MỤC LỤC
1. Lưu lượng kế vi sinh inox là gì?
Lưu lượng kế vi sinh inox là thiết bị đo lưu lượng dạng phao (Rotameter), được sử dụng để xác định lưu lượng tức thời của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống. Thiết bị có thân bảo vệ bằng inox 304 hoặc inox 316L, bên trong là ống thủy tinh trong suốt có thang chia, cho phép quan sát và đọc trực tiếp giá trị lưu lượng mà không cần sử dụng nguồn điện.
Dòng lưu lượng kế LZB hoạt động theo nguyên lý diện tích biến đổi. Khi lưu chất đi từ dưới lên qua ống thủy tinh dạng côn, dòng chảy tác động làm phao nâng lên đến vị trí cân bằng. Lưu lượng càng lớn, phao càng dịch chuyển lên cao, tương ứng với giá trị hiển thị trên thang chia của ống đo.
Lưu lượng kế LZB có các phiên bản kết nối clamp vi sinh, ren và mặt bích, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống khác nhau. Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống xử lý nước, nước RO, nước tinh khiết, thực phẩm, đồ uống và các hệ thống dẫn lưu chất có điều kiện vận hành phù hợp.

2. Cấu tạo của lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB có kết cấu dạng ống trụ đứng, gồm lớp vỏ inox bảo vệ bên ngoài và bộ phận đo lưu lượng bằng thủy tinh bên trong. Các chi tiết được lắp ghép đồng bộ để dẫn lưu chất qua ống đo, tạo chuyển động cho phao và hiển thị giá trị lưu lượng trên thang chia.
- Vỏ inox bảo vệ: Được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L tùy phiên bản, có dạng hình trụ bao quanh ống đo thủy tinh. Trên thân có cửa sổ quan sát dạng khe dài, giúp người vận hành theo dõi vị trí phao và đọc giá trị lưu lượng, đồng thời bảo vệ ống thủy tinh khỏi các tác động cơ học bên ngoài.
- Ống đo thủy tinh: Là bộ phận trực tiếp dẫn lưu chất đi qua, có dạng côn với tiết diện tăng dần từ dưới lên, tạo ra khoảng không gian lưu thông thay đổi theo vị trí của phao. Trên thành ống được bố trí thang chia lưu lượng theo đơn vị L/h hoặc m³/h tùy model.
- Phao đo lưu lượng: Được đặt bên trong ống thủy tinh và có thể di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng. Phao chịu tác động của dòng lưu chất và duy trì ở vị trí cân bằng tương ứng với lưu lượng đi qua, giúp xác định giá trị đo thông qua thang chia trên ống.
- Thanh dẫn hướng và bộ phận cố định: Thanh dẫn hướng được bố trí dọc theo trục ống thủy tinh, giúp phao chuyển động ổn định theo phương thẳng đứng. Bộ phận cố định được lắp tại hai đầu thanh dẫn hướng, có nhiệm vụ giữ thanh đúng vị trí, hạn chế xê dịch trong quá trình vận hành.
- Đầu kết nối inox: Được bố trí tại hai đầu lưu lượng kế, có nhiệm vụ liên kết thiết bị với hệ thống đường ống. Tùy phiên bản LZB, đầu kết nối được thiết kế dạng clamp vi sinh, ren hoặc mặt bích. Các vị trí lắp ghép giữa ống thủy tinh và cụm đầu nối được bố trí gioăng làm kín để ngăn ngừa rò rỉ lưu chất.

3. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB hoạt động theo nguyên lý diện tích biến đổi (Variable Area), dựa trên sự thay đổi vị trí của phao bên trong ống thủy tinh dạng côn để xác định lưu lượng dòng chảy. Quá trình hoạt động diễn ra theo các bước sau:
- Lưu chất đi vào ống đo: Lưu chất đi vào từ đầu dưới của lưu lượng kế và di chuyển lên trên, tạo ra lực đẩy tác động lên phao bên trong ống thủy tinh.
- Phao di chuyển lên cao: Dưới tác động của dòng chảy, phao được nâng lên theo phương thẳng đứng. Do ống thủy tinh có tiết diện mở rộng dần từ dưới lên, phao càng lên cao thì khoảng hở giữa phao và thành ống càng lớn, cho phép lưu chất đi qua nhiều hơn.
- Phao đạt vị trí cân bằng: Phao dừng lại khi lực tác động của dòng chảy kết hợp với lực nổi cân bằng với trọng lượng của phao. Tại vị trí này, độ cao của phao tương ứng với một giá trị lưu lượng nhất định trên thang chia.
- Hiển thị lưu lượng: Khi lưu lượng tăng, phao nâng lên cao hơn. Khi lưu lượng giảm, phao hạ xuống thấp hơn. Người vận hành quan sát vị trí của phao trên thang chia để xác định lưu lượng tức thời.
Lưu ý: Lưu lượng kế LZB dạng phao cần được lắp đặt theo phương thẳng đứng, với chiều dòng chảy từ dưới lên trên để phao chuyển động đúng theo nguyên lý thiết kế và bảo đảm độ chính xác của phép đo.
4. Thông số kỹ thuật lưu lượng kế vi sinh inox LZB
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB được sản xuất với nhiều kích thước và dải đo khác nhau, đáp ứng nhu cầu đo lưu lượng nước hoặc khí trong hệ thống đường ống. Tùy theo từng model, thiết bị có thể sử dụng vật liệu inox 304, inox 316L và các kiểu kết nối clamp vi sinh, ren hoặc mặt bích.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm bao gồm:
- Model: LZB-G30, LZB-F30, LZB-K30
- Nguyên lý đo: Dạng phao (Rotameter)
- Chất liệu: Inox 304, inox 316L
- Ống đo: Thủy tinh
- Gioăng làm kín: Silicone, EPDM, FKM tùy cấu hình
- Kích thước: DN15 – DN50
- Dải đo nước: 4 – 16.000 L/h
- Dải đo khí: 0,12 – 300 m³/h
- Áp suất làm việc tối đa: 0,7 – 1,0 MPa, tùy kích thước
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +120°C
- Chiều dài ống thủy tinh: 300 mm
- Kiểu kết nối: Clamp vi sinh, ren, mặt bích
- Hướng lắp đặt: Thẳng đứng, dòng chảy từ dưới lên
- Xuất xứ: Trung Quốc
Bảng kích thước và dải đo lưu lượng kế LZB
Mỗi kích thước lưu lượng kế LZB có nhiều dải đo khác nhau, được lựa chọn theo lưu lượng nước hoặc khí cần đo. Để thuận tiện khi tra cứu bảng thông số, người dùng cần hiểu ý nghĩa các ký hiệu trong mã sản phẩm.

Ví dụ, với mã LZB-G30-15, các ký hiệu được hiểu như sau:
- LZB: Dòng lưu lượng kế dạng phao (Rotameter), sử dụng ống đo thủy tinh.
- G: Ký hiệu kết nối ren. Tương tự, F là kết nối mặt bích và K là kết nối clamp vi sinh.
- 30: Mã thiết kế của dòng lưu lượng kế LZB.
- 15: Kích thước danh nghĩa DN15.
| DN | Mã sản phẩm | Dải đo | Chiều dài ống thủy tinh (MM) | Nhiệt độ làm việc | Áp suất làm việc (MPA) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước (L/h) | Khí (M³/H) |
|||||
| DN15 | LZB-G30-15 LZB-F30-15 LZB-K30-15 |
4~40 6.3~63 10~100 16~160 25~250 40~400 63~630 |
0.12~1.2 0.3~3 0.5~5 0.8~8 1.2~12 2~20 |
300 | -20°C ~ +120°C | ≤ 1.0 |
| DN25 | LZB-G30-25 LZB-F30-25 LZB-K30-25 |
63~630 100~1000 160~1600 250~2500 |
2~20 3~30 5~50 8~80 |
|||
| DN40 | LZB-G30-40 LZB-F30-40 LZB-K30-40 |
160~1600 250~2500 400~4000 |
5~50 8~80 12~120 |
≤ 0.9 | ||
| DN50 | LZB-G30-50 LZB-F30-50 LZB-K30-50 |
400~4000 630~6300 1000~10000 4000~16000 |
12~120 20~200 30~300 |
≤ 0.7 | ||
5. Phân loại lưu lượng kế inox LZB theo kiểu kết nối
Lưu lượng kế LZB có ba phiên bản kết nối gồm clamp vi sinh, ren và mặt bích. Các phiên bản sử dụng cùng nguyên lý đo lưu lượng dạng phao, sự khác biệt nằm ở thiết kế hai đầu nối để phù hợp với từng loại đường ống.

5.1. Lưu lượng kế inox kết nối clamp vi sinh
Lưu lượng kế LZB-K30 được thiết kế với hai đầu nối clamp inox 304 hoặc inox 316L, sử dụng cùm clamp và gioăng làm kín để liên kết với đường ống. Đây là kiểu kết nối thường gặp trên các hệ thống đường ống inox vi sinh, cho phép tháo lắp thiết bị nhanh chóng mà không cần tháo mối nối ren hoặc nhiều bu lông.
Kết nối clamp inox vi sinh đặc biệt thuận tiện khi cần tháo lưu lượng kế để vệ sinh, kiểm tra phao, ống thủy tinh hoặc bảo trì định kỳ. Phiên bản này phù hợp với các hệ thống nước RO, nước tinh khiết và dây chuyền thực phẩm, đồ uống có điều kiện vận hành đáp ứng thông số của thiết bị.
5.2. Lưu lượng kế inox kết nối ren
Lưu lượng kế LZB-G30 sử dụng hai đầu nối ren để lắp ghép với các đường ống hoặc phụ kiện có cùng kích thước, tiêu chuẩn ren. Thiết kế này giúp mối nối gọn và không cần sử dụng bộ cùm clamp hay mặt bích.
Phiên bản kết nối ren thường được lựa chọn khi hệ thống đã sử dụng đường ống nối ren, đặc biệt tại các vị trí có kích thước lắp đặt nhỏ và ít yêu cầu tháo thiết bị để vệ sinh.
5.3. Lưu lượng kế inox kết nối mặt bích
Lưu lượng kế LZB-F30 có hai đầu mặt bích, liên kết với đường ống thông qua bộ bu lông, đai ốc và gioăng làm kín. So với kết nối ren hoặc clamp, kiểu mặt bích sử dụng nhiều chi tiết lắp ghép hơn nhưng tạo được mối nối cơ học chắc chắn.
Phiên bản này phù hợp với những hệ thống đường ống đã sử dụng mặt bích và cần lắp đặt lưu lượng kế đồng bộ với các đầu nối hiện có.
So sánh các kiểu kết nối lưu lượng kế LZB
Mỗi kiểu kết nối có đặc điểm riêng về cấu tạo, phương pháp lắp ghép và khả năng tháo lắp. Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt giữa ba phiên bản lưu lượng kế LZB.
| Tiêu chí | Clamp vi sinh | Ren | Mặt bích |
|---|---|---|---|
| Model | LZB-K30 | LZB-G30 | LZB-F30 |
| Cấu tạo đầu nối | Đầu clamp | Đầu ren | Đầu mặt bích |
| Phụ kiện lắp ghép | Cùm clamp, gioăng | Phụ kiện ren | Bu lông, gioăng |
| Khả năng tháo lắp | Nhanh | Cần tháo ren | Cần tháo bu lông |
| Đặc điểm sử dụng | Thuận tiện vệ sinh | Kết nối gọn | Liên kết chắc chắn |
6. Lưu lượng kế vi sinh inox đo được những môi chất nào?
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB được thiết kế để đo lưu lượng chất lỏng và khí trong hệ thống đường ống. Tùy theo môi chất sử dụng, thiết bị có thang đo được hiệu chuẩn riêng nhằm bảo đảm giá trị lưu lượng hiển thị phù hợp với điều kiện vận hành.
- Đối với chất lỏng: Lưu lượng kế sử dụng thang đo dành cho nước, thường có đơn vị L/h. Thiết bị phù hợp để đo lưu lượng nước sạch, nước RO, nước tinh khiết và các dung dịch lỏng có độ nhớt thấp. Với những chất lỏng có khối lượng riêng hoặc độ nhớt khác nước, cần xem xét hiệu chỉnh thang đo để hạn chế sai số.
- Đối với chất khí: Lưu lượng kế sử dụng thang đo dành cho khí, thường có đơn vị m³/h. Thiết bị có thể đo lưu lượng không khí và các loại khí tương thích với vật liệu chế tạo. Do khối lượng riêng của khí thay đổi theo áp suất và nhiệt độ, việc lựa chọn cần dựa trên loại khí và điều kiện hiệu chuẩn của thiết bị.
Để phân biệt hai phiên bản, theo quy ước mã sản phẩm LZB đang sử dụng, ký hiệu S được thêm sau số 30 để nhận biết phiên bản đo khí, trong khi phiên bản không có S dùng để đo nước. Ví dụ:
- LZB-K30-25: Lưu lượng kế kết nối clamp vi sinh, đo nước, kích thước DN25.
- LZB-K30S-25: Lưu lượng kế kết nối clamp vi sinh, đo khí, kích thước DN25.
Lưu ý: Lưu lượng kế LZB đo nước và đo khí có thang chia khác nhau, không thể sử dụng thay thế trực tiếp mà vẫn bảo đảm độ chính xác. Khi lựa chọn cần kiểm tra mã sản phẩm, môi chất hiệu chuẩn và dải lưu lượng làm việc để sử dụng đúng phiên bản.

7. Ưu điểm và hạn chế của lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế inox dạng phao được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cần quan sát lưu lượng trực tiếp nhờ kết cấu cơ học đơn giản và không phụ thuộc vào nguồn điện. Tuy nhiên, do sử dụng ống thủy tinh cùng phao chuyển động, thiết bị có những yêu cầu riêng về điều kiện lắp đặt và đặc tính môi chất.
7.1. Ưu điểm của lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB có nhiều ưu điểm về khả năng quan sát, độ bền và tính thuận tiện khi sử dụng. Những đặc điểm này giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu theo dõi lưu lượng tại chỗ trong các hệ thống đường ống.
- Quan sát lưu lượng trực tiếp: Thang chia được bố trí trên ống thủy tinh trong suốt, giúp người vận hành xác định nhanh lưu lượng tức thời ngay tại vị trí lắp đặt. Cách hiển thị cơ học thuận tiện cho các hệ thống cần giám sát bằng mắt thường.
- Không cần nguồn điện: Lưu lượng kế hoạt động dựa trên lực tác động của dòng lưu chất lên phao, không sử dụng cảm biến điện tử hoặc bộ xử lý tín hiệu. Nhờ vậy, thiết bị có thể hoạt động độc lập tại những vị trí không bố trí nguồn cấp điện.
- Thân inox có độ bền cao: Lớp vỏ inox bao quanh ống thủy tinh giúp bảo vệ bộ phận đo khỏi những tác động bên ngoài. Bề mặt inox cũng thuận tiện cho quá trình vệ sinh trong môi trường sản xuất.
- Kết cấu đơn giản, dễ bảo dưỡng: Các bộ phận chính gồm ống thủy tinh, phao, gioăng và cụm đầu nối. Cấu tạo này giúp quá trình kiểm tra, làm sạch hoặc thay thế các chi tiết trở nên thuận tiện khi sử dụng đúng phụ tùng tương ứng.
- Đa dạng dải đo và kiểu kết nối: Dòng LZB có nhiều kích thước từ DN15 đến DN50 với các phiên bản kết nối clamp, ren và mặt bích, đáp ứng nhiều cấu hình đường ống khác nhau.
7.2. Hạn chế của lưu lượng kế vi sinh inox
Bên cạnh những ưu điểm trên, lưu lượng kế LZB cũng có một số giới hạn xuất phát từ nguyên lý đo dạng phao và đặc điểm của ống thủy tinh. Người sử dụng cần xem xét những yếu tố này để lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
- Yêu cầu lắp đặt thẳng đứng: Thiết bị sử dụng trọng lực để hình thành trạng thái cân bằng của phao, do đó cần lắp đặt đúng phương thẳng đứng với dòng lưu chất đi từ dưới lên.
- Ống đo bằng thủy tinh: Mặc dù được bảo vệ bằng lớp vỏ inox, ống thủy tinh bên trong vẫn có nguy cơ nứt vỡ khi chịu va đập mạnh, sốc nhiệt hoặc áp suất vượt giới hạn thiết kế.
- Phụ thuộc vào đặc tính môi chất: Thang đo được hiệu chuẩn theo điều kiện nhất định. Khi sử dụng cho môi chất có khối lượng riêng hoặc độ nhớt khác với điều kiện hiệu chuẩn, giá trị hiển thị có thể cần hiệu chỉnh.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn: Các hạt rắn hoặc chất bám trên bề mặt ống đo và phao có thể cản trở chuyển động, khiến giá trị hiển thị thiếu ổn định.
- Không có tín hiệu điện ở phiên bản cơ bản: Lưu lượng kế LZB dạng phao thông thường chỉ hiển thị lưu lượng tại chỗ, không trực tiếp truyền dữ liệu đến PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm. Đối với những hệ thống cần đo lưu lượng tự động, truyền tín hiệu và giám sát từ xa, có thể tham khảo các dòng đồng hồ đo lưu lượng inox vi sinh sử dụng công nghệ turbine hoặc điện từ.

8. Ứng dụng của lưu lượng kế vi sinh inox trong thực tế
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB được sử dụng để theo dõi lưu lượng nước, khí và các dung dịch lỏng có đặc tính phù hợp trong hệ thống đường ống. Với khả năng hiển thị trực tiếp và kết nối clamp thuận tiện, thiết bị được ứng dụng trong nhiều hệ thống sản xuất và xử lý lưu chất.
- Hệ thống xử lý nước: Lắp đặt trên đường ống cấp nước, nước tuần hoàn hoặc các nhánh dẫn qua bộ lọc để theo dõi lưu lượng, hỗ trợ điều chỉnh lượng nước phù hợp với công suất vận hành.
- Hệ thống nước RO và nước tinh khiết: Sử dụng để đo lưu lượng nước cấp, nước sau lọc và nước phân phối đến các công đoạn sử dụng, giúp kiểm soát sự ổn định của dòng chảy trong hệ thống.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Theo dõi lưu lượng nước nguyên liệu, nước pha chế và các dung dịch lỏng có độ nhớt thấp, hỗ trợ kiểm soát lượng lưu chất cấp vào từng công đoạn sản xuất.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Sử dụng trong hệ thống nước công nghệ và các đường ống phụ trợ để giám sát lưu lượng tại chỗ, với điều kiện vật liệu tiếp xúc và kết cấu thiết bị đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
- Hệ thống cấp khí: Phiên bản LZB đo khí được lắp đặt tại các nhánh đường ống cấp không khí hoặc khí phù hợp, giúp theo dõi và điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu sử dụng.
Nhờ kết cấu đo cơ học đơn giản, lưu lượng kế vi sinh inox LZB phù hợp với các hệ thống cần quan sát lưu lượng tức thời tại chỗ, đặc biệt với môi chất sạch, có độ nhớt thấp và điều kiện vận hành ổn định.
9. Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn lưu lượng kế vi sinh inox
Để lựa chọn lưu lượng kế vi sinh inox LZB phù hợp, cần dựa trên đặc tính môi chất, dải lưu lượng, kích thước đường ống và điều kiện vận hành thực tế. Việc xác định chính xác các thông số này giúp thiết bị đo ổn định, hạn chế sai số và đáp ứng yêu cầu sử dụng của hệ thống.
- Xác định môi chất cần đo: Cần phân biệt lưu lượng kế dùng cho nước và khí vì mỗi phiên bản có thang đo được hiệu chuẩn riêng. Với các dung dịch có khối lượng riêng hoặc độ nhớt khác nước, cần kiểm tra khả năng tương thích và hiệu chỉnh thang đo nếu cần thiết.
- Lựa chọn dải đo lưu lượng: Dải đo cần bao phủ lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất trong quá trình vận hành. Nên ưu tiên thang đo có lưu lượng làm việc thông thường nằm trong khoảng giữa thang chia để thuận tiện quan sát và hạn chế sai số khi phao hoạt động gần giới hạn đo.
- Xác định kích thước đường ống: Lưu lượng kế LZB có các kích thước DN15, DN25, DN40 và DN50. Cần lựa chọn kích thước phù hợp với đường ống, đồng thời đối chiếu dải lưu lượng tương ứng vì mỗi DN có nhiều thang đo khác nhau.
- Lựa chọn vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống nước sạch và môi chất ít ăn mòn, trong khi inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường hóa chất. Ngoài thân inox, cần xem xét vật liệu phao, ống thủy tinh và gioăng làm kín.
- Lựa chọn kiểu kết nối: Với hệ thống đường ống inox vi sinh, phiên bản LZB-K30 kết nối clamp giúp tháo lắp và vệ sinh thuận tiện. Đối với đường ống sử dụng kết nối ren hoặc mặt bích, có thể lựa chọn phiên bản LZB-G30 hoặc LZB-F30 tương ứng.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ làm việc: Cần đối chiếu điều kiện vận hành với giới hạn chịu áp và chịu nhiệt của thiết bị. Theo bảng thông số LZB, áp suất làm việc tối đa thay đổi từ 0,7 đến 1,0 MPa tùy kích thước, trong khi nhiệt độ làm việc tham khảo từ -20°C đến +120°C.
Ví dụ thực tế: Một hệ thống đường ống inox vi sinh DN25 sử dụng nước sạch, có lưu lượng vận hành khoảng 500–800 L/h. Trong trường hợp này, có thể lựa chọn lưu lượng kế LZB-K30-25 với thang đo nước 100–1.000 L/h, giúp quan sát lưu lượng trong phạm vi làm việc phù hợp. Đồng thời, cần kiểm tra kích thước đầu clamp, áp suất và nhiệt độ của hệ thống trước khi lắp đặt.

10. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế vi sinh inox LZB hoạt động dựa trên chuyển động của phao bên trong ống thủy tinh, vì vậy vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo. Trong quá trình lắp đặt và sử dụng, cần chú ý những yếu tố sau:
- Lắp đặt theo phương thẳng đứng: Lưu lượng kế phải được lắp thẳng đứng, với chiều dòng chảy từ dưới lên trên. Cách lắp này giúp phao chuyển động đúng theo thiết kế và duy trì vị trí cân bằng tương ứng với lưu lượng thực tế.
- Lắp đúng chiều dòng chảy: Cần xác định đầu vào và đầu ra của lưu lượng kế trước khi kết nối với đường ống. Lắp ngược chiều có thể khiến phao không hoạt động đúng và không thể đọc chính xác lưu lượng.
- Bảo đảm kết nối kín và chắc chắn: Đối với phiên bản clamp vi sinh, cần sử dụng gioăng và cùm clamp có kích thước phù hợp. Đường ống phải được cố định chắc chắn để hạn chế rung động và tránh tạo lực kéo, uốn lên thân lưu lượng kế.
- Tránh thay đổi áp suất đột ngột: Khi khởi động hệ thống, nên mở van từ từ để lưu chất đi vào thiết bị ổn định. Sự gia tăng áp suất hoặc lưu lượng quá nhanh có thể khiến phao va đập mạnh và làm hư hỏng ống thủy tinh.
- Đọc lưu lượng đúng cách: Quan sát thang chia ở vị trí ngang tầm mắt và đọc giá trị tại điểm quy định trên phao theo hướng dẫn của model. Nên đọc khi phao đã ổn định để hạn chế sai lệch do dao động dòng chảy.
- Kiểm tra và vệ sinh định kỳ: Cần theo dõi tình trạng ống thủy tinh, phao và gioăng làm kín trong quá trình sử dụng. Cặn bẩn bám trên phao hoặc thành ống có thể cản trở chuyển động và ảnh hưởng đến kết quả đo.
- Tuân thủ giới hạn vận hành: Áp suất, nhiệt độ và lưu lượng thực tế phải nằm trong phạm vi cho phép của thiết bị. Đồng thời, cần bảo đảm môi chất tương thích với vật liệu inox, ống thủy tinh và gioăng làm kín.
11. Mua lưu lượng kế vi sinh inox ở đâu uy tín?
Đối với thiết bị đo lưu lượng, việc lựa chọn đúng model và dải đo có vai trò quan trọng trong quá trình vận hành. Vì vậy, khách hàng nên ưu tiên đơn vị cung cấp có kiến thức chuyên môn về hệ thống đường ống inox vi sinh và khả năng tư vấn thông số kỹ thuật phù hợp.
ITEKA là đơn vị chuyên cung cấp vật tư đường ống inox vi sinh và ống inox công nghiệp, trong đó có các dòng lưu lượng kế LZB phục vụ nhu cầu theo dõi lưu lượng nước và khí.
Khi lựa chọn sản phẩm tại ITEKA, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn lưu lượng kế theo môi chất, kích thước đường ống, dải đo và điều kiện vận hành.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp các phiên bản lưu lượng kế LZB với nhiều kích thước, vật liệu và kiểu kết nối theo danh mục kinh doanh.
- Phụ kiện lắp đặt đồng bộ: Hỗ trợ cung cấp cùm clamp, gioăng làm kín và các phụ kiện đường ống inox vi sinh phù hợp.
- Chứng từ mua hàng: Cung cấp hóa đơn VAT và chứng từ CO-CQ theo chính sách và hồ sơ của từng sản phẩm.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói, vận chuyển hàng hóa đến các công trình, nhà máy và đơn vị sản xuất trên toàn quốc.
Khách hàng có nhu cầu mua lưu lượng kế vi sinh inox 304, 316L có thể liên hệ ITEKA để được tư vấn lựa chọn sản phẩm và nhận báo giá theo yêu cầu kỹ thuật.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
12. Câu hỏi thường gặp về lưu lượng kế vi sinh inox
Lưu lượng kế vi sinh inox có cần sử dụng điện không?
Không. Lưu lượng kế LZB dạng phao hoạt động hoàn toàn bằng cơ học, sử dụng lực tác động của dòng chảy để nâng phao bên trong ống thủy tinh. Người vận hành có thể đọc trực tiếp lưu lượng trên thang chia mà không cần cấp nguồn điện.
Lưu lượng kế LZB có đo được cả nước và khí không?
Có. Dòng LZB có các phiên bản đo nước và đo khí với thang chia được hiệu chuẩn riêng. Theo quy ước mã sản phẩm đang sử dụng, phiên bản đo khí có ký hiệu S sau số 30, chẳng hạn LZB-K30S-25, trong khi LZB-K30-25 là phiên bản đo nước.
Lưu lượng kế vi sinh inox 304 và 316L khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn. Inox 316L chứa molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều điều kiện sử dụng, trong khi inox 304 có chi phí hợp lý và phù hợp với nhiều hệ thống dẫn nước thông thường.
Lưu lượng kế LZB có thể lắp đặt nằm ngang không?
Không áp dụng cho dòng LZB dạng phao thẳng đứng đang đề cập. Thiết bị cần được lắp theo phương thẳng đứng với dòng chảy từ dưới lên để phao chuyển động và đạt vị trí cân bằng đúng theo thiết kế.
Có thể thay thế ống thủy tinh hoặc phao khi bị hỏng không?
Có thể thay thế đối với những model có kết cấu cho phép tháo rời bộ phận đo. Khi thay thế cần lựa chọn đúng ống thủy tinh, phao và gioăng tương ứng với kích thước, dải đo của thiết bị để duy trì khả năng làm kín và đặc tính đo lường.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.