành phần trong hệ thống.



| Size (Inch) | d1 | D1 | d2 | D2 |
|---|---|---|---|---|
| 3/4″ x 1/2″ | 19.5 | 50.5 | 12.7 | 25 |
| 1″ x 1/2″ | 25.4 | 50.5 | 12.7 | 25 |
| 1″ x 3/4″ | 25.4 | 50.5 | 19.5 | 50.5 |
| 1 1/2″ x 3/4″ | 38.1 | 50.5 | 19.5 | 50.5 |
| 1 1/2″ x 1″ | 38.1 | 50.5 | 25.4 | 50.5 |
| 2″ x 1″ | 50.8 | 64 | 25.4 | 50.5 |
| 2″ x 1 1/2″ | 50.8 | 64 | 38.1 | 50.5 |
| 2 1/2″ x 1″ | 63.5 | 77.5 | 25.4 | 50.5 |
| 2 1/2″ x 1 1/2″ | 63.5 | 77.5 | 38.1 | 50.5 |
| 2 1/2″ x 2″ | 63.5 | 77.5 | 50.8 | 64 |
| 3″ x 1″ | 76.3 | 91 | 25.4 | 50.5 |
| 3″ x 1 1/2″ | 76.3 | 91 | 38.1 | 50.5 |
| 3″ x 2″ | 76.3 | 91 | 50.8 | 64 |
| 3″ x 2 1/2″ | 76.3 | 91 | 63.5 | 77.5 |
| 3 1/2″ x 1″ | 88.9 | 106 | 25.4 | 50.5 |
| 3 1/2″ x 1 1/2″ | 88.9 | 106 | 38.1 | 50.5 |
| 3 1/2″ x 2″ | 88.9 | 106 | 50.8 | 64 |
| 3 1/2″ x 2 1/2″ | 88.9 | 106 | 63.5 | 77.5 |
| 3 1/2″ x 3″ | 88.9 | 106 | 76.3 | 91 |
| 4″ x 2″ | 101.6 | 119 | 50.8 | 64 |
| 4″ x 2 1/2″ | 101.6 | 119 | 63.5 | 77.5 |
| 4″ x 3″ | 101.6 | 119 | 76.3 | 91 |
| 4″ x 3 1/2″ | 101.6 | 119 | 88.9 | 106 |
5. Ưu điểm của côn thu vi sinh kết nối clamp
Côn thu clamp inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống vi sinh nhờ nhiều đặc điểm phù hợp với yêu cầu vệ sinh và vận hành của các ngành sản xuất hiện đại. Thiết kế của phụ kiện này giúp việc kết nối đường ống trở nên linh hoạt hơn trong khi vẫn đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh của hệ thống.
Một số ưu điểm nổi bật của côn thu clamp inox vi sinh gồm:
- Kết nối nhanh bằng clamp
Hai đầu ferrule clamp cho phép lắp đặt phụ kiện vào hệ thống bằng cùm clamp và gioăng vi sinh, giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng mà không cần hàn trực tiếp như côn thu hàn inox vi sinh. - Dễ tháo lắp và vệ sinh
Nhờ cấu trúc kết nối clamp, phụ kiện có thể được tháo ra khỏi hệ thống một cách nhanh chóng khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì. - Bề mặt đạt chuẩn vi sinh
Côn thu clamp inox vi sinh thường được gia công với bề mặt đánh bóng mịn, giúp hạn chế tích tụ cặn bẩn và vi khuẩn, đồng thời giúp dòng chảy bên trong ống di chuyển ổn định. - Khả năng chống ăn mòn tốt
Phụ kiện được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, là các loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn cao, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều môi trường sản xuất khác nhau.
6. Ứng dụng của côn thu clamp inox vi sinh
Trong các hệ thống đường ống vi sinh, việc thay đổi kích thước đường ống là điều diễn ra thường xuyên khi dòng chất lỏng đi qua các thiết bị có kích thước khác nhau. Côn thu clamp inox vi sinh được sử dụng như một đoạn chuyển tiếp giữa hai kích thước ống, giúp hệ thống duy trì dòng chảy ổn định và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.
Nhờ thiết kế kết nối clamp inox cùng bề mặt đánh bóng vi sinh, phụ kiện này được sử dụng trong nhiều hệ thống sản xuất yêu cầu độ sạch cao.
- Hệ thống đường ống trong nhà máy thực phẩm
Trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, nguyên liệu lỏng thường được vận chuyển qua nhiều thiết bị khác nhau như bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt, bơm hoặc thiết bị trộn. Khi kích thước đường ống giữa các thiết bị này không đồng nhất, côn thu clamp sẽ được sử dụng để chuyển đổi kích thước đường ống mà vẫn đảm bảo dòng chảy liên tục. - Dây chuyền sản xuất bia và đồ uống
Các hệ thống sản xuất bia và đồ uống thường sử dụng nhiều đoạn đường ống với kích thước khác nhau. Côn thu clamp giúp kết nối các đoạn ống này một cách linh hoạt, đồng thời đảm bảo bề mặt bên trong đường ống luôn nhẵn và dễ vệ sinh. - Hệ thống chế biến sữa
Trong ngành chế biến sữa, yêu cầu vệ sinh của hệ thống đường ống rất nghiêm ngặt. Các phụ kiện như côn thu clamp inox vi sinh được sử dụng để đảm bảo quá trình chuyển đổi kích thước ống diễn ra mượt mà mà không tạo ra các vị trí tích tụ cặn. - Dây chuyền sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm
Đối với các hệ thống sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm, phụ kiện đường ống thường được làm từ inox 316 để tăng khả năng chống ăn mòn và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao. Côn thu clamp inox vi sinh giúp hệ thống vận hành ổn định đồng thời thuận tiện cho quá trình tháo lắp và vệ sinh thiết bị.
7. Hướng dẫn lựa chọn côn thu vi sinh clamp
Khi lựa chọn côn thu clamp inox vi sinh cho hệ thống đường ống, cần xem xét một số yếu tố quan trọng để đảm bảo phụ kiện phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành của hệ thống.
- Xác định đúng kích thước cần thu
Trước tiên cần xác định rõ kích thước đường ống đầu lớn và đầu nhỏ. Điều này giúp lựa chọn đúng loại côn thu phù hợp với hệ thống hiện có, tránh sai lệch kích thước khi lắp đặt. - Chọn đúng vật liệu inox
Vật liệu chế tạo phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của hệ thống. Inox 304 thường được sử dụng trong các hệ thống thực phẩm thông thường, trong khi inox 316 phù hợp với môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. - Kiểm tra độ bóng bề mặt vi sinh
Bề mặt bên trong của phụ kiện nên đạt độ nhẵn theo tiêu chuẩn vi sinh để hạn chế tích tụ cặn và vi khuẩn. Trong nhiều hệ thống, độ nhám bề mặt phổ biến là Ra ≤ 0.8 µm hoặc Ra ≤ 0.6 µm.
8. Mua côn thu clamp inox vi sinh ở đâu?
Đối với các hệ thống đường ống vi sinh, việc lựa chọn phụ kiện chất lượng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh. Vì vậy, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ sản phẩm và thông số kỹ thuật rõ ràng.


ITEKA hiện cung cấp đa dạng các loại côn thu clamp inox vi sinh với nhiều kích thước và tiêu chuẩn khác nhau, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống đường ống vi sinh.
- Vật liệu inox 304 và inox 316
- Tiêu chuẩn DIN và SMS
- Bề mặt đánh bóng đạt chuẩn vi sinh
- Nhiều kích thước sẵn kho
- Đầy đủ hoá đơn chứng từ
- Giao hàng toàn quốc
ITEKA hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn phụ kiện phù hợp với hệ thống, cung cấp số lượng lớn cho các dự án và hỗ trợ báo giá nhanh chóng khi có yêu cầu. Liên hệ ngay theo thông tin dưới đây để nhận bao giá công thu clamp inox vi sinh.
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.